Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 23
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 23–24
📋 Tóm tắt nội dung
Trang 23 tiếp tục phần lý thuyết về Công nghệ truyền thông không dây (mục 5) với các phần:
- Khám phá: Quan sát thiết bị sử dụng mạng truyền thông không dây
- Kết nối nghề nghiệp: Giới thiệu nghề Kỹ sư mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
- Vận dụng: Yêu cầu học sinh quan sát và kể tên các thiết bị, công nghệ
Trang 24 mở đầu Bài 4: MỘT SỐ CÔNG NGHỆ MỚI với:
- Mục tiêu bài học
- Phần I: Khái quát về công nghệ mới
- Phần II: Bắt đầu giới thiệu Công nghệ nano
⚙️ Bài tập
📍 Trang 23 - Phần Vận dụng
Đề bài:
- Quan sát và kể tên các thiết bị trong gia đình em có sử dụng các công nghệ được nêu trong bài học này.
- Kể tên các công nghệ phổ biến khác mà em biết.
Cách 1 — Phương pháp liệt kê có hệ thống
Bước 1: Phân loại thiết bị theo công nghệ
A. Thiết bị sử dụng công nghệ Wi-Fi:
- Điện thoại thông minh (smartphone)
- Máy tính bảng (tablet)
- Laptop
- Smart TV
- Máy in không dây
- Camera an ninh thông minh
- Loa thông minh (smart speaker)
- Đồng hồ thông minh (smartwatch)
B. Thiết bị sử dụng công nghệ Bluetooth:
- Tai nghe không dây
- Loa Bluetooth
- Chuột và bàn phím không dây
- Đồng hồ thông minh
- Vòng đeo tay theo dõi sức khỏe
C. Thiết bị sử dụng công nghệ mạng di động (3G/4G/5G):
- Điện thoại di động
- Modem phát Wi-Fi di động
- Tablet có SIM
Bước 2: Các công nghệ phổ biến khác
- Công nghệ NFC (Near Field Communication):
- Thanh toán không tiếp xúc
- Thẻ từ ra vào cửa
- Công nghệ GPS:
- Định vị trên điện thoại
- Thiết bị dẫn đường ô tô
- Công nghệ IoT (Internet of Things):
- Nhà thông minh (smart home)
- Thiết bị gia dụng thông minh
- Công nghệ nhận diện:
- Vân tay, khuôn mặt (Face ID)
- Giọng nói (voice recognition)
Cách 2 — Phương pháp theo không gian sử dụng
Phân loại theo phòng trong nhà:
1. Phòng khách:
- Smart TV (Wi-Fi)
- Loa thông minh (Wi-Fi, Bluetooth)
- Điều hòa thông minh (Wi-Fi)
- Camera an ninh (Wi-Fi)
2. Phòng ngủ:
- Điện thoại (Wi-Fi, Bluetooth, 4G/5G)
- Đồng hồ thông minh (Bluetooth)
- Đèn thông minh (Wi-Fi)
3. Phòng làm việc:
- Laptop (Wi-Fi, Bluetooth)
- Máy in không dây (Wi-Fi)
- Chuột, bàn phím không dây (Bluetooth)
4. Toàn bộ nhà:
- Bộ phát Wi-Fi (Router)
- Hệ thống nhà thông minh
Các công nghệ phổ biến khác:
- Cloud Computing (điện toán đám mây): Google Drive, iCloud
- AI (trí tuệ nhân tạo): trợ lý ảo Siri, Google Assistant
- QR Code: thanh toán, tra cứu thông tin
- Công nghệ sinh trắc học: mở khóa bằng vân tay, khuôn mặt
💡 Mẹo nhớ: Hầu hết thiết bị điện tử hiện đại đều tích hợp ít nhất 2-3 công nghệ truyền thông không dây. Ví dụ: điện thoại có cả Wi-Fi, Bluetooth, 4G/5G, NFC, GPS.
⚠️ Lưu ý thi: - Khi liệt kê thiết bị, nên phân loại rõ ràng theo công nghệ để dễ nhớ và trình bày logic - Nên nêu cụ thể tên thiết bị thay vì chỉ nói chung chung "thiết bị điện tử" - Có thể bổ sung ứng dụng thực tế của từng công nghệ để câu trả lời phong phú hơn
🎯 Ghi nhớ: - Công nghệ truyền thông không dây đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày - Ba công nghệ phổ biến nhất: Wi-Fi (mạng gia đình), Bluetooth (kết nối thiết bị gần), Mạng di động (kết nối Internet di động) - Xu hướng hiện nay: các thiết bị ngày càng tích hợp nhiều công nghệ, hướng tới nhà thông minh (smart home) và IoT
📌 Lưu ý: Trang 24 chỉ là phần mở đầu bài mới (Bài 4: Một số công nghệ mới) với nội dung lý thuyết giới thiệu, chưa có bài tập cụ thể cần giải.
