Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 133

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 133–134

BÀI 60: ÔN TẬP VÀ KỂ CHUYỆN


Bài 1: Đọc

Đề bài: Đọc các tiếng, từ ngữ và đoạn văn sau.

Hướng dẫn đọc

a) Đọc các tiếng:

đẹpxếpkịpcúprãnhghềnhđỉnh
váchchếchđíchsángthẳngvâng
Cách đọc từng tiếng: - đẹp: đờ – ep – đep – nặng – đẹp - xếp: xờ – êp – xêp – sắc – xếp - kịp: kờ – ip – kip – nặng – kịp - cúp: cờ – up – cup – sắc – cúp - rãnh: rờ – anh – ranh – ngã – rãnh - ghềnh: ghờ – ênh – ghênh – huyền – ghềnh - đỉnh: đờ – inh – đinh – hỏi – đỉnh - vách: vờ – ach – vach – sắc – vách - chếch: chờ – êch – chêch – sắc – chếch - đích: đờ – ich – đich – sắc – đích - sáng: sờ – ang – sang – sắc – sáng - thẳng: thờ – ăng – thăng – hỏi – thẳng - vâng: vờ – âng – vâng

b) Đọc các từ ngữ trên hình quả bầu:

- xinh đẹp - sạch sẽ - thếp giấy - kịp thời - nhanh nhẹn - thẳng hàng - chênh chếch - thích thú - vâng lời - giúp đỡ

c) Đọc đoạn văn:

Hà rất thích con gà bà cho. Sáng sáng, Hà dậy sớm chờ gà gáy ò ó o. Vậy mà mãi nó chẳng gáy. Một hôm, Hà tỉnh giấc nghe gà cục ta cục tác. Giờ Hà đã rõ vì sao con gà chẳng gáy.

Tìm hiểu nội dung đoạn văn:

- Hà thích con gà bà cho. - Sáng nào Hà cũng dậy sớm để chờ gà gáy nhưng nó không gáy. - Một hôm, Hà nghe gà kêu "cục ta cục tác". - Hà mới biết đó là con gà mái nên không biết gáy, mà chỉ đẻ trứng.
🎯 Ghi nhớ: Đọc to, rõ ràng từng tiếng, từng từ. Khi đọc đoạn văn, nhớ ngắt hơi ở dấu phẩy, nghỉ hơi ở dấu chấm.

Bài 2: Viết

Đề bài: Em vẽ vầng trăng sáng.

Cách viết
Hướng dẫn: - Câu này có 5 chữ: Em – vẽ – vầng – trăng – sáng. - Viết bằng chữ thường, đầu câu viết hoa chữ E. - Cuối câu có dấu chấm (.).
Cách viết từng chữ: - Em: Viết hoa chữ E, rồi viết chữ m. - vẽ: Viết chữ v, rồi đến chữ e, có dấu ngã ở trên. - vầng: Viết v – â – n – g, có dấu huyền trên chữ â. - trăng: Viết t – r – ă – n – g, có dấu á (mũ ngắn) trên chữ a. - sáng: Viết s – a – n – g, có dấu sắc trên chữ a.
Lưu ý khi viết: - Các chữ cách nhau một con chữ o. - Viết đều nét, đúng độ cao từng chữ. - Cuối câu nhớ ghi dấu chấm.
🎯 Ghi nhớ: Đầu câu viết hoa, cuối câu có dấu chấm. Các chữ phải cách đều nhau.

Bài 3: Kể chuyện – Quạ và đàn bồ câu

Đề bài: Em hãy nghe và kể lại câu chuyện Quạ và đàn bồ câu theo từng tranh.

Tóm tắt câu chuyện theo 4 tranh

Tranh 1: Quạ bôi trắng lông mình để làm gì?

Một hôm, quạ thấy đàn bồ câu được chủ cho ăn no đủ. Quạ thèm lắm. Nó nghĩ ra một cách: bôi phấn trắng lên lông đen của mình. Quạ làm vậy để giả làm bồ câu, trà trộn vào đàn bồ câu để được ăn no.

Tranh 2: Vì sao đàn bồ câu cho quạ vào chuồng?

Vì lông quạ đã trắng giống y như bồ câu. Đàn bồ câu tưởng quạ là bạn cùng loài, nên vui vẻ cho quạ vào chuồng cùng ăn cùng ở.

Tranh 3: Phát hiện ra quạ, đàn bồ câu làm gì?

Một hôm, quạ vô tình kêu lên thành tiếng "quạ! quạ!". Đàn bồ câu mới biết đó là quạ giả dạng. Cả đàn bồ câu liền xúm lại đuổi quạ đi, không cho quạ ở chung nữa.

Tranh 4: Vì sao họ nhà quạ cũng đuổi quạ đi?

Quạ buồn bã bay về với họ nhà quạ. Nhưng vì lông quạ đã bị bôi trắng, họ nhà quạ không nhận ra, tưởng đó là kẻ lạ. Vì vậy, họ nhà quạ cũng đuổi quạ đi.
Bài học rút ra
Câu chuyện khuyên chúng ta: Không nên giả dối, không nên ham những thứ không phải của mình. Sống thật với chính mình thì mới được mọi người yêu quý.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể chuyện, em hãy nhìn từng tranh và kể theo thứ tự 1 → 2 → 3 → 4. Kể to, rõ ràng, kèm theo cử chỉ, nét mặt cho sinh động.

Tổng kết bài 60

🌟 Em đã học được: - Đọc đúng các tiếng có vần khó như: ach, êch, ich, ang, ăng, âng, anh, ênh, inh, ep, êp, ip, up. - Viết được câu ngắn có chữ hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu. - Nghe và kể lại được câu chuyện Quạ và đàn bồ câu. - Hiểu được bài học: Phải thật thà, không nên giả dối.
Chế độ đọc sách →