Giải Công Nghệ 10 trang 131
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 131–132
📌 Tính chất của trang
Đây là phần kiến thức nền và tài liệu tham khảo phục vụ cho dự án (Bảng 22.1, Bảng 22.2, các phương pháp lọc nước, Hình 22.2). Trang này không có bài tập tính toán/trắc nghiệm truyền thống, nhưng Bảng 22.1 đưa ra hệ thống câu hỏi định hướng nghiên cứu mà học sinh cần trả lời khi làm dự án. Mình sẽ tóm tắt nội dung và gợi ý cách trả lời các câu hỏi định hướng đó.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Bảng 22.1 – Định hướng tìm hiểu kiến thức nền cho dự án
Gồm 4 nhóm nội dung cần nghiên cứu:
- Kiến thức khoa học (nguyên lí, định luật, vật liệu lọc, tiêu chuẩn nước sạch).
- Các nghiên cứu khoa học liên quan đến lọc nước.
- Các vật liệu, sản phẩm lọc nước có trên thị trường.
- Nhu cầu và sở thích của người sử dụng.
2. Bảng 22.2 – Tiêu chuẩn chất lượng nước sinh hoạt (14 chỉ tiêu)
Một số mốc quan trọng cần nhớ:
- Màu sắc: ≤ 15 TCU
- Độ đục: ≤ 5 NTU
- pH: trong khoảng 6,0 – 8,5
- Clo dư: 0,3 – 0,5 mg/l
- Sắt tổng số: ≤ 0,5 mg/l
- Asen tổng số: ≤ 0,01 mg/l (giới hạn I)
- E. coli/Coliform chịu nhiệt: 0 vi khuẩn/100 ml (giới hạn I)
3. Bốn phương pháp lọc nước
- Cơ học: lưới chắn, bể lắng, bể lọc, màng tiếp xúc.
- Hoá học: phèn keo tụ, vôi kiềm hoá, clo khử trùng, khử Flo, khử Asen…
- Lí học: tia tử ngoại, sóng siêu âm, điện phân, làm thoáng khử CO₂, màng thẩm thấu ngược RO.
- Sinh học: dùng vi khuẩn khử độc tố.
💡 Mẹo nhớ: 4 phương pháp lọc nước = "Cơ – Hoá – Lí – Sinh". Nhớ theo thứ tự: lọc thô (cơ) → xử lí chất (hoá) → diệt khuẩn/khử mặn (lí) → phân huỷ sinh học (sinh).
⚙️ Trả lời các câu hỏi định hướng (Bảng 22.1)
Câu 1 — Nhóm "Kiến thức"
Đề bài: Nguyên lí, định luật nào được áp dụng để lọc nước? Sản phẩm hoạt động liên quan đến hiện tượng gì? Vật liệu nào có thể lọc và làm sạch nước, chúng có tính chất gì? Thế nào là nước bị ô nhiễm? Các tiêu chuẩn của nước sinh hoạt là gì?
Gợi ý trả lời
- Nguyên lí, định luật: nguyên lí lọc qua màng/vật liệu xốp giữ lại tạp chất theo kích thước hạt; hiện tượng hấp phụ (than hoạt tính hút mùi, màu, chất hữu cơ); hiện tượng lắng đọng do trọng lực; thẩm thấu ngược (RO) dựa trên chênh lệch áp suất qua màng bán thấm.
- Hiện tượng liên quan: lọc, hấp phụ, lắng, keo tụ, trao đổi ion, khử trùng.
- Vật liệu lọc và tính chất:
- Cát, sỏi: giữ cặn thô, rẻ, dễ kiếm.
- Than hoạt tính: nhiều lỗ rỗng, diện tích bề mặt lớn → hấp phụ mùi, màu, chất hữu cơ, clo dư.
- Bông lọc/vải lọc: giữ cặn mịn.
- Màng RO: lỗ siêu nhỏ, giữ lại ion, vi khuẩn, virus.
- Nước bị ô nhiễm: là nước có thành phần (vật lí, hoá học, sinh học) vượt quá giới hạn cho phép, gây hại cho sức khoẻ và sinh hoạt (ví dụ độ đục cao, có mùi lạ, chứa Asen, sắt, vi khuẩn E. coli…).
- Tiêu chuẩn nước sinh hoạt: căn cứ Bảng 22.2 (14 chỉ tiêu nêu trên).
