Giải Công Nghệ 10 trang 90
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 90–91
🔍 Kiến thức cần nhớ
Nội dung lý thuyết trang 90
Hình 15.3. Bản vẽ nhà hai tầng gồm các hình biểu diễn:
- a) Mặt đứng: Thể hiện hình dáng kiến trúc bên ngoài ngôi nhà
- b) Mặt cắt A-A: Thể hiện cấu trúc bên trong theo mặt phẳng cắt
- c) Mặt bằng tầng 1: Bố trí phòng khách, bếp ăn, cầu thang
- d) Mặt bằng tầng 2: Bố trí phòng ngủ 1, phòng ngủ 2
Mục IV - ĐỌC BẢN VẼ NHÀ
Trình tự đọc bản vẽ nhà:
- Đọc bản vẽ các mặt đứng để hình dung hình dáng kiến trúc bên ngoài
- Đọc bản vẽ mặt bằng các tầng để hiểu cách bố trí các khu chức năng bên trong (hành lang, các phòng, cửa, cầu thang, khu phụ...)
- Đọc các hình cắt theo vị trí mặt phẳng cắt, kết hợp đọc mặt bằng để hiểu rõ không gian mỗi tầng
⚙️ Bài tập
Câu hỏi thực hành: Đọc bản vẽ nhà trên Hình 15.4
Đề bài: Đọc bản vẽ nhà trên Hình 15.4 (Bản vẽ ngôi nhà một tầng)
Cách 1 — Phương pháp đọc theo trình tự chuẩn
Bước 1: Đọc mặt đứng (Hình 15.4a)
Quan sát mặt đứng, ta nhận thấy:
- Ngôi nhà một tầng với mái ngói dốc hai bên
- Có cửa sổ mái (giếng trời) ở giữa mái
- Mặt tiền có cửa ra vào và các cửa sổ
- Kiến trúc đơn giản, phù hợp nhà ở nông thôn hoặc ngoại ô
Bước 2: Đọc mặt bằng (Hình 15.4b)
Phân tích kích thước tổng thể:
- Chiều dài tổng: 3300 + 6700 + 8800 + 1200 = 20000 mm = 20 m
- Chiều rộng: 4500 + 4500 = 9000 mm = 9 m
Bố trí các phòng:
| Phòng | Vị trí | Kích thước ước tính |
|---|---|---|
| Phòng ngủ 3 | Góc trái trên | 5500 × 4500 mm |
| Phòng ngủ 2 | Giữa trên | 4500 × 4500 mm |
| Phòng ngủ 1 | Góc phải trên | 5500 × 4500 mm |
| Phòng bếp - ăn | Góc trái dưới | Khoảng 6700 × 4500 mm |
| Phòng khách | Góc phải dưới | Khoảng 8800 × 4500 mm |
| WC | 2 vị trí | Gần phòng ngủ 2 và phòng bếp |
Bước 3: Nhận xét bố trí công năng
- Phân khu hợp lý: Khu ngủ (3 phòng) ở phía trên, khu sinh hoạt chung (khách, bếp-ăn) ở phía dưới
- Có 2 WC: Tiện lợi cho sinh hoạt gia đình đông người
- Phòng khách rộng nhất: Phù hợp tiếp khách và sinh hoạt chung
Cách 2 — Phương pháp phân tích theo trục tọa độ
Phân tích theo trục ngang (1-2-3-4-5):
- Trục 1 → 2: 5500 mm
- Trục 2 → 3: 4500 mm
- Trục 3 → 4: 4500 mm
- Trục 4 → 5: 5500 mm
Phân tích theo trục dọc (A-B-C):
- Trục A → B: 4500 mm
- Trục B → C: 4500 mm
Tổng diện tích sàn: 20 × 9 = 180 m²
Đặc điểm nổi bật:
- Ngôi nhà có dạng hình chữ nhật, dễ thi công
- Các phòng ngủ có diện tích tương đương nhau
- Phòng khách chiếm diện tích lớn nhất, thể hiện vai trò trung tâm sinh hoạt
Tóm tắt kết quả đọc bản vẽ Hình 15.4
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Loại nhà | Nhà một tầng |
| Kích thước tổng | 20 m × 9 m |
| Diện tích sàn | 180 m² |
| Số phòng ngủ | 3 phòng |
| Số WC | 2 |
| Các phòng chức năng | Phòng khách, Phòng bếp-ăn |
| Đặc điểm mái | Mái ngói dốc, có cửa sổ mái |
💡 Mẹo nhớ: Khi đọc bản vẽ nhà, nhớ quy tắc "Ngoài → Trong → Cắt": - Ngoài: Đọc mặt đứng trước để hình dung tổng thể - Trong: Đọc mặt bằng để hiểu bố trí phòng - Cắt: Đọc mặt cắt để hiểu chiều cao, kết cấu
⚠️ Lưu ý thi: - Đơn vị trên bản vẽ nhà thường là mm (milimet) - Cần biết quy đổi: 1000 mm = 1 m - Chú ý đọc đúng ký hiệu các trục (số 1,2,3... và chữ A,B,C...)
🎯 Ghi nhớ: - Bản vẽ nhà gồm: mặt đứng, mặt bằng, mặt cắt - Mặt bằng là hình biểu diễn quan trọng nhất khi thiết kế - Đọc bản vẽ theo trình tự: mặt đứng → mặt bằng → mặt cắt - Luôn chú ý kích thước và tỷ lệ bản vẽ
