Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 87
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 87–88
TRANG 87
Bài 1: Nhận biết
Đề bài: Chị em Hà chơi trốn tìm. Hà tìm tìm đếm: một, hai, ba,...
Cách giải
Bước 1: Quan sát tranh và đọc câu - Tranh vẽ hai chị em đang chơi trốn tìm trong phòng - Chị em Hà đang che mắt và đếm số Bước 2: Nhận biết các vần em, êm, im, um trong câu - Chữ em (màu đỏ): chỉ người em gái - Chữ tìm (màu đỏ): hành động tìm kiếm - Chữ tìm tìm (màu đỏ): nhắc lại để nhấn mạnh Bước 3: Đọc to câu văn "Chị em Hà chơi trốn tìm. Hà tìm tìm đếm: một, hai, ba,..." 🎯 Ghi nhớ: Vần em, êm, im, um đều có âm cuối giống nhau, chỉ khác phần đầu.
Bài 2: Đọc
Đề bài: Đọc các vần và từ trong bảng
Cách giải
Bước 1: Đọc các vần ở hàng trên - em - êm - im - um Bước 2: Đọc bảng chữ cái ghép vần - d + êm = đêm - đ + êm = đêm Bước 3: Đọc các từ ở hàng dưới - hèm - kem - mềm - nếm - mỉm - tìm - chum - mũm Bước 4: Đọc các cụm từ có tranh minh họa - tem thư (tranh con tem có hình núi) - thêm nhà (tranh ngôi nhà) - tủm tỉm (tranh bé gái cười) 🎯 Ghi nhớ: Đọc từ từ, rõ ràng từng chữ. Chú ý dấu thanh để đọc đúng.
Bài 3: Viết
Đề bài: Viết các vần và từ theo mẫu
Cách giải
Bước 1: Quan sát mẫu chữ viết - Hàng 1: em - êm - im - um - Hàng 2: thêm nhà - tủm tỉm Bước 2: Viết theo mẫu vào vở ô ly - Viết chữ em (chữ thường, không dấu) - Viết chữ êm (có dấu mũ trên chữ ê) - Viết chữ im (chữ i có chấm) - Viết chữ um (chữ u có móc) Bước 3: Viết cụm từ - thêm nhà: viết chữ thường, chú ý dấu mũ ở chữ ê - tủm tỉm: viết chữ thường, chú ý dấu hỏi ở chữ ủ và dấu hỏi ở chữ ỉ 🎯 Ghi nhớ: Viết chậm, viết đẹp. Chữ nằm gọn trong ô ly.
TRANG 88
Bài 4: Đọc
Đề bài: Đọc đoạn văn về chim ri
Chim ri cần cù tìm cỏ khô về làm tổ. Đêm qua, nó bị ốm. Chim sẻ và chim sơn ca đến thăm, đem cho nó tủm rom. Chim ri cảm ơn sẻ và sơn ca.
Cách giải
Bước 1: Đọc từng câu chậm rãi - Câu 1: "Chim ri cần cù tìm cỏ khô về làm tổ." - Câu 2: "Đêm qua, nó bị ốm." - Câu 3: "Chim sẻ và chim sơn ca đến thăm, đem cho nó tủm rom." - Câu 4: "Chim ri cảm ơn sẻ và sơn ca." Bước 2: Hiểu nội dung - Chim ri làm việc chăm chỉ làm tổ - Chim ri bị ốm - Các bạn chim đến thăm và giúp đỡ - Chim ri biết cảm ơn Bước 3: Tìm các từ có vần em, êm, im, um - đêm (đêm qua) - tủm (tủm rom - nghĩa là cười tươi, vui vẻ) - cảm (cảm ơn) 🎯 Ghi nhớ: Câu chuyện dạy ta biết giúp đỡ bạn bè khi bạn gặp khó khăn.
Bài 5: Nói
Đề bài: Nói về tranh "Giúp bạn"
Cách giải
Bước 1: Quan sát tranh bên trái - Hai bạn nữ đang đi dưới mưa - Một bạn cầm ô che cho cả hai - Hai bạn cười vui vẻ Bước 2: Quan sát tranh bên phải - Một bạn nữ đang buồn - Bạn kia đang an ủi, vỗ về - Hai bạn ngồi gần nhau Bước 3: Nói về tranh Cách nói 1: - "Hai bạn đang đi học về. Trời mưa, bạn có ô che cho bạn không có ô. Hai bạn vui vẻ cùng nhau về nhà." - "Bạn này buồn vì điều gì đó. Bạn kia đến an ủi, vỗ về. Bạn tốt bụng giúp bạn vơi buồn." Cách nói 2: - "Em thấy hai bạn giúp đỡ nhau. Khi bạn gặp khó khăn, mình nên giúp bạn. Đó là bạn tốt." 🎯 Ghi nhớ: Bạn bè phải giúp đỡ nhau. Khi bạn buồn, mình an ủi. Khi bạn thiếu thốn, mình chia sẻ.
