Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 32

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 32–33

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bài 5 – Đánh giá sản phẩm công nghệ:

  • Khi đánh giá sản phẩm công nghệ, cần so sánh các thông số kỹ thuật: trọng lượng, kích thước, công suất, tính năng, phương thức điều khiển...
  • Ngoài thông số kỹ thuật, cần xét thêm: diện tích chiếm chỗ, khả năng cơ động linh hoạt khi sử dụng, tính thẩm mỹ, độ bền, giá thành...
  • Việc lựa chọn sản phẩm phải phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện thực tế.

Bài 6 – Cách mạng công nghiệp:

  • Cách mạng công nghiệp diễn ra khi có sự đột phá về công nghệ.
  • Là cuộc cách mạng trong lĩnh vực sản xuất khi ứng dụng thành tựu khoa học và công nghệ vào cuộc sống, mang lại sự thay đổi sâu sắc mọi mặt đời sống xã hội.
  • Lịch sử có 4 cuộc cách mạng công nghiệp với đặc trưng:
  • Lần 1: Động cơ hơi nước và cơ giới hoá
  • Lần 2: Năng lượng điện và sản xuất hàng loạt
  • Lần 3: Công nghệ thông tin và tự động hoá
  • Lần 4: Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo

⚙️ Bài tập


Câu Luyện tập (trang 32): Đánh giá quạt trần và quạt cây

Đề bài: Đánh giá quạt trần và quạt cây ở Hình 5.4 để lựa chọn loại quạt phù hợp đối với phòng ngủ và phòng khách của gia đình.

Bảng thông số:

Thông sốQuạt câyQuạt trần
Trọng lượng (kg)56
Đường kính cánh (cm)40150
Công suất (W)4770
Số tốc độ gió33
Điều khiểnTừ xaTừ xa
Cách 1 — Phân tích theo tiêu chí kỹ thuật và công năng

Bước 1: So sánh thông số kỹ thuật

  • Đường kính cánh: Quạt trần (150 cm) lớn hơn nhiều so với quạt cây (40 cm) → quạt trần tạo luồng gió rộng, phân bố đều trong phòng.
  • Công suất: Quạt trần (70 W) tiêu thụ điện nhiều hơn quạt cây (47 W), nhưng bù lại phạm vi làm mát lớn hơn.
  • Trọng lượng: Tương đương nhau (5 kg vs 6 kg), không ảnh hưởng nhiều đến lựa chọn.
  • Số tốc độ gió & điều khiển: Giống nhau (3 tốc độ, điều khiển từ xa).

Bước 2: Đánh giá theo không gian sử dụng

  • Diện tích chiếm chỗ: Quạt trần treo trên trần nhà → không chiếm diện tích sàn. Quạt cây đặt dưới sàn → chiếm không gian.
  • Khả năng cơ động: Quạt cây có thể di chuyển linh hoạt giữa các phòng. Quạt trần cố định một vị trí.
  • Phạm vi làm mát: Quạt trần với đường kính 150 cm phù hợp phòng rộng. Quạt cây phù hợp phòng nhỏ hoặc làm mát cục bộ.

Bước 3: Kết luận lựa chọn

Không gianLựa chọnLý do
Phòng kháchQuạt trầnPhòng khách thường rộng, cần gió phân bố đều; quạt trần không chiếm diện tích sàn, tạo thẩm mỹ cho không gian tiếp khách
Phòng ngủQuạt câyPhòng ngủ thường nhỏ hơn, cần gió nhẹ hướng trực tiếp; quạt cây tiêu thụ ít điện hơn, có thể điều chỉnh hướng gió linh hoạt, dễ di chuyển khi cần
Cách 2 — Phân tích theo ma trận ưu/nhược điểm
Tiêu chíQuạt câyQuạt trần
Phạm vi làm mátHẹp (phù hợp phòng nhỏ)Rộng (phù hợp phòng lớn)
Tiết kiệm điện✓ (47 W)× (70 W)
Không chiếm sàn×
Di chuyển linh hoạt×
Thẩm mỹ phòng rộngBình thườngĐẹp, hiện đại
Gió tập trung× (gió tản đều)

Kết luận:

  • Phòng khách → chọn quạt trần: không gian rộng, cần gió đều, không chiếm diện tích, tăng tính thẩm mỹ.
  • Phòng ngủ → chọn quạt cây: tiết kiệm điện, gió nhẹ nhàng hướng trực tiếp khi ngủ, linh hoạt di chuyển.
💡 Mẹo nhớ: Khi đánh giá sản phẩm công nghệ, luôn xét 3 nhóm tiêu chí: (1) Thông số kỹ thuật, (2) Phù hợp mục đích sử dụng, (3) Điều kiện thực tế (không gian, kinh tế).

