Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 118

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 118–119

Bài 53: ap – ăp – âp


Bài 1: Nhận biết

Đề bài: Quan sát tranh và đọc câu ứng dụng.

Hướng dẫn: - Nhìn tranh: Mẹ đạp xe chở bạn nhỏ đi học. Trên phố có nhiều người qua lại. - Đọc câu: "Mẹ đạp xe đưa Hà đến lớp. Khắp phố tấp nập." - Chú ý các từ có vần ap: đạp, khắp, tấp, nập
🎯 Ghi nhớ: Vần ap, ăp, âp đều kết thúc bằng âm "p".

Bài 2: Đọc

Đề bài: Đọc các vần, tiếng và từ ngữ.

Hướng dẫn đọc: Bước 1: Đọc vần - apăpâp Bước 2: Ghép âm đầu với vần - đ + ap = đạp Bước 3: Đọc các tiếng có vần ap, ăp, âp | Vần ap | Vần ăp | Vần âp | |--------|--------|--------| | rạp | sạp | tháp | | bắp | cặp | gặp | | đập | mập | nấp | Bước 4: Đọc từ ngữ kèm tranh - xe đạp (tranh chiếc xe đạp) - cặp da (tranh chiếc cặp sách bằng da) - cá mập (tranh con cá mập)

Bài 3: Viết

Đề bài: Tập viết các vần và từ ngữ vào vở ô li.

Hướng dẫn viết: Dòng 1: Viết các vần - apăpâp Dòng 2: Viết từ ngữ - cặp dacá mập Cách viết: - Viết chữ a trước, nối liền với chữ p - Chữ ă có dấu móc (˘) ở trên - Chữ â có dấu mũ (^) ở trên - Chú ý khoảng cách giữa các chữ trong từ

Bài 4: Đọc

Đề bài: Đọc câu đố và đoán xem đó là vật gì.

Nội dung câu đố: "Khi ngủ, tôi nằm im lìm, mặt đen sẫm. Thức dậy, tôi có thể đưa bạn chu du khắp nơi, khám phá thế giới hấp dẫn, đầy ắp sắc màu. Bạn có thể xem phim, nghe nhạc để có phút giây thư giãn, ấm áp. Tôi là ai?"
Đáp án: Đó là ti vi (tivi / máy thu hình) Giải thích: - Khi tắt (ngủ): màn hình tối đen - Khi bật (thức dậy): cho ta xem phim, nghe nhạc, thấy nhiều màu sắc đẹp

Bài 5: Nói

Đề bài: Nói về đồ vật quen thuộc (nhìn tranh).

Hướng dẫn: Nhìn 4 bức tranh và nói về từng đồ vật: 1. Cặp sách: Cặp sách màu xanh, có hình tên lửa. Em dùng cặp để đựng sách vở đi học. 2. Cái ô (dù): Cái ô màu hồng, có chấm bi. Em dùng ô để che mưa, che nắng. 3. Mũ (nón) vải: Mũ vải màu vàng, có hoa. Em đội mũ khi đi chơi để che nắng. 4. Mũ bảo hiểm: Mũ bảo hiểm màu xanh, có hình ngộ nghĩnh. Em đội mũ bảo hiểm khi ngồi xe máy để an toàn.
🎯 Ghi nhớ: - Vần ap: đạp, rạp, sạp, bắp, đập - Vần ăp: cặp, mập, tấp nập - Vần âp: tháp, gặp, nấp, hấp dẫn, ấm áp
Chế độ đọc sách →