Giải Công Nghệ 10 trang 11
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 11–12
🔍 Tóm tắt nội dung
Trang 11 giới thiệu phần lý thuyết về mối quan hệ giữa công nghệ với ba yếu tố:
- Tự nhiên: Công nghệ giúp khám phá, xử lí vấn đề môi trường, phòng chống thiên tai
- Con người: Công nghệ đáp ứng nhu cầu, nâng cao năng suất lao động, tạo hệ thống sản xuất thông minh
- Xã hội: Công nghệ thúc đẩy kinh tế, phát triển xã hội, nhưng cũng tác động đến lối sống
Trang 12 mở đầu Bài 2 về Hệ thống kĩ thuật, giới thiệu khái niệm và cấu trúc cơ bản (đầu vào - bộ phận xử lí - đầu ra).
⚙️ Bài tập
📝 Luyện tập (Trang 11)
Đề bài:
Lấy các ví dụ cụ thể về tác động tích cực, tiêu cực của công nghệ đối với tự nhiên, con người và xã hội trong phạm vi gia đình, cộng đồng nơi em đang sinh sống.
Cách 1 — Phân tích theo từng đối tượng
Bước 1: Tác động đối với tự nhiên
Tích cực:
- Hệ thống lọc nước gia đình giúp tiết kiệm nước sạch, giảm rác thải chai nhựa
- Đèn LED tiết kiệm điện năng, giảm phát thải CO₂
- Pin mặt trời trên mái nhà sử dụng năng lượng tái tạo
Tiêu cực:
- Rác thải điện tử (điện thoại cũ, pin hỏng) gây ô nhiễm đất, nước
- Điều hòa nhiệt độ thải khí CFC làm thủng tầng ozone
- Túi nilon, đồ nhựa dùng một lần khó phân hủy
Bước 2: Tác động đối với con người
Tích cực:
- Máy giặt, tủ lạnh, nồi cơm điện giảm thời gian làm việc nhà
- Điện thoại thông minh giúp học tập, tra cứu thông tin nhanh
- Thiết bị y tế gia đình (máy đo huyết áp, nhiệt kế điện tử) theo dõi sức khỏe
Tiêu cực:
- Nghiện điện thoại, mạng xã hội ảnh hưởng sức khỏe tinh thần
- Ít vận động do phụ thuộc công nghệ → béo phì, cận thị
- Bức xạ từ thiết bị điện tử ảnh hưởng giấc ngủ
Bước 3: Tác động đối với xã hội
Tích cực:
- Mạng internet kết nối cộng đồng, chia sẻ thông tin nhanh
- Camera an ninh giúp khu phố an toàn hơn
- Ứng dụng giao hàng, thanh toán điện tử tiện lợi
Tiêu cực:
- Khoảng cách thế hệ do người già khó tiếp cận công nghệ
- Lừa đảo trực tuyến, tin giả lan truyền
- Mất việc làm truyền thống do tự động hóa
💡 Mẹo nhớ: Mỗi công nghệ đều có hai mặt. Hãy sử dụng có trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường.
Cách 2 — Lập bảng so sánh nhanh
| Đối tượng | Tích cực | Tiêu cực |
|---|---|---|
| Tự nhiên | Đèn LED tiết kiệm điện, pin mặt trời | Rác thải điện tử, túi nilon |
| Con người | Máy giặt giảm thời gian, điện thoại hỗ trợ học tập | Nghiện công nghệ, ít vận động |
| Xã hội | Internet kết nối cộng đồng, camera an ninh | Lừa đảo online, mất việc làm |
⚠️ Lưu ý thi: Đề bài yêu cầu ví dụ cụ thể trong gia đình/cộng đồng, không nêu chung chung. Hãy kể tình huống thực tế em trải nghiệm.
🌐 Vận dụng (Trang 11)
Đề bài:
Hãy liệt kê một số công nghệ, sản phẩm công nghệ sử dụng trong gia đình em; đánh giá về tác động của công nghệ, sản phẩm công nghệ đó với cuộc sống của em và gia đình.
