Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 138
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 138–139
Bài 63: iêng – iêm – yên
1 Nhận biết
Đề bài: Quan sát tranh và đọc câu:
"Yến phụng có bộ lông tím biêng biếc, trông rất diêm dúa."
Hướng dẫn: - Tranh vẽ các con chim yến phụng (vẹt) có bộ lông nhiều màu sắc rất đẹp. - Trong câu có các vần mới cần học: - iêng → trong từ "biêng biếc" - iêm → trong từ "diêm dúa" - yên → trong từ "Yến phụng" - "Biêng biếc" nghĩa là màu xanh rất đậm, rất đẹp. - "Diêm dúa" nghĩa là trông rất xinh, rất đẹp mắt.
2 Đọc
Đề bài: Đọc các vần, tiếng, từ ngữ sau:
Hướng dẫn đọc: Vần mới: iêng – iêm – yên Ghép tiếng: | Âm đầu | Vần | Tiếng | |--------|------|-------| | b | iêng | biêng | Các tiếng, từ cần đọc: - kiếng, liệng, riềng - diểm, kiểm, xiêm - yễn, yến Từ ngữ kèm tranh: - sầu riêng (một loại quả có gai, rất thơm) - cá kiếm (loài cá có mũi dài như cái kiếm) - tổ yến (cái tổ do chim yến làm ra) Cách đọc: Đọc to, rõ ràng từng vần, từng tiếng. Chú ý phát âm đúng vần iêng, iêm, yên.
3 Viết
Đề bài: Viết các vần và từ ngữ sau vào vở:
- iêng, iêm, yên
- sầu riêng, cá kiếm, yến
Hướng dẫn viết: Dòng 1: Viết các vần: iêng – iêm – yên - Viết chữ i trước, nối sang ê, rồi nối sang ng (hoặc m, hoặc n) - Chữ yên: viết chữ y trước, nối sang ê, rồi nối sang n Dòng 2: Viết các từ: sầu riêng – cá kiếm – yến - Chú ý dấu thanh: dấu huyền ở "sầu", dấu sắc ở "kiếm" và "yến" - Viết đúng khoảng cách giữa hai tiếng trong một từ
4 Đọc
Đề bài: Đọc đoạn văn:
"Hà theo bố đến sân chim. Sân chim có cò, diệc, sáo, bồ nông,… Hà chăm chú nhìn những đàn cò trắng, diệc xám bay liệng, đậu kín trên những ngọn cây. Sau một ngày đi kiếm ăn, từng đàn chim ríu rít về tổ, trông thật yên bình."
Hướng dẫn đọc: - Đọc chậm, rõ từng câu. - Các tiếng có vần mới trong bài: - iêng → "riêng" (trong "bay liệng") - iêm → "kiếm" (trong "kiếm ăn") - yên → "yên" (trong "yên bình") Nội dung bài đọc: - Hà đi cùng bố đến sân chim. - Sân chim có rất nhiều loài chim: cò, diệc, sáo, bồ nông. - Hà thấy cò trắng, diệc xám bay và đậu trên cây. - Chiều tối, đàn chim về tổ, kêu ríu rít, rất yên bình.
5 Nói
Đề bài: Nói về chủ đề "Loài chim" (quan sát tranh các loài chim).
Hướng dẫn nói: Tranh vẽ 3 loài chim: - Chim họa mi – chim nhỏ, lông nâu, hót rất hay - Chim én – cánh dài, đuôi xòe, bay rất nhanh - Chim vẹt – lông nhiều màu sắc sặc sỡ, rất đẹp Gợi ý cách nói: - "Em biết con chim họa mi. Nó hót rất hay." - "Con chim én bay rất nhanh. Chim én hay bay về khi trời ấm." - "Con vẹt có bộ lông đẹp. Vẹt có thể nói được tiếng người." - Em có thể kể thêm các loài chim em biết: chim sẻ, chim sáo, chim bồ câu, chim công… Câu hỏi gợi ý để nói: - Em biết những loài chim nào? - Em thích loài chim nào nhất? Vì sao? - Loài chim đó có gì đặc biệt?
🎯 Ghi nhớ: - Hôm nay em học 3 vần mới: iêng, iêm, yên. - iêng: biêng biếc, kiếng, riềng, bay liệng - iêm: diêm dúa, xiêm, kiểm - yên: yến, yên bình, tổ yến - Cả ba vần đều có iê (hoặc yê) ở giữa, chỉ khác âm cuối: ng, m, n.
