Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 58

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 58–59

Trang 58

Bài 4: Viết vào vở câu trả lời cho câu hỏi b ở mục 3

Đề bài: Viết vào vở câu trả lời cho câu hỏi b ở mục 3

Hằng ngày, trống trường giúp học sinh (...).

Cách giải
Bước 1: Đọc lại câu hỏi b ở mục 3 (trang trước) để biết câu hỏi là gì. Bước 2: Nghĩ xem trống trường giúp gì cho học sinh. Trống trường dùng để báo giờ học, giờ ra chơi, giờ tan trường. Bước 3: Viết câu trả lời vào vở: Đáp án: Hằng ngày, trống trường giúp học sinh biết giờ học, giờ ra chơi, giờ tan trường. (Hoặc có thể viết: Hằng ngày, trống trường giúp học sinh biết giờ giấc trong ngày học.)
🎯 Ghi nhớ: Trống trường giúp các em biết giờ giấc khi đi học.

Bài 5: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở

Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở

| ngày khai trường | trống trường | báo hiệu |

Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón (...).

Cách giải
Bước 1: Đọc câu và các từ ngữ cho sẵn: "ngày khai trường", "trống trường", "báo hiệu". Bước 2: Thử từng từ vào chỗ trống: - Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón ngày khai trường. ✓ (Hợp lý) - Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón trống trường. ✗ (Không hợp lý) - Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón báo hiệu. ✗ (Không hợp lý) Bước 3: Viết câu hoàn chỉnh vào vở: Đáp án: Năm nào cũng vậy, chúng em háo hức chờ đón ngày khai trường.
🎯 Ghi nhớ: "Ngày khai trường" là ngày bắt đầu năm học mới, các em rất mong chờ.

Bài 6: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh

Đề bài: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh

| xếp hàng | gấp sách vở |

[Có 2 tranh: Tranh 1 - Các em xếp hàng trong lớp; Tranh 2 - Hai em ngồi gấp sách vở]

Cách giải
Bước 1: Quan sát tranh thứ nhất (tranh trên): - Thấy các em học sinh đang đứng thành hàng ngay ngắn trong lớp. - Dùng từ "xếp hàng" để nói về tranh này. Bước 2: Quan sát tranh thứ hai (tranh dưới): - Thấy hai em học sinh đang ngồi bàn, gấp sách vở gọn gàng. - Dùng từ "gấp sách vở" để nói về tranh này. Đáp án: - Tranh 1: Các em học sinh đang xếp hàng ngay ngắn trong lớp. - Tranh 2: Các em học sinh đang gấp sách vở gọn gàng.
🎯 Ghi nhớ: Ở trường, các em cần xếp hàng ngay ngắn và gấp sách vở gọn gàng.

Trang 59

Bài 7: Nghe viết

Đề bài: Nghe viết

[Hộp thông tin:]
Thỉnh thoảng có chuông điện báo giờ học. Nhưng trống trường vẫn là người bạn gần gũi của học sinh.

[Hình ảnh: Trống gỗ và chuông điện]

Cách giải
Hướng dẫn: Đây là bài nghe viết, các em cần: Bước 1: Nghe cô giáo đọc câu trong hộp. Bước 2: Viết lại những gì nghe được vào vở. Bước 3: Viết thật cẩn thận, đúng chính tả. Đáp án mẫu: Thỉnh thoảng có chuông điện báo giờ học. Nhưng trống trường vẫn là người bạn gần gũi của học sinh.
🎯 Ghi nhớ: Dù có chuông điện, trống trường vẫn là người bạn thân thiết của các em học sinh.

Bài 8: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Bác trống trường từ ngữ có tiếng chứa vần ang, an, au, ao

Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Bác trống trường từ ngữ có tiếng chứa vần ang, an, au, ao

Cách giải
Bước 1: Đọc lại bài Bác trống trường và tìm các từ có vần ang, an, au, ao. Bước 2: Liệt kê các từ tìm được: Đáp án: - Vần ang: trường, khai trường, sang, vang, hàng, ngăn nắp - Vần an: bạn, gần, tan (học) - Vần au: đau, sau - Vần ao: báo (hiệu), sao, nào, vào, chào, ngao (ngán) Ví dụ thêm ngoài bài: - Vần ang: xanh, tranh, cành - Vần an: an toàn, ban, làm - Vần au: đầu, cau - Vần ao: cao, tao, nhanh
🎯 Ghi nhớ: Có rất nhiều từ trong tiếng Việt có vần ang, an, au, ao.

Bài 9: Đọc và giải câu đố

Đề bài: Đọc và giải câu đố

– Ở lớp mặc áo đen, xanh
Với anh phấn trắng đã thành bạn thân.
(Là cái gì?)

– "Reng... reng" là tiếng của tôi
Ra chơi, vào học, tôi thôi báo ngay.
(Là cái gì?)

Cách giải - Câu đố 1
Bước 1: Đọc câu đố: "Ở lớp mặc áo đen, xanh / Với anh phấn trắng đã thành bạn thân." Bước 2: Suy luận: - Ở trong lớp học - Có màu đen hoặc xanh - Dùng với phấn trắng để viết - Là bạn thân của phấn Bước 3: Đó là bảng đen (hoặc bảng xanh) trong lớp học. Đáp án: Bảng đen (hoặc bảng viết phấn)
Cách giải - Câu đố 2
Bước 1: Đọc câu đố: "Reng... reng là tiếng của tôi / Ra chơi, vào học, tôi thôi báo ngay." Bước 2: Suy luận: - Có tiếng kêu "reng... reng" - Báo giờ ra chơi, vào học - Dùng trong trường học Bước 3: Đó là chuông trường (chuông điện hoặc chuông tay). Đáp án: Chuông trường (hoặc chuông báo giờ)
🎯 Ghi nhớ: Bảng đen và chuông trường là hai vật dụng quan trọng trong trường học.
Chế độ đọc sách →