Cách 1 — Liệt kê và phân tích chi tiết
Bước 1: Liệt kê công nghệ/sản phẩm
- Tủ lạnh
- Máy giặt
- Điện thoại thông minh
- Bộ định tuyến Wi-Fi (Router)
- Nồi cơm điện
- Quạt điều hòa/Máy lạnh
Bước 2: Đánh giá tác động
1. Tủ lạnh
- Tích cực: Bảo quản thực phẩm tươi lâu, giảm lãng phí, tiết kiệm thời gian đi chợ
- Tiêu cực: Tốn điện, khí làm lạnh cũ (Freon) gây hiệu ứng nhà kính
- Kết luận: Thiết bị thiết yếu, nên chọn loại tiết kiệm điện
2. Máy giặt
- Tích cực: Giặt nhanh, sạch, tiết kiệm sức lao động, đặc biệt hữu ích cho gia đình đông người
- Tiêu cực: Tốn nước, bột giặt có hóa chất gây ô nhiễm nguồn nước
- Kết luận: Cần dùng bột giặt thân thiện môi trường, không giặt quá nhiều lần
3. Điện thoại thông minh
- Tích cực: Liên lạc thuận tiện, học trực tuyến, tra cứu thông tin, giải trí
- Tiêu cực: Dễ nghiện, ảnh hưởng thị lực, giảm giao tiếp trực tiếp trong gia đình
- Kết luận: Cần tự giác quản lí thời gian sử dụng
4. Bộ định tuyến Wi-Fi
- Tích cực: Kết nối internet cho cả nhà, hỗ trợ học tập và làm việc từ xa
- Tiêu cực: Sóng Wi-Fi có thể ảnh hưởng sức khỏe nếu đặt quá gần giường ngủ
- Kết luận: Đặt ở vị trí hợp lí, tắt vào ban đêm nếu không dùng
5. Nồi cơm điện
- Tích cực: Nấu cơm tự động, giữ ấm, tiết kiệm thời gian
- Tiêu cực: Tốn điện nếu giữ ấm lâu
- Kết luận: Nên tắt chế độ giữ ấm sau khi ăn xong
6. Quạt điều hòa/Máy lạnh
- Tích cực: Điều tiết nhiệt độ, tạo môi trường sống thoải mái
- Tiêu cực: Tốn điện nhiều, khí thải làm nóng môi trường bên ngoài
- Kết luận: Dùng ở mức nhiệt độ hợp lí (26-28°C), kết hợp quạt
Cách 2 — Bảng tổng hợp nhanh
| Sản phẩm | Tác động tích cực | Tác động tiêu cực | Đánh giá chung |
|---|---|---|---|
| Tủ lạnh | Bảo quản thực phẩm lâu | Tốn điện, khí Freon | Thiết yếu, chọn loại tiết kiệm |
| Máy giặt | Tiết kiệm sức lao động | Tốn nước, hóa chất | Dùng bột giặt xanh |
| Điện thoại | Học tập, liên lạc | Nghiện, giảm giao tiếp | Tự giác quản lí thời gian |
| Wi-Fi | Kết nối internet | Sóng ảnh hưởng sức khỏe | Đặt vị trí hợp lí |
| Nồi cơm điện | Nấu tự động | Tốn điện khi giữ ấm | Tắt sau khi dùng |
| Máy lạnh | Điều tiết nhiệt độ | Tốn điện, khí thải | Dùng 26-28°C |
🎯 Ghi nhớ: Công nghệ giúp cuộc sống tiện nghi hơn, nhưng cần sử dụng có ý thức để bảo vệ môi trường và sức khỏe.
🔍 Khám phá (Trang 11)
Đề bài:
Quan sát các Hình 1.6, 1.7, 1.8 hãy cho biết mối quan hệ giữa công nghệ, tự nhiên, con người và xã hội.
