Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 20
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 20–21
(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 20 và 21, không phải 21-22 như đề bài)
Bài 5
Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở
| tốt đẹp | vui | buồn bã |
Vân rất (...) vì được đi chơi cùng các bạn.
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ câu cần điền.
- Câu nói: Vân được đi chơi cùng các bạn.
- Đi chơi cùng bạn bè là việc vui.
Bước 2: Chọn từ phù hợp.
- "tốt đẹp" → dùng để nói về điều tốt, không hợp với cảm xúc
- "vui" → đúng! Vì được đi chơi thì sẽ vui
- "buồn bã" → sai, vì đi chơi không buồn
Đáp án: Vân rất vui vì được đi chơi cùng các bạn.
Bài 6
Đề bài: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh
| chơi đùa | gấu | hát | sinh nhật |
Cách giải
Tranh 1: Hai con gấu trúc (gấu panda) đang ôm nhau, chơi đùa trên bãi cỏ, bên cạnh có cây tre.
Câu nói theo tranh 1: Hai chú gấu đang chơi đùa với nhau.
Tranh 2: Các bạn nhỏ đang tổ chức tiệc sinh nhật. Có bánh kem, bóng bay, và các bạn đội mũ sinh nhật.
Câu nói theo tranh 2: Các bạn nhỏ đang tổ chức tiệc sinh nhật. Các bạn cùng hát chúc mừng sinh nhật.
Bài 7
Đề bài: Nghe viết
Nội dung cần viết:
- Các bạn chúc mừng sinh nhật voi con.
- Nó hươ vòi cảm ơn các bạn.
Cách giải
Bước 1: Nghe thầy/cô đọc từng câu.
Bước 2: Viết vào vở, chú ý:
- Viết hoa chữ "C" đầu câu
- Viết đúng các tiếng khó: "chúc mừng", "sinh nhật", "hươ vòi"
- Cuối câu có dấu chấm
Bài viết mẫu: Các bạn chúc mừng sinh nhật voi con. Nó hươ vòi cảm ơn các bạn.
Bài 8
Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Sinh nhật của voi con từ ngữ có tiếng chứa vần oăc, oac, uơ, ua
Cách giải
Bước 1: Nhớ lại các vần cần tìm: oăc, oac, uơ, ua
Bước 2: Tìm từ có chứa các vần này:
Đáp án gợi ý: | Vần | Từ ngữ | |-----|--------| | oăc | ngoắc tay, loắc choắc | | oac | toác, khoác áo, ngoác miệng | | uơ | hươ (hươ vòi), hươ tay | | ua | mua, cua, chùa, mùa |
Bài 9
Đề bài: Nói lời chúc mừng sinh nhật một người bạn của em
Cách giải
Bước 1: Nghĩ về người bạn em muốn chúc.
Bước 2: Nói lời chúc thật lòng, vui vẻ.
Gợi ý các câu chúc: - "Chúc mừng sinh nhật bạn! Chúc bạn luôn vui vẻ và học giỏi nhé!" - "Sinh nhật vui vẻ nha! Mình chúc bạn hay ăn chóng lớn!" - "Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn khỏe mạnh, có nhiều bạn tốt!"
🎯 Ghi nhớ: - Khi vui, ta dùng từ "vui". Khi buồn, ta dùng từ "buồn bã". - Các vần oăc, oac, uơ, ua có trong nhiều từ quen thuộc. - Khi chúc sinh nhật bạn, hãy nói lời chúc thật lòng và vui vẻ!
