Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 151

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 151–152

Trang 151

Bài 1: Nhận biết

Đề bài: Chim khuôu biết bắt chước tiếng người.

Cách giải
Bước 1: Đọc to câu văn và chú ý các chữ in đỏ Bước 2: Nhận biết hai vần mới: - uôu trong từ "khuôu" (chim khuôu) - ười trong từ "người" Bước 3: Phát âm rõ ràng: - uơi: môi tròn, phát âm "u-ơ-i" liền mạch - uơu: môi tròn, phát âm "u-ơ-u" liền mạch 🎯 Ghi nhớ: Chim khuôu là loài chim biết bắt chước tiếng người nói rất giỏi.

Bài 2: Đọc

Đề bài: Đọc các từ trong bảng và các cụm từ có hình minh họa.

Cách giải
Phần 1: Đọc bảng vần | Vần | Từ có vần uơi | Từ có vần uơu | |-----|---------------|---------------| | uơi | nguơi | | | uơu | | | | nguơi | | | Phần 2: Đọc các từ trong bảng - Cột 1: buổi, buôu - Cột 2: cười, huơu - Cột 3: lười, khuôu - Cột 4: mười, rượu Phần 3: Đọc các cụm từ có hình 1. tuơi cười (hình cậu bé đang cười) 2. quả bưởi (hình quả bưởi) 3. ốc bươu (hình con ốc bươu) 🎯 Ghi nhớ: Luyện đọc nhiều lần để phát âm chuẩn các vần uơi và uơu.

Bài 3: Viết

Đề bài: Viết các từ: uơi, uơu, tuơi cười, ốc bươu

Cách giải
Hướng dẫn viết từng chữ: Dòng 1: Viết vần uơiuơu - Viết chữ u trước - Viết chữ ơ tiếp theo - Viết chữ i (với uơi) hoặc u (với uơu) Dòng 2: Viết cụm từ tuơi cườiốc bươu - Viết từng chữ cái thật đẹp, đều tay - Chú ý khoảng cách giữa các chữ - Viết đúng dấu thanh 🎯 Ghi nhớ: Viết chậm, viết đẹp, viết đúng chính tả.

Trang 152

Bài 4: Đọc

Đề bài: Đọc đoạn văn về con lạc đà.

Cách giải
Nội dung đoạn văn: "Lạc đà là con vật đặc biệt. Nó có cái bướu to trên lưng. Bướu của lạc đà là nơi dự trữ chất béo. Nhờ thế, nó có thể sống qua nhiều ngày mà không cần ăn uống. Lạc đà giúp con người băng qua những vùng sa mạc khô cằn." Cách đọc: - Đọc từng câu rõ ràng, ngắt nghỉ đúng chỗ - Chú ý các từ có vần mới: bướu, người - Đọc với giọng kể chuyện tự nhiên 🎯 Ghi nhớ: Lạc đà có bướu to để dự trữ chất béo, giúp sống lâu không cần ăn uống ở sa mạc.

Bài 5: Nói

Đề bài: Nói về lợi ích của vật nuôi (có hình bò, cừu, vịt)

Cách giải
Gợi ý trả lời: Con bò: - Bò cho sữa để uống - Bò kéo cày giúp nông dân - Bò cho thịt để ăn Con cừu: - Cừu cho lông để dệt áo ấm - Cừu cho thịt để ăn - Cừu cho sữa để uống Con vịt: - Vịt cho trứng để ăn - Vịt cho thịt ngon - Vịt giúp bắt sâu bọ trong ruộng Câu nói mẫu: "Con bò rất có ích. Bò cho sữa, cho thịt và giúp cày ruộng. Con cừu cho lông để may áo ấm. Con vịt cho trứng và thịt ngon." 🎯 Ghi nhớ: Vật nuôi rất có ích, giúp con người có thức ăn và nhiều thứ cần thiết khác.

Tổng kết: Bài 69 giúp các em học vần uơiuơu, đọc hiểu về con lạc đà và nói về lợi ích của vật nuôi.

Chế độ đọc sách →