Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 112

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 112–113

(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 112 và 113, không phải 113-114)


Bài 5: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở

Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở.

Từ ngữ cho sẵn: hung dữ, trong rừng, đêm tối, chúa tể

a. Gấu, khỉ, hổ, báo đều sống (...).

b. Trong (...), hổ vẫn có thể nhìn rõ mọi vật.


Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ từng câu và tìm từ phù hợp.

Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.

Câu a: Gấu, khỉ, hổ, báo đều sống (trong rừng). → Vì gấu, khỉ, hổ, báo là các con vật sống ở rừng.
Câu b: Trong (đêm tối), hổ vẫn có thể nhìn rõ mọi vật. → Vì hổ có mắt rất tinh, nhìn được cả khi trời tối.

Viết vào vở:

a. Gấu, khỉ, hổ, báo đều sống trong rừng. b. Trong đêm tối, hổ vẫn có thể nhìn rõ mọi vật.

Bài 6: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh

Đề bài: Quan sát tranh và dùng từ ngữ trong khung để nói theo tranh.

Từ ngữ cho sẵn: hổ, chó, rừng, nhà

(Tranh vẽ: Bên trái là con hổ đang uống nước ở suối trong rừng. Bên phải là con chó nằm trước ngôi nhà.)


Cách giải

Bước 1: Quan sát kỹ từng bức tranh.

Bước 2: Dùng các từ cho sẵn để nói thành câu.

Tranh 1 (bên trái): Con hổ sống ở trong rừng. Hoặc: Con hổ đang uống nước ở rừng.
Tranh 2 (bên phải): Con chó sống ở trong nhà. Hoặc: Con chó nằm nghỉ trước nhà.

Bài 7: Nghe viết

Đề bài: Nghe viết đoạn văn sau:

"Hổ là loài thú ăn thịt. Bốn chân chắc khoẻ và có vuốt sắc. Đuôi dài và cứng như roi sắt. Hổ rất khoẻ và hung dữ."


Cách giải

Bước 1: Nghe cô giáo (hoặc bố mẹ) đọc từng câu.

Bước 2: Viết lại vào vở, chú ý:

  • Viết hoa chữ đầu câu
  • Đặt dấu chấm cuối câu
  • Chú ý các từ khó: khoẻ, vuốt, hung dữ
Bài viết mẫu: Hổ là loài thú ăn thịt. Bốn chân chắc khoẻ và có vuốt sắc. Đuôi dài và cứng như roi sắt. Hổ rất khoẻ và hung dữ.

Bài 8: Tìm từ ngữ có tiếng chứa vần ăt, ăc, oai, oay

Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Chúa tể rừng xanh từ ngữ có tiếng chứa vần ăt, ăc, oai, oay.


Cách giải

Bước 1: Nhớ lại các vần cần tìm: ăt, ăc, oai, oay.

Bước 2: Tìm từ có chứa các vần đó.

Vần ăt: chắc, mắt, bắt, tắt, mặt Vần ăc: sắc, mắc, đặc, nặc Vần oai: loài, ngoài, hoài, khoai, xoài Vần oay: xoay, ngoáy, khoáy

Từ trong bài đọc:

- chắc (chắc khoẻ) → vần ăc - sắc (vuốt sắc) → vần ăc - loài (loài thú) → vần oai

Bài 9: Thông tin phù hợp với hổ và mèo

Đề bài: Trong bảng dưới đây thông tin nào phù hợp với hổ, thông tin nào phù hợp với mèo?

STTThông tin
1Sống trong rừng
2Sống trong nhà
3To lớn
4Nhỏ bé
5Thường bắt chuột
6Thường săn bắt hươu, nai
7Leo trèo giỏi
8Không giỏi leo trèo
9Hung dữ
10Dễ thương, dễ gần

Cách giải

Bước 1: Nghĩ về đặc điểm của con hổ.

Bước 2: Nghĩ về đặc điểm của con mèo.

Bước 3: Phân loại từng thông tin.

Thông tin phù hợp với HỔ: - 1. Sống trong rừng ✓ - 3. To lớn ✓ - 6. Thường săn bắt hươu, nai ✓ - 8. Không giỏi leo trèo ✓ - 9. Hung dữ ✓
Thông tin phù hợp với MÈO: - 2. Sống trong nhà ✓ - 4. Nhỏ bé ✓ - 5. Thường bắt chuột ✓ - 7. Leo trèo giỏi ✓ - 10. Dễ thương, dễ gần ✓

🎯 Ghi nhớ: - Hổ là con vật to lớn, hung dữ, sống trong rừng và được gọi là "chúa tể rừng xanh". - Mèo là con vật nhỏ bé, dễ thương, sống trong nhà cùng con người. - Cả hổ và mèo đều thuộc họ mèo, nhưng có nhiều điểm khác nhau.
Chế độ đọc sách →