Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 83
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 83–84
Câu 1
Đề bài: Tìm từ ngữ có tiếng chứa vần oanh, uyt, iêu, iêm
Em tìm những tiếng có vần giống nhau rồi ghép thành từ. Đây là một số từ gợi ý:
| Vần | Từ ngữ có tiếng chứa vần |
|---|---|
| iêu | con diều, buổi chiều, nhiều quả, hiểu bài |
| uyt | xe buýt, huýt sáo, quả quýt |
| iêm | lưỡi liềm, tiêm thuốc, điểm mười |
| oanh | khoanh tay, doanh trại, chim oanh |
🎯 Ghi nhớ: Tiếng nào có chứa vần đúng thì em ghép được thành từ phù hợp.
Câu 2
Đề bài: Tìm lời khuyên phù hợp với mỗi bài mà em đã học.
Em nối tên bài đọc với lời khuyên đúng:
| Tên bài đọc | Lời khuyên |
|---|---|
| Rửa tay trước khi ăn | Cần phải rửa tay sạch trước khi ăn để phòng bệnh. |
| Lời chào | Nhớ chào hỏi khi gặp gỡ. |
| Khi mẹ vắng nhà | Không mở cửa cho người lạ khi ở nhà một mình. |
| Nếu không may bị lạc | Khi đi chơi chỗ đông người, phải chú ý để phòng bị lạc. |
| Đèn giao thông | Khi đi đường, cần phải tuân thủ sự điều khiển của đèn giao thông. |
🎯 Ghi nhớ: Mỗi bài đọc cho em một bài học hay để sống tốt hơn mỗi ngày.
Câu 3
Đề bài: Chọn việc làm ở B phù hợp với tình huống ở A.
Em nối tình huống ở cột A với việc làm đúng ở cột B:
| A (Tình huống) | B (Việc làm) |
|---|---|
| Gặp ai đó lần đầu và em muốn người đó biết về em | giới thiệu |
| Được ai đó giúp đỡ | cảm ơn |
| Có lỗi với người khác | xin lỗi |
| Muốn người khác cho phép làm điều gì đó | xin phép |
| Khi bạn bè hoặc người thân có niềm vui | chúc mừng |
🎯 Ghi nhớ: Nói đúng lời trong từng tình huống giúp em trở thành người lễ phép, đáng yêu.
Câu 4
Đề bài: Kể với bạn về một tình huống em đã nói lời cảm ơn hoặc xin lỗi.
Đây là bài kể, em nói theo việc thật của mình nhé. Em có thể kể như sau:
Ví dụ lời cảm ơn:
Hôm qua em làm rơi bút. Bạn Lan nhặt giúp em. Em đã nói: "Cảm ơn bạn!". Bạn cười thật vui.
Ví dụ lời xin lỗi:
Sáng nay em chạy nhanh và va vào bạn Nam. Em vội nói: "Xin lỗi bạn nhé!". Bạn Nam vui vẻ tha lỗi cho em.
🎯 Ghi nhớ: Biết cảm ơn và xin lỗi đúng lúc làm mọi người yêu quý em hơn.
Câu 5
Đề bài: Viết một câu về điều em nên làm hoặc không nên làm.
Em chọn một việc rồi viết thành một câu ngắn. Một số câu mẫu:
- Em nên rửa tay sạch trước khi ăn.
- Em nên chào hỏi người lớn khi gặp gỡ.
- Em không nên mở cửa cho người lạ khi ở nhà một mình.
- Em không nên chơi gần ao hồ một mình.
🎯 Ghi nhớ: Viết câu đầy đủ thì đầu câu viết hoa, cuối câu có dấu chấm.
Câu 6
Đề bài: Đọc mở rộng
a. Tìm đọc một cuốn sách viết về những điều em cần biết trong cuộc sống hằng ngày.
b. Nói với bạn về điều em học được từ những nội dung đã đọc.
Đây là bài thực hành đọc sách. Em làm theo gợi ý sau:
Phần a: Em tìm sách ở thư viện hoặc nhờ bố mẹ mua. Ví dụ hai cuốn trong tranh:
- Phòng tránh đuối nước
- Thực hành kĩ năng sống 1
Phần b: Sau khi đọc, em kể lại cho bạn nghe điều em học được. Ví dụ:
Em đọc cuốn "Phòng tránh đuối nước". Em học được rằng không được chơi một mình gần ao, hồ, sông. Khi đi bơi phải có người lớn đi cùng.
🎯 Ghi nhớ: Đọc sách mỗi ngày giúp em biết thêm nhiều điều bổ ích và sống an toàn hơn.