Câu 2 — Nhóm "Các nghiên cứu khoa học liên quan"
Đề bài: Đề tài khoa học nào về chất lọc nước, sản phẩm và phương pháp lọc nước đã được công bố? Trang thông tin có độ tin cậy cao hay thấp? Bài báo nào liên quan đến các sản phẩm lọc nước đã được công bố?
Gợi ý trả lời
- Hướng tra cứu đề tài: vật liệu lọc mới như "siêu cát" (cát bọc graphite oxide), nhựa phủ cysteine khử Asen, màng RO, công nghệ Nano bạc kháng khuẩn.
- Đánh giá độ tin cậy của nguồn:
- Tin cậy cao: website cơ quan nhà nước (.gov.vn), trường đại học/viện nghiên cứu (.edu.vn), tạp chí khoa học có phản biện, tiêu chuẩn TCVN/ISO/SMEWW.
- Tin cậy thấp: trang quảng cáo bán hàng, blog cá nhân không trích nguồn, thông tin không ghi tác giả/ngày tháng.
- Cách tìm bài báo: dùng Google Scholar, thư viện số, từ khoá "vật liệu lọc nước", "xử lí nước sinh hoạt"… và ưu tiên bài có trích dẫn, có tên tác giả và cơ quan công bố.
Câu 3 — Nhóm "Các vật liệu, sản phẩm lọc nước trên thị trường"
Đề bài: Công ti sản xuất, chủng loại, giá cả như thế nào? Điểm mạnh, điểm yếu, điểm thú vị của sản phẩm đó là gì? Sản phẩm chưa đáp ứng được nhu cầu nào?
Gợi ý trả lời (tham khảo Hình 22.2)
Các nhóm sản phẩm phổ biến: máy lọc RO, máy lọc Nano, bình lọc gốm, bình lọc cầm tay, ca/bình lọc dùng lõi than hoạt tính, hệ lọc đầu nguồn.
| Tiêu chí | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|
| Máy lọc RO | Lọc rất sạch, loại được ion, vi khuẩn | Giá cao, tốn điện, thải nước, làm mất khoáng |
| Bình lọc gốm/than | Rẻ, gọn, không cần điện | Lọc chậm, không loại được ion/vi khuẩn nhỏ |
| Bình lọc cầm tay | Tiện mang theo, dùng dã ngoại | Dung tích nhỏ, tuổi thọ lõi ngắn |
- Chưa đáp ứng được: giá thành cao với hộ thu nhập thấp; nhiều sản phẩm cần điện/áp lực nước mạnh; lõi lọc phải thay định kỳ tốn kém; vùng nông thôn, vùng lũ thiếu giải pháp đơn giản, không dùng điện.
Câu 4 — Nhóm "Nhu cầu và sở thích của người sử dụng"
Đề bài: Sản phẩm cần có chức năng cụ thể là gì? Sản phẩm cần đảm bảo những yêu cầu gì?
Gợi ý trả lời
- Chức năng cần có: lọc sạch cặn, khử mùi, làm trong nước, giảm vi khuẩn, cho nước đạt tiêu chuẩn sinh hoạt (Bảng 22.2).
- Yêu cầu cần đảm bảo:
- An toàn cho sức khoẻ (vật liệu không độc).
- Dễ chế tạo, dễ sử dụng, dễ thay/vệ sinh lõi lọc.
- Chi phí thấp, vật liệu dễ kiếm.
- Phù hợp điều kiện địa phương (không cần điện càng tốt cho vùng khó khăn).
- Thân thiện môi trường, độ bền hợp lí.
⚠️ Lưu ý thi: Với dạng câu hỏi dự án, đề thường yêu cầu nêu tiêu chí đánh giá sản phẩm. Cần bám sát hai trục: (1) đạt tiêu chuẩn nước sạch (Bảng 22.2) và (2) đáp ứng nhu cầu người dùng (an toàn – rẻ – dễ làm – phù hợp địa phương).
🎯 Ghi nhớ: Trang 130 – 131 cung cấp nền kiến thức cho dự án lọc nước: hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Bảng 22.1), tiêu chuẩn 14 chỉ tiêu chất lượng nước sinh hoạt (Bảng 22.2) và 4 phương pháp lọc nước "Cơ – Hoá – Lí – Sinh". Khi thiết kế sản phẩm, luôn đối chiếu với tiêu chuẩn nước sạch và nhu cầu thực tế của người dùng.
Nếu bạn gửi đúng ảnh trang 132 (phần nhiệm vụ/đánh giá dự án), mình sẽ giải tiếp các câu hỏi và tiêu chí ở trang đó nhé.
