Giải Toán 1 - Tập Một trang 26

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn ToĂ¡n · Trang 26–27

KHÁM PHÁ: BÉ HƠN, DẤU <

Phần quan sát

Nội dung: Trang này giới thiệu khái niệm "bé hơn" và dấu < qua hình ảnh:

  • 2 con chim bé hơn 3 con chim: 2 < 3
  • 6 con kiến bé hơn 8 con ong: 6 < 8

HOẠT ĐỘNG

Bài 1

Đề bài: Tập viết dấu <.

Cách làm
Bước 1: Quan sát mẫu dấu < trong ô vuông Bước 2: Tập viết dấu < theo các ô tập viết Lưu ý: - Dấu < có miệng mở về bên trái (phía số lớn hơn) - Viết từ trên xuống, nét xiên từ trái sang phải, rồi nối nét xiên từ phải sang trái 🎯 Ghi nhớ: Dấu < có miệng mở về phía số lớn hơn.

Bài 2

Đề bài: Tìm số thích hợp.

Cách giải - Câu a
Xe thứ nhất: 3 < ? Các số cho sẵn: 4 và 2 Suy nghĩ: - 3 bé hơn số nào? - 3 bé hơn 4 (vì 3 < 4) ✓ - 3 không bé hơn 2 (vì 3 > 2) ✗ Đáp án: 3 < 4
Cách giải - Câu b
Xe thứ hai: 6 < ? Các số cho sẵn: 5 và 8 Suy nghĩ: - 6 bé hơn số nào? - 6 không bé hơn 5 (vì 6 > 5) ✗ - 6 bé hơn 8 (vì 6 < 8) ✓ Đáp án: 6 < 8
Cách giải - Câu c
Xe thứ ba: 4 < ? Các số cho sẵn: 9 và 3 Suy nghĩ: - 4 bé hơn số nào? - 4 bé hơn 9 (vì 4 < 9) ✓ - 4 không bé hơn 3 (vì 4 > 3) ✗ Đáp án: 4 < 9
🎯 Ghi nhớ: Số bé hơn đứng trước dấu <, số lớn hơn đứng sau dấu <.

Bài 3

Đề bài: So sánh (theo mẫu).

Cách giải - Câu a (mẫu)
Đếm: - Ô bên trái: 4 đồ vật (cà chua, cà rốt, chuối, ớt) - Ô bên phải: 5 đồ vật (dưa hấu, bắp, cải, hành, bí) So sánh: 4 < 5 Đáp án: 4 < 5 (đã cho sẵn)
Cách giải - Câu b
Đếm: - Ô bên trái: 3 con bọ rùa - Ô bên phải: 5 con cá So sánh: 3 bé hơn 5 Đáp án: 3 < 5
Cách giải - Câu c
Đếm: - Ô bên trái: 3 đồ ăn (kẹo que, kem, kẹo) - Ô bên phải: 4 đồ ăn (kẹo gậy, bánh, sô-cô-la, bánh mì) So sánh: 3 bé hơn 4 Đáp án: 3 < 4
Cách giải - Câu d
Đếm: - Ô bên trái: 1 lá vàng - Ô bên phải: 3 lá (lá xanh, lá vàng, lá đỏ) So sánh: 1 bé hơn 3 Đáp án: 1 < 3
🎯 Ghi nhớ: Đếm số đồ vật ở mỗi ô, rồi so sánh số nào bé hơn.

Bài 4

Đề bài: Cho mỗi chuồng một xe có đề số để trong chuồng ít hơn số bó cỏ.

Cách giải - Chuồng 1 (xe cỏ)
Đếm: Có 5 bó cỏ trên xe Yêu cầu: Số dê phải ít hơn 5 Đếm dê trong chuồng: Có 1 con dê Kiểm tra: 1 < 5 ✓ (đúng) Kết luận: Xe cỏ này đúng cho chuồng có 1 con dê
Cách giải - Chuồng 2 (xe cỏ)
Đếm: Có 5 bó cỏ trên xe Yêu cầu: Số dê phải ít hơn 5 Đếm dê trong chuồng: Có 2 con dê Kiểm tra: 2 < 5 ✓ (đúng) Kết luận: Xe cỏ này cũng đúng cho chuồng có 2 con dê
Đáp án: Nối xe cỏ (5 bó) với chuồng có 1 con dê HOẶC chuồng có 2 con dê (vì cả hai đều có số dê ít hơn số bó cỏ)
🎯 Ghi nhớ: Đếm số bó cỏ, rồi chọn chuồng có số dê bé hơn số bó cỏ đó.
Chế độ đọc sách →