Câu Vận dụng 1 (trang 32)

Đề bài: Lựa chọn hai chiếc điện thoại của hai nhà sản xuất khác nhau nhưng chúng có giá thành bằng nhau để đánh giá hai điện thoại đó.

Cách 1 — Đánh giá theo bảng thông số kỹ thuật

Ví dụ minh hoạ: So sánh Samsung Galaxy A35 và Xiaomi Redmi Note 13 Pro (cùng tầm giá khoảng 7–8 triệu đồng).

Tiêu chíSamsung Galaxy A35Xiaomi Redmi Note 13 Pro
Màn hình6.6 inch, Super AMOLED6.67 inch, AMOLED
Camera chính50 MP200 MP
Pin5000 mAh5100 mAh
RAM6 GB8 GB
Bộ nhớ trong128 GB256 GB
Hệ điều hànhAndroid (One UI)Android (MIUI)
Chống nướcIP67IP54
Sạc nhanh25 W67 W

Đánh giá:

  • Về camera: Xiaomi vượt trội với 200 MP, phù hợp người thích chụp ảnh.
  • Về RAM & bộ nhớ: Xiaomi có RAM 8 GB và bộ nhớ 256 GB → đa nhiệm tốt hơn.
  • Về sạc nhanh: Xiaomi sạc 67 W nhanh hơn nhiều so với Samsung 25 W.
  • Về độ bền: Samsung có chuẩn chống nước IP67 tốt hơn IP54 của Xiaomi.
  • Về hệ sinh thái phần mềm: Samsung cập nhật phần mềm lâu dài hơn (4 năm cập nhật hệ điều hành).

Kết luận: Tuỳ nhu cầu:

  • Ưu tiên camera, hiệu năng, sạc nhanh → chọn Xiaomi.
  • Ưu tiên độ bền, chống nước, cập nhật phần mềm lâu dài → chọn Samsung.
Cách 2 — Đánh giá theo nhóm tiêu chí trọng số

Cho điểm từ 1–10 theo từng tiêu chí, nhân với trọng số theo nhu cầu cá nhân:

Tiêu chíTrọng sốSamsung (điểm)Xiaomi (điểm)
Hiệu năng25%78
Camera20%79
Pin & sạc20%79
Độ bền20%97
Phần mềm15%87
  • Tổng Samsung: 0.25×7 + 0.20×7 + 0.20×7 + 0.20×9 + 0.15×8 = 1.75 + 1.4 + 1.4 + 1.8 + 1.2 = 7.55
  • Tổng Xiaomi: 0.25×8 + 0.20×9 + 0.20×9 + 0.20×7 + 0.15×7 = 2.0 + 1.8 + 1.8 + 1.4 + 1.05 = 8.05

→ Với trọng số trên, Xiaomi có điểm cao hơn.

⚠️ Lưu ý thi: Khi làm bài dạng này, học sinh cần nêu rõ tiêu chí so sánh, đưa ra nhận xét cho từng tiêu chí, và có kết luận cuối cùng. Không cần dùng đúng model điện thoại cụ thể, nhưng phải đảm bảo logic đánh giá.

Câu Vận dụng 2 (trang 32)

Đề bài: Nếu được quyết định mua một chiếc ti vi cho phòng khách của gia đình, em sẽ quyết định mua của hãng nào. Hãy lập luận về sự lựa chọn của em.

Cách 1 — Lập luận theo phương pháp loại trừ

Bước 1: Xác định nhu cầu

  • Phòng khách gia đình → cần màn hình lớn (55–65 inch)
  • Xem phim, giải trí, thể thao → cần hình ảnh sắc nét, âm thanh tốt
  • Sử dụng lâu dài → cần độ bền, bảo hành tốt
  • Kết nối thông minh → Smart TV, có ứng dụng Netflix, YouTube...