Cách 1 — Phân tích từng hình ảnh
Hình 1.6: Công nghệ hỗ trợ phòng chống thiên tai
Mô tả: Hệ thống cảnh báo thiên tai với các thiết bị cảm biến, radar, trạm quan trắc
Mối quan hệ:
- Công nghệ ↔ Tự nhiên: Công nghệ giúp con người theo dõi, dự báo thiên tai (bão, lũ, động đất), giảm thiệt hại
- Công nghệ ↔ Con người: Bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân
- Công nghệ ↔ Xã hội: Hệ thống cảnh báo sớm giúp xã hội ổn định, giảm tổn thất kinh tế
Hình 1.7: Công nghệ mang lại sự tiện nghi
Mô tả: Ngôi nhà thông minh với các thiết bị điện tử, internet vật (IoT)
Mối quan hệ:
- Công nghệ ↔ Con người: Tăng tiện nghi, tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng sống
- Công nghệ ↔ Xã hội: Thay đổi lối sống, tạo nhu cầu mới, phát triển ngành công nghiệp thông minh
- Công nghệ ↔ Tự nhiên: Nếu dùng thiết bị tiết kiệm năng lượng → giảm tác động môi trường
Hình 1.8: Công nghệ giúp khai thác năng lượng từ thiên nhiên
Mô tả: Trang trại điện gió với nhiều tuabin
Mối quan hệ:
- Công nghệ ↔ Tự nhiên: Khai thác năng lượng tái tạo (gió) thay vì nhiên liệu hóa thạch, giảm ô nhiễm
- Công nghệ ↔ Xã hội: Cung cấp điện sạch, phát triển bền vững
- Công nghệ ↔ Con người: Tạo việc làm, cải thiện môi trường sống
Cách 2 — Sơ đồ tư duy tổng hợp
CÔNG NGHỆ
|
+---------------+---------------+
| | |
TỰ NHIÊN CON NGƯỜI XÃ HỘI
| | |
- Dự báo thiên tai - Tiện nghi - Phát triển kinh tế
- Năng lượng sạch - An toàn - Thay đổi lối sống
- Giảm ô nhiễm - Nâng cao - Tạo việc làm
chất lượng sống
Kết luận chung:
Ba hình ảnh cho thấy công nghệ đóng vai trò cầu nối giữa tự nhiên, con người và xã hội. Công nghệ vừa khai thác tự nhiên, vừa phục vụ con người, đồng thời định hình sự phát triển của xã hội.
💡 Mẹo nhớ: Công nghệ = Công cụ kết nối ba yếu tố. Hãy nhớ: Tự nhiên cung cấp → Công nghệ chuyển hóa → Con người và xã hội thụ hưởng.
🔍 Khám phá (Trang 12 - Hệ thống kĩ thuật)
Đề bài:
Quan sát Hình 2.2 và cho biết đầu vào, đầu ra và bộ phận xử lí trong hệ thống kĩ thuật cảnh báo cháy là những thiết bị nào. Để hệ thống cảnh báo cháy hoạt động có cần tất cả tin hiệu đầu vào hay không?
Cách 1 — Phân tích sơ đồ hệ thống
Bước 1: Xác định các thành phần
Dựa vào Hình 2.2 (Sơ đồ khối mô tả hệ thống kĩ thuật cảnh báo cháy):
Đầu vào:
- Đầu báo khói (smoke detector)
- Đầu báo nhiệt (heat detector)
- Nút ấn báo cháy (manual call point)
Bộ phận xử lí:
- Tủ trung tâm báo cháy (fire alarm control panel)
Đầu ra:
- Chuông báo cháy (alarm bell)
- Cổ kết hợp đèn chớp (strobe light)
- Đèn báo vị trí (indicator light)
Bước 2: Trả lời câu hỏi
Câu hỏi 1: Đầu vào, đầu ra, bộ phận xử lí là gì?
- Đầu vào: Đầu báo khói, đầu báo nhiệt, nút ấn báo cháy
- Bộ phận xử lí: Tủ trung tâm báo cháy
- Đầu ra: Chuông báo cháy, cổ kết hợp đèn chớp, đèn báo vị trí
Câu hỏi 2: Có cần tất cả tín hiệu đầu vào không?
Trả lời: KHÔNG cần tất cả tín hiệu đầu vào cùng lúc.
Giải thích:
- Hệ thống hoạt động theo nguyên tắc HOẶC (OR logic)
- Chỉ cần MỘT trong ba tín hiệu đầu vào kích hoạt là hệ thống đã báo động
- Ví dụ:
- Nếu có khói → đầu báo khói kích hoạt → tủ trung tâm xử lí → chuông kêu
- Nếu phát hiện cháy bằng mắt → ấn nút báo cháy → hệ thống báo động ngay
- Nếu nhiệt độ tăng đột ngột → đầu báo nhiệt kích hoạt → báo động
⚠️ Lưu ý thi: Đây là hệ thống dự phòng (redundancy). Nhiều đầu vào giúp tăng độ tin cậy, tránh bỏ sót tín hiệu nguy hiểm.
Cách 2 — Sơ đồ logic nhanh
ĐẦU VÀO (bất kì một trong ba):
├─ Đầu báo khói ──┐
├─ Đầu báo nhiệt ─┤
└─ Nút ấn ────────┘
↓
TỦ TRUNG TÂM (xử lí)
↓
ĐẦU RA (tất cả cùng hoạt động):
├─ Chuông báo cháy
├─ Đèn chớp
└─ Đèn báo vị trí
Nguyên tắc:
- Đầu vào: HOẶC (OR) - chỉ cần 1 kích hoạt
- Đầu ra: VÀ (AND) - tất cả cùng hoạt động để cảnh báo rõ ràng
💡 Mẹo nhớ: Hệ thống an toàn thường có nhiều đầu vào (để không bỏ sót) nhưng ít bộ xử lí (tập trung kiểm soát).
🌐 Kết nối năng lực (Trang 12)
Đề bài:
Tìm hiểu trên internet hoặc nơi em sống,... và kể tên các thiết bị đầu vào, đầu ra khác của hệ thống cảnh báo cháy.
Cách 1 — Nghiên cứu và liệt kê chi tiết
Các thiết bị đầu vào khác:
- Đầu báo khí gas (Gas detector)
- Phát hiện rò rỉ khí gas dễ cháy (LPG, methane)
- Thường lắp ở bếp, kho chứa gas
- Đầu báo ngọn lửa (Flame detector)
- Phát hiện bức xạ hồng ngoại hoặc tia UV từ ngọn lửa
- Phản ứng nhanh hơn đầu báo khói
- Đầu báo nhiệt độ tuyến tính (Linear heat detector)
- Cáp cảm biến nhiệt dài, phát hiện nhiệt độ tăng trên diện rộng
- Dùng trong hầm cáp, nhà kho
- Camera nhiệt (Thermal camera)
- Phát hiện điểm nóng bất thường qua hình ảnh nhiệt
- Dùng trong nhà máy, kho hàng lớn
- Cảm biến CO (Carbon monoxide detector)
- Phát hiện khí CO độc hại từ cháy không hoàn toàn
- Quan trọng trong không gian kín
Các thiết bị đầu ra khác:
- Hệ thống phun nước tự động (Sprinkler system)
- Vòi phun nước kích hoạt khi phát hiện cháy
- Dập lửa tự động
- Hệ thống thông gió khẩn cấp (Emergency ventilation)
- Quạt hút khói, mở cửa thoát khói tự động
- Giảm ngạt khói
- Hệ thống cắt điện tự động (Power cut-off)
- Ngắt nguồn điện khu vực cháy
- Tránh chập điện lan rộng
- Thông báo qua điện thoại/SMS
- Gửi cảnh báo đến chủ nhà, lực lượng cứu hỏa
- Hệ thống thông minh hiện đại
- Đèn chỉ dẫn thoát hiểm (Emergency exit light)
- Sáng tự động khi có cháy
- Hướng dẫn người thoát nạn
- Hệ thống phát thanh khẩn cấp (Public address system)
- Phát lệnh sơ tán qua loa
- Dùng trong tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại
Cách 2 — Bảng phân loại nhanh
| Loại | Thiết bị đầu vào | Thiết bị đầu ra |
|---|---|---|
| Cơ bản | Đầu báo khói, nhiệt, nút ấn | Chuông, đèn chớp |
| Nâng cao | Đầu báo gas, ngọn lửa, CO | Sprinkler, quạt hút khói |
| Thông minh | Camera nhiệt, cảm biến AI | SMS, app điện thoại, cắt điện tự động |
🎯 Ghi nhớ: Hệ thống cảnh báo cháy hiện đại tích hợp nhiều cảm biến và thiết bị đầu ra để phát hiện sớm, cảnh báo nhanh, dập lửa kịp thời.
⚠️ Lưu ý thi: Khi trả lời, nên phân loại theo mức độ (cơ bản/nâng cao) và giải thích ngắn gọn chức năng từng thiết bị.
📌 Tổng kết
Trang 11: Giới thiệu lý thuyết về mối quan hệ công nghệ - tự nhiên - con người - xã hội. Có 2 bài tập thực hành (Luyện tập, Vận dụng) và 1 câu hỏi quan sát (Khám phá).
Trang 12: Mở đầu Bài 2 về Hệ thống kĩ thuật với 2 câu hỏi (Khám phá, Kết nối năng lực) về hệ thống cảnh báo cháy.
💡 Mẹo ôn tập: - Hiểu rõ cấu trúc hệ thống: Đầu vào → Xử lí → Đầu ra - Biết phân biệt hệ thống logic OR (đầu vào) và AND (đầu ra) - Liên hệ thực tế: Quan sát các hệ thống trong trường học, nhà ở
