Giải Công Nghệ 10 trang 102

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 102–103

🔍 Kiến thức cần nhớ

Vai trò, ý nghĩa của hoạt động thiết kế kĩ thuật

  • Phát triển sản phẩm: Hoạt động thiết kế kĩ thuật gắn liền với việc tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có
  • Phát triển công nghệ: Biến đổi hiểu biết khoa học - kĩ thuật thành giải pháp thực tiễn về công nghệ - sản xuất

Đặc điểm nghề nghiệp liên quan thiết kế

  • Đòi hỏi hiểu biết về toán, khoa học, công nghệ, nghệ thuật
  • Người làm nghề thiết kế cần: tư duy không gian, lập luận logic, năng lực sáng tạo, năng lực thẩm mĩ
  • Cần thành thạo các phần mềm đồ họa hỗ trợ thiết kế

⚙️ Bài tập

Câu 1 - Khám phá (Hình 17.2)

Đề bài: Hình 17.2 thể hiện một số sản phẩm của hoạt động thiết kế kĩ thuật. Hãy quan sát và cho biết:

  • Tên gọi và ứng dụng của các sản phẩm có trong hình
  • Những sản phẩm nào có sự phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây?
  • Chọn một sản phẩm, tìm kiếm về thời gian ra đời và mô tả sự thay đổi theo thời gian

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từng sản phẩm

a) Tên gọi và ứng dụng của các sản phẩm:

STTSản phẩmỨng dụng
1Ngôi nhàNơi ở, sinh hoạt của con người
2Máy giặtGiặt quần áo tự động
3Nhà máy/Khu công nghiệpSản xuất hàng hóa công nghiệp
4Xe đạpPhương tiện di chuyển, thể thao
5Ti vi (Tivi)Giải trí, xem chương trình truyền hình
6Ấm đun nước điệnĐun nước nóng phục vụ sinh hoạt
7Ô tôPhương tiện giao thông vận tải
8CầuKết nối giao thông qua sông, vực
9Máy bayVận chuyển hành khách, hàng hóa đường không

b) Sản phẩm phát triển nhanh chóng trong thời gian gần đây:

  • Ti vi: Từ TV đen trắng → TV màu → TV LCD → TV LED → TV OLED → Smart TV
  • Ô tô: Từ động cơ đốt trong → xe hybrid → xe điện, xe tự lái
  • Máy giặt: Từ bán tự động → tự động → có sấy → điều khiển qua smartphone
  • Ấm đun nước: Từ ấm thường → ấm siêu tốc → ấm thông minh giữ nhiệt

c) Mô tả sự thay đổi của Ti vi theo thời gian:

Giai đoạnĐặc điểm
1920s-1950sTV đen trắng, màn hình nhỏ, hình ảnh mờ
1960s-1990sTV màu CRT, màn hình lồi, cồng kềnh
2000sTV LCD/Plasma, màn hình phẳng, mỏng hơn
2010sTV LED, Smart TV kết nối internet
2020sTV OLED/QLED 4K-8K, siêu mỏng, AI tích hợp

Cách 2 — Phân loại theo nhóm ngành

Phân loại sản phẩm theo lĩnh vực:

Nhóm xây dựng - kiến trúc:

  • Ngôi nhà (1): Công trình dân dụng
  • Nhà máy (3): Công trình công nghiệp
  • Cầu (8): Công trình giao thông

Nhóm thiết bị gia dụng:

  • Máy giặt (2): Thiết bị điện gia dụng
  • Ti vi (5): Thiết bị giải trí
  • Ấm đun nước (6): Thiết bị nhà bếp

Nhóm phương tiện giao thông:

  • Xe đạp (4): Phương tiện thô sơ
  • Ô tô (7): Phương tiện cơ giới đường bộ
  • Máy bay (9): Phương tiện hàng không
💡 Mẹo nhớ: Sản phẩm thiết kế kĩ thuật bao gồm 3 nhóm chính: XÂY DỰNG - GIA DỤNG - GIAO THÔNG

Câu 2 - Khám phá (Hình 17.3)

Đề bài: Quan sát Hình 17.3 và thực hiện nhiệm vụ:

  • Mô tả về từng chiếc điện thoại, cách sử dụng mỗi loại
  • Sắp xếp các điện thoại theo thứ tự thời gian xuất hiện và nhận xét sự phát triển công nghệ

Cách 1 — Mô tả chi tiết từng loại

a) Mô tả từng chiếc điện thoại:

HìnhLoại điện thoạiĐặc điểmCách sử dụng
aĐiện thoại bàn quay sốCó đĩa quay số tròn, dây nối cố địnhQuay đĩa số để gọi, nhấc máy nghe
bĐiện thoại bàn phím bấmCó bàn phím số, dây nối cố địnhBấm số trên bàn phím để gọi
cĐiện thoại di động (feature phone)Màn hình nhỏ, bàn phím vật lý, không dâyBấm phím gọi điện, nhắn tin SMS
dĐiện thoại thông minh (smartphone)Màn hình cảm ứng lớn, không có phím vật lýChạm màn hình, đa chức năng

b) Sắp xếp theo thứ tự thời gian xuất hiện:

a → b → c → d

  1. Điện thoại quay số (a): Xuất hiện đầu thế kỷ 20 (~1900s)
  2. Điện thoại bàn phím (b): Phổ biến từ những năm 1960-1970
  3. Điện thoại di động (c): Phát triển mạnh từ 1990s-2000s
  4. Smartphone (d): Bùng nổ từ 2007 (iPhone ra đời) đến nay

c) Nhận xét sự phát triển công nghệ:

Tiêu chíXu hướng phát triển
Kích thướcTừ cồng kềnh → nhỏ gọn → mỏng nhẹ
Tính di độngCố định → di động → mọi lúc mọi nơi
Giao diệnQuay số → bấm phím → cảm ứng
Chức năngChỉ gọi điện → SMS → đa phương tiện, internet
Kết nốiCó dây → không dây → 4G/5G/WiFi

Cách 2 — Phân tích theo thế hệ công nghệ

Thế hệ 1 - Analog cố định (Hình a):

  • Công nghệ: Tín hiệu analog, mạch điện cơ học
  • Hạn chế: Phải ở gần máy, quay số chậm

Thế hệ 2 - Digital cố định (Hình b):

  • Công nghệ: Tín hiệu số, vi mạch điện tử
  • Cải tiến: Bấm số nhanh hơn, có thể lưu số

Thế hệ 3 - Di động (Hình c):

  • Công nghệ: Sóng vô tuyến, pin sạc
  • Cải tiến: Mang theo được, nhắn tin SMS

Thế hệ 4 - Thông minh (Hình d):

  • Công nghệ: Màn hình cảm ứng, hệ điều hành, kết nối internet
  • Cải tiến: Máy tính thu nhỏ, vô số ứng dụng
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về sự phát triển công nghệ thường yêu cầu nêu được xu hướng: nhỏ gọn hơn - thông minh hơn - đa chức năng hơn - kết nối tốt hơn

Câu 3 - Khám phá (Hình 17.4)

Đề bài: Hình 17.4 là một số sản phẩm của hoạt động thiết kế. Hãy cho biết các sản phẩm đó thuộc nghề nghiệp nào.


Cách 1 — Xác định trực tiếp từng sản phẩm
HìnhSản phẩmNghề nghiệp liên quan
aBản vẽ kiến trúc ngôi nhàKiến trúc sư - Thiết kế công trình xây dựng
bTúi xách thời trangNhà thiết kế thời trang - Thiết kế phụ kiện, túi xách
cBản vẽ kỹ thuật chi tiết máyKỹ sư cơ khí - Thiết kế máy móc, chi tiết cơ khí
dTrang phục thời trangNhà thiết kế thời trang - Thiết kế quần áo

Cách 2 — Phân loại theo lĩnh vực thiết kế

Lĩnh vực Kiến trúc - Xây dựng:

  • Hình a: Bản vẽ mặt bằng, mặt đứng ngôi nhà
  • Nghề: Kiến trúc sư, Kỹ sư xây dựng
  • Yêu cầu: Tư duy không gian, hiểu biết về kết cấu, thẩm mĩ

Lĩnh vực Cơ khí - Chế tạo máy:

  • Hình c: Bản vẽ kỹ thuật với các hình chiếu, kích thước
  • Nghề: Kỹ sư cơ khí, Kỹ sư thiết kế
  • Yêu cầu: Kiến thức cơ học, vẽ kỹ thuật, phần mềm CAD

Lĩnh vực Thời trang:

  • Hình b: Thiết kế túi xách các loại
  • Hình d: Thiết kế trang phục nữ
  • Nghề: Nhà thiết kế thời trang (Fashion Designer)
  • Yêu cầu: Năng lực thẩm mĩ, sáng tạo, hiểu xu hướng
💡 Mẹo nhớ: Nhận diện nghề qua sản phẩm: - Bản vẽ nhà → Kiến trúc sư - Bản vẽ máy → Kỹ sư cơ khí - Quần áo, túi xách → Nhà thiết kế thời trang

🎯 Ghi nhớ: - Hoạt động thiết kế kĩ thuật có vai trò phát triển sản phẩmphát triển công nghệ - Sản phẩm thiết kế rất đa dạng: từ đồ gia dụng, phương tiện giao thông đến công trình xây dựng - Công nghệ phát triển theo xu hướng: nhỏ gọn - thông minh - đa chức năng - tiết kiệm năng lượng - Nghề thiết kế đòi hỏi: tư duy logic + năng lực sáng tạo + kỹ năng sử dụng phần mềm
Chế độ đọc sách →