Bước 2: So sánh các hãng phổ biến

Tiêu chíSamsungLGSony
Công nghệ màn hìnhQLEDOLEDOLED/LED
Kích thước phổ biến55–85 inch55–77 inch55–75 inch
Hệ điều hànhTizenwebOSGoogle TV
Độ bềnCaoCaoRất cao
Giá (tầm 55 inch)Trung bình – CaoCaoCao
Bảo hành tại VNRộng rãiRộng rãiTốt

Bước 3: Lập luận lựa chọn

Ví dụ chọn Samsung QLED 55 inch:

  • Công nghệ QLED cho màu sắc tươi sáng, phù hợp phòng khách có nhiều ánh sáng tự nhiên (OLED dễ bị phản chiếu).
  • Hệ điều hành Tizen mượt mà, nhiều ứng dụng giải trí.
  • Mạng lưới bảo hành Samsung rộng khắp Việt Nam.
  • Giá hợp lý hơn so với OLED cùng kích thước.
  • Độ bền cao, ít bị lưu ảnh (burn-in) so với OLED.
Cách 2 — Lập luận theo mô hình "Nhu cầu → Tiêu chí → Lựa chọn"

Nhu cầu thực tế:

  • Phòng khách rộng khoảng 20 m² → cần TV 55–65 inch
  • Gia đình có người lớn tuổi → cần giao diện đơn giản, điều khiển giọng nói
  • Ngân sách: khoảng 12–15 triệu đồng

Tiêu chí ưu tiên (xếp theo thứ tự):

  1. Chất lượng hình ảnh
  2. Kích thước phù hợp
  3. Dễ sử dụng
  4. Giá thành hợp lý
  5. Bảo hành thuận tiện

Lựa chọn: Samsung Crystal UHD 55 inch hoặc LG UHD 55 inch

Lập luận: Với ngân sách 12–15 triệu, cả Samsung và LG đều có dòng Smart TV 4K 55 inch chất lượng tốt. Samsung có lợi thế về mạng lưới bảo hành rộng và giao diện Tizen thân thiện. LG có webOS trực quan. Cả hai đều hỗ trợ điều khiển giọng nói, phù hợp người lớn tuổi.

💡 Mẹo nhớ: Khi lập luận lựa chọn sản phẩm, luôn bắt đầu từ NHU CẦU THỰC TẾ → xác định TIÊU CHÍ → so sánh SẢN PHẨM → đưa ra KẾT LUẬN có căn cứ.

Câu Hình 6.1 (trang 33): Lựa chọn thuật ngữ tương ứng với hình ảnh đại diện

Đề bài: Quan sát Hình 6.1, em hãy lựa chọn thuật ngữ tương ứng với hình ảnh đại diện của mỗi cuộc cách mạng công nghiệp.

Các thuật ngữ cho sẵn:

  • (1) Công nghệ thông tin
  • (2) Kết nối thông minh
  • (3) Năng lượng điện
  • (4) Động cơ hơi nước

Các hình ảnh:

  • (a): Hình nhà máy có ống khói, bánh xe nước → đặc trưng thời kỳ cơ giới hoá
  • (b): Hình cột điện cao thế, đường dây truyền tải → đặc trưng năng lượng điện
  • (c): Hình máy tính xách tay → đặc trưng công nghệ thông tin
  • (d): Hình thiết bị kết nối không dây, IoT → đặc trưng kết nối thông minh
Cách 1 — Phân tích theo đặc trưng từng cuộc cách mạng công nghiệp
Cuộc CMCNĐặc trưngHình ảnhThuật ngữ
Lần 1 (cuối thế kỷ 18)Động cơ hơi nước, cơ giới hoá(a) – Nhà máy, ống khói(4) Động cơ hơi nước
Lần 2 (cuối thế kỷ 19)Điện khí hoá, sản xuất hàng loạt(b) – Cột điện cao thế(3) Năng lượng điện
Lần 3 (giữa thế kỷ 20)Máy tính, tự động hoá(c) – Máy tính(1) Công nghệ thông tin
Lần 4 (đầu thế kỷ 21)IoT, AI, kết nối vạn vật(d) – Thiết bị kết nối(2) Kết nối thông minh

Đáp án:

  • Hình (a) → (4) Động cơ hơi nước
  • Hình (b) → (3) Năng lượng điện
  • Hình (c) → (1) Công nghệ thông tin
  • Hình (d) → (2) Kết nối thông minh
Cách 2 — Suy luận nhanh theo mốc thời gian

Sắp xếp 4 cuộc CMCN theo thứ tự thời gian:

  • Hơi nước → Điện → Máy tính → Kết nối thông minh

Nhìn hình: (a) cổ nhất (nhà máy) → (b) cột điện → (c) laptop → (d) IoT hiện đại

→ Ghép theo thứ tự: a–(