Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 101

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 101–102

Câu 4

Đề bài: Viết vào vở câu trả lời cho câu hỏi c ở mục 3
Sau khi làm theo lời mẹ, gấu con cảm thấy (...).

Cách giải

Trong câu chuyện, sau khi nghe lời mẹ và nói lời yêu thương với núi, gấu con nghe núi vọng lại lời yêu thương nên rất vui.

Câu trả lời: Sau khi làm theo lời mẹ, gấu con cảm thấy vui vẻ (hoặc vui sướng, hạnh phúc).

Câu 5

Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở.
Từ cho sẵn: vui mừng, yêu mến, nhìn thấy, tủi thân, reo lên

a. Hà luôn giúp đỡ bạn nên được cả lớp (...).
b. Gấu con (...) vì các bạn không chơi cùng.

Cách giải

Đọc kỹ từng câu, suy nghĩ xem từ nào hợp nghĩa nhất.

  • Câu a: Hà tốt bụng, hay giúp bạn nên được cả lớp yêu mến.
  • Câu b: Bạn không chơi cùng nên gấu con buồn, tủi thân.
Đáp án: a. Hà luôn giúp đỡ bạn nên được cả lớp yêu mến. b. Gấu con tủi thân vì các bạn không chơi cùng.

Câu 6

Đề bài: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh.
Từ ngữ: chào bạn, không chơi với bạn

Cách giải

Quan sát hai bức tranh và dùng từ trong khung để nói.

Gợi ý nói theo tranh: Tranh 1: Trước cổng Trường Tiểu học Lê Lợi, hai bạn gặp nhau. Bạn nam vẫy tay chào bạn nữ. Hai bạn rất vui khi gặp nhau ở trường. Tranh 2: Trong lớp học, hai bạn nữ ngồi cùng bàn. Một bạn quay đi, khoanh tay, không chơi với bạn. Bạn còn lại buồn vì bạn mình giận. Bài học: Khi gặp bạn, em nên vui vẻ chào bạn. Em không nên giận dỗi, không chơi với bạn vì như thế bạn sẽ buồn.

Câu 7

Đề bài: Nghe viết
Theo lời mẹ, gấu con quay lại nói với núi là gấu yêu núi. Quả nhiên, khắp núi vọng lại lời yêu thương. Gấu con bật cười vui vẻ.

Cách giải

Em nghe cô giáo (hoặc bố mẹ) đọc, viết vào vở. Lưu ý:

  • Viết hoa chữ đầu câu: Theo, Quả, Gấu.
  • Viết hoa sau dấu chấm.
  • Chú ý các tiếng dễ sai: quay, quả nhiên, vọng, yêu thương, bật cười.
  • Đặt dấu chấm cuối câu.
  • Trình bày sạch, đẹp, đúng dòng kẻ.
Bài viết hoàn chỉnh: Theo lời mẹ, gấu con quay lại nói với núi là gấu yêu núi. Quả nhiên, khắp núi vọng lại lời yêu thương. Gấu con bật cười vui vẻ.

Câu 8

Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Tiếng vọng của núi từ ngữ có tiếng chứa vần iêt, iêp, ưc, uc.

Cách giải

Em đọc kỹ bài và nhớ thêm các từ thường gặp.

Đáp án gợi ý: | Vần | Từ ngữ | |-----|--------| | iêt | viết bài, biết ơn, tha thiết, mải miết, da diết, tiết kiệm | | iêp | tiếp tục, tấm thiệp, nối tiếp, liên tiếp, đón tiếp | | ưc | bức tranh, sức khoẻ, thức ăn, mực nước, lực sĩ, đức tính | | uc | hoa cúc, lúc nào, múc nước, chúc mừng, trúc xanh, gốc cây |

Câu 9 — Trò chơi: Ghép từ ngữ

Đề bài: Tìm từ ngữ có mối liên hệ với nhau. (Mẫu: bật đèn – sáng)
Các từ: sáng, bật đèn, đường ướt, tắt đèn, tối, tập thể dục, chăm học, khoẻ mạnh, mưa, được khen.

Cách giải

Em ghép hai từ có quan hệ nguyên nhân – kết quả với nhau.

Các cặp từ ghép được: | Nguyên nhân | Kết quả | |---|---| | bật đèn | sáng | | tắt đèn | tối | | mưa | đường ướt | | tập thể dục | khoẻ mạnh | | chăm học | được khen |
🎯 Ghi nhớ: - Khi bạn buồn vì không được chơi cùng, ta nói bạn tủi thân; khi bạn tốt được mọi người quý, ta nói bạn được yêu mến. - Nói lời yêu thương sẽ nhận lại yêu thương, giống như tiếng vọng của núi. - Nhiều việc xảy ra theo quan hệ nguyên nhân – kết quả: làm việc tốt sẽ có kết quả tốt (chăm học → được khen, tập thể dục → khoẻ mạnh).
Chế độ đọc sách →