Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 71
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 71–72
Bài 29: LUYỆN TẬP CHÍNH TẢ
Bài 1: Phân biệt c với k
a. Đọc
Đề bài: Đọc các tiếng và từ sau:
Các tiếng: - Hàng 1 (bắt đầu bằng c): cô – cư – cò – cá – cổ – cỡ – cọ - Hàng 2 (bắt đầu bằng k): ki – kề – kế – kẻ – kỉ – kẽ – kệ Các từ: cá cờ – chữ kí Cách đọc: - Đọc to, rõ ràng từng tiếng. - Chú ý: chữ c đi với các nguyên âm a, o, ô, ơ, u, ư. - Chữ k đi với các nguyên âm i, e, ê.
b. Ghi nhớ
Đề bài: Ghi nhớ quy tắc viết chữ k và chữ c.
Quy tắc: | Chữ k đi với | Chữ c đi với | |:---:|:---:| | i → ki | a → ca | | e → ke | o → co | | ê → kê | ô → cô, ơ → cơ, u → cu, ư → cư | 👉 k chỉ ghép với i, e, ê. 👉 c ghép với các âm còn lại (a, o, ô, ơ, u, ư).
c. Thực hành
Đề bài:
- Tìm tiếng bắt đầu bằng c
- Tìm tiếng bắt đầu bằng k
Tiếng bắt đầu bằng c: cá, cò, cô, cờ, cọ, cua, cú, cam, cốc, cây, cơm, cỏ, cười, cuốc, củ. Tiếng bắt đầu bằng k: kí, kê, kẻ, kẹ, kì, kẽ, kể, kén, kêu, kim, kẹo, kiến, kết, kẹp.
🎯 Ghi nhớ: Chữ k chỉ đứng trước i, e, ê. Chữ c đứng trước a, o, ô, ơ, u, ư.
Bài 2: Phân biệt g với gh
a. Đọc
Đề bài: Đọc các tiếng và từ sau:
Các tiếng: - Hàng 1 (bắt đầu bằng g): ga – gà – gõ – gỗ – gù – gừ - Hàng 2 (bắt đầu bằng gh): ghe – ghi – ghì – ghé – ghế – ghẹ Các từ: gà gô – ghế gỗ Cách đọc: Đọc to, rõ. Chú ý phát âm đúng từng tiếng.
b. Ghi nhớ
Đề bài: Ghi nhớ quy tắc viết chữ gh và chữ g.
Quy tắc: | Chữ gh đi với | Chữ g đi với | |:---:|:---:| | i → ghi | a → ga | | e → ghe | o → go | | ê → ghê | ô → gô, ơ → gơ, u → gu, ư → gư | 👉 gh chỉ ghép với i, e, ê. 👉 g ghép với các âm còn lại (a, o, ô, ơ, u, ư).
c. Thực hành
Đề bài:
- Tìm tiếng bắt đầu bằng g
- Tìm tiếng bắt đầu bằng gh
Tiếng bắt đầu bằng g: gà, gô, gõ, gỗ, ga, gù, gừ, gấu, gối, gọi, gỏi, gạo, gần, gánh. Tiếng bắt đầu bằng gh: ghe, ghé, ghế, ghi, ghì, ghẹ, ghê, ghen, ghép, ghềnh, ghim.
🎯 Ghi nhớ: Chữ gh chỉ đứng trước i, e, ê. Chữ g đứng trước a, o, ô, ơ, u, ư.
Bài 3: Phân biệt ng với ngh
a. Đọc
Đề bài: Đọc các tiếng và từ sau:
Các tiếng: - Hàng 1 (bắt đầu bằng ng): ngô – ngà – ngừ – ngủ – ngõ – ngự - Hàng 2 (bắt đầu bằng ngh): nghe – nghề – nghé – nghỉ – nghĩ – nghệ Các từ: cá ngừ – củ nghệ Cách đọc: Đọc to, rõ. Chú ý đọc đúng âm "ng" và "ngh" (đều phát âm giống nhau).
b. Ghi nhớ
Đề bài: Ghi nhớ quy tắc viết chữ ngh và chữ ng.
Quy tắc: | Chữ ngh đi với | Chữ ng đi với | |:---:|:---:| | i → nghi | a → nga | | e → nghe | o → ngo | | ê → nghê | ô → ngô, ơ → ngơ, u → ngu, ư → ngư | 👉 ngh chỉ ghép với i, e, ê. 👉 ng ghép với các âm còn lại (a, o, ô, ơ, u, ư).
c. Thực hành
Đề bài:
- Tìm tiếng bắt đầu bằng ng
- Tìm tiếng bắt đầu bằng ngh
Tiếng bắt đầu bằng ng: ngà, ngô, ngủ, ngõ, ngự, ngừ, ngó, ngà, ngói, ngọn, ngọt, ngon, ngựa, ngắm. Tiếng bắt đầu bằng ngh: nghe, nghé, nghệ, nghề, nghỉ, nghĩ, nghi, nghênh, nghiêng, nghiêm.
🎯 Ghi nhớ: Chữ ngh chỉ đứng trước i, e, ê. Chữ ng đứng trước a, o, ô, ơ, u, ư.
🌟 Tổng kết bài 29
Quy tắc chung dễ nhớ: Các chữ k – gh – ngh chỉ đi với 3 nguyên âm: i, e, ê. Các chữ c – g – ng đi với các nguyên âm còn lại: a, o, ô, ơ, u, ư. 📌 Mẹo nhớ: "i, e, ê đi cùng k, gh, ngh" – những chữ có thêm chữ h (trừ chữ k) thì đi với i, e, ê.
