Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 39
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 39–40
Bài 41: ui - ưi
Bài 1. Khoanh theo mẫu
Đề bài: Khoanh tròn các tiếng có vần ui hoặc ưi theo mẫu.
Các tiếng cho sẵn:
- Hàng 1 (vần ui): mũi, hưu, bụi, túi, bưu, mùi, hiu
- Hàng 2 (vần ưi): cửi, vui, chơi, gửi, quả, hoa, mùi
Cách giải
Bước 1: Tìm tiếng có vần ui ở hàng 1.
Đọc từng tiếng: mũi, hưu, bụi, túi, bưu, mùi, hiu
- mũi → có vần ui → ✓ khoanh
- hưu → có vần ưu → không khoanh
- bụi → có vần ui → ✓ khoanh
- túi → có vần ui → ✓ khoanh
- bưu → có vần ưu → không khoanh
- mùi → có vần ui → ✓ khoanh
- hiu → có vần iu → không khoanh
Bước 2: Tìm tiếng có vần ưi ở hàng 2.
Đọc từng tiếng: cửi, vui, chơi, gửi, quả, hoa, mùi
- cửi → có vần ưi → ✓ khoanh
- vui → có vần ui → không khoanh
- chơi → có vần ơi → không khoanh
- gửi → có vần ưi → ✓ khoanh
- quả → có vần a → không khoanh
- hoa → có vần oa → không khoanh
- mùi → có vần ui → không khoanh
Đáp án: - Hàng ui: khoanh mũi, bụi, túi, mùi - Hàng ưi: khoanh cửi, gửi
Bài 2. Nối
Đề bài: Nối hình với từ đúng.
Các hình:
- Hình 1: Cái túi xách
- Hình 2: Các bạn nhỏ đang chơi đùa
- Hình 3: Người đang bỏ thư vào thùng thư
- Hình 4: Bó củi
Các từ: bó củi, cái túi, gửi thư, vui chơi
Cách giải
Bước 1: Nhìn từng hình và tìm từ phù hợp.
- Hình cái túi xách → nối với cái túi
- Hình các bạn nhỏ chơi đùa → nối với vui chơi
- Hình người bỏ thư vào thùng → nối với gửi thư
- Hình những thanh củi → nối với bó củi
Đáp án: - Cái túi xách ↔ cái túi - Các bạn nhỏ chơi ↔ vui chơi - Người bỏ thư ↔ gửi thư - Củi xếp chồng ↔ bó củi
Bài 3. Điền ui hoặc ưi
Đề bài: Điền vần ui hoặc ưi vào chỗ trống.
Các từ cần điền:
- m....... cam
- b....... cây
- tầm g.......
Cách giải
Bước 1: Nhìn hình và đoán từ.
- Hình 1: Đĩa múi cam → từ là múi cam → điền úi
- Hình 2: Cây to, xanh → từ là bụi cây → điền ụi
- Hình 3: Cây khô, lá rụng → từ là tầm gửi → điền ửi
Đáp án: - múi cam - bụi cây - tầm gửi
Bài 42: ao - eo
Bài 1. Nối
Đề bài: Nối hình với từ đúng.
Các hình:
- Hình 1: Các bạn đang kéo co
- Hình 2: Chiếc thuyền, người chèo đò
- Hình 3: Quả táo
- Hình 4: Ngôi sao
Các từ: chèo đò, quả táo, ngôi sao, kéo co
Cách giải
Bước 1: Nhìn từng hình và tìm từ phù hợp.
- Hình các bạn kéo dây → nối với kéo co
- Hình thuyền trên sông → nối với chèo đò
- Hình quả tròn, có cuống → nối với quả táo
- Hình ngôi sao 5 cánh → nối với ngôi sao
Đáp án: - Các bạn kéo dây ↔ kéo co - Thuyền trên sông ↔ chèo đò - Quả tròn có cuống ↔ quả táo - Hình sao 5 cánh ↔ ngôi sao
Bài 2. Điền ao hoặc eo
Đề bài: Điền vần ao hoặc eo vào chỗ trống.
Các từ cần điền:
- chim s.......
- con m.......
- ch....... m.......
Cách giải
Bước 1: Nhìn hình và đoán từ.
- Hình 1: Con chim sáo → từ là chim sáo → điền áo
- Hình 2: Con mèo → từ là con mèo → điền èo
- Hình 3: Con chim đang hót → từ là chào mào → điền ào và ào
Đáp án: - chim sáo - con mèo - chào mào
Bài 3. Nối
Đề bài: Nối phần đầu câu với phần cuối câu cho đúng nghĩa.
Phần đầu:
- Mèo (hình A - con mèo)
- Lời chào cao hơn
- Chim ca (hình B - con chim)
Phần cuối:
- mâm cỗ.
- véo von.
- hay leo trèo.
Cách giải
Bước 1: Đọc và ghép câu có nghĩa.
- Mèo → con mèo thích làm gì? → hay leo trèo.
- Lời chào cao hơn → đây là câu tục ngữ → mâm cỗ.
- Chim ca → chim hót như thế nào? → véo von.
Đáp án: - Mèo ↔ hay leo trèo. - Lời chào cao hơn ↔ mâm cỗ. - Chim ca ↔ véo von.
Câu hoàn chỉnh:
- Mèo hay leo trèo.
- Lời chào cao hơn mâm cỗ.
- Chim ca véo von.
🎯 Ghi nhớ: - Vần ui: múi, túi, bụi, vui, mùi... - Vần ưi: gửi, cửi, tưởi... - Vần ao: sao, táo, chào, mào... - Vần eo: mèo, kéo, chèo, véo...
