Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 43

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 43–44

BÀI 4: MÈO CON ĐI HỌC (tiếp theo)

Bài 2. Điền từ ngữ phù hợp vào chỗ trống

Đề bài: Điền từ ngữ phù hợp vào chỗ trống trong bài thơ "Mèo con đi học".

Cách giải

Em đọc kỹ từng câu thơ, chọn từ cho đúng nghĩa và đúng vần.

Đáp án: Mèo con đi học Mèo con bùn bực Mai phải đến trường Liền kiếm cớ luôn: – Cái đuôi tôi ốm Cừu mới be toáng: – Tôi sẽ chữa lành Nhưng muốn cho nhanh Cắt đuôi khỏi hết! – Cắt đuôi? Ấy chết…! Tôi đi học thôi! (Theo P. Vô-rôn-cô)

Giải thích:

  • bùn (không phải "buồn"): vì sau đó là "bực" → "bùn bực" là cách nói đúng
  • luôn (không phải "nuôn"): "kiếm cớ luôn" nghĩa là tìm cớ ngay
  • lành (không phải "nành"): "chữa lành" nghĩa là chữa cho khỏi bệnh
  • hết (không phải "hét"): "khỏi hết" nghĩa là hết bệnh hoàn toàn

Bài 3. Sắp xếp các từ ngữ thành câu và viết lại câu

Đề bài: Sắp xếp các từ ngữ thành câu và viết lại câu.

Câu a

Các từ cho sẵn: tai hại, rất, của, chú bé, trò đùa

Cách giải
  • Em tìm xem ai làm gì, cái gì như thế nào.
  • "Trò đùa" là chủ ngữ (cái gì)
  • "của chú bé" cho biết trò đùa của ai
  • "rất tai hại" cho biết trò đùa như thế nào
Đáp án: Trò đùa của chú bé rất tai hại.

Câu b

Các từ cho sẵn: một, thói xấu, nói dối, là

Cách giải
  • "Nói dối" là chủ ngữ (cái gì)
  • "là" là từ nối
  • "một thói xấu" cho biết nói dối là gì
Đáp án: Nói dối là một thói xấu.

BÀI 5: TIẾNG VỌNG CỦA NÚI

BÀI TẬP BẮT BUỘC

Sắp xếp các từ ngữ thành câu và viết lại câu

Câu a

Các từ cho sẵn: gấu con, hạt dẻ, thích, ăn

Cách giải
  • "Gấu con" là chủ ngữ (ai)
  • "thích ăn" là việc gấu con làm
  • "hạt dẻ" là thứ gấu con thích ăn
Đáp án: Gấu con thích ăn hạt dẻ.

Câu b

Các từ cho sẵn: đi chơi, trong, gấu con, núi

Cách giải
  • "Gấu con" là chủ ngữ (ai)
  • "đi chơi" là việc gấu con làm
  • "trong núi" cho biết gấu con đi chơi ở đâu
Đáp án: Gấu con đi chơi trong núi.

BÀI TẬP TỰ CHỌN (Trang 43)

Bài 1. Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống

Đề bài: Chọn từ ngữ đúng điền vào chỗ trống.

Cách giải

Em đọc kỹ từng câu, chọn từ cho đúng nghĩa.

Đáp án: Bác voi tới nhà gấu con và tặng gấu một đỗ lê. Gấu con vui lắm, nó không quên cảm ơn bác voi. Gấu chọn một quả to nhất mời ông nội. Ông xoa đầu gấu và bảo: – Gấu con ngoan ngoãn, đáng yêu nhất nhà!

Giải thích:

  • đỗ (không phải "rổ"): "một đỗ lê" là một giỏ/rổ quả lê
  • quên (không phải "quen"): "không quên cảm ơn" nghĩa là nhớ cảm ơn
  • chọn (không phải "trọn"): "chọn một quả" nghĩa là lựa một quả
  • xoa (không phải "soa"): "xoa đầu" là hành động vuốt ve đầu
  • yêu (không phải "iêu"): "đáng yêu" nghĩa là dễ thương

Bài 2. Tìm trong bài đọc Tiếng vọng của núi

Đề bài: Tìm trong bài đọc Tiếng vọng của núi:

Câu a

Yêu cầu: Câu văn cho biết gấu con vâng lời mẹ.

Đáp án: Gấu con vâng lời mẹ, đi vào núi chơi. (Hoặc câu tương tự trong bài đọc cho thấy gấu con nghe theo lời mẹ dặn)

Câu b

Yêu cầu: Từ ngữ cho biết tâm trạng của gấu con khi nghe tiếng vọng lại "Tôi yêu bạn".

Đáp án: vui sướng / sung sướng / vui vẻ (Từ ngữ thể hiện gấu con rất vui khi nghe tiếng núi vọng lại lời yêu thương)

Bài 3. Viết câu phù hợp với tranh

Đề bài: Quan sát tranh và viết câu phù hợp.

Mô tả tranh: Tranh vẽ gấu con đang đứng trong rừng, bên cạnh có thỏ con. Cả hai đang vui vẻ trò chuyện.

Cách giải

Em nhìn tranh, xem có ai, đang làm gì, ở đâu rồi viết thành câu.

Đáp án gợi ý: - Gấu con và thỏ con chơi với nhau trong rừng. - Gấu con gặp thỏ con trong núi. - Hai bạn gấu và thỏ vui vẻ trò chuyện.

🎯 Ghi nhớ: - Khi sắp xếp từ thành câu, em cần tìm: Ai? Làm gì? Ở đâu? Như thế nào? - Câu phải có nghĩa và viết hoa chữ cái đầu câu, cuối câu có dấu chấm. - Chọn từ điền vào chỗ trống cần đọc kỹ để từ đó hợp nghĩa với câu văn.
Chế độ đọc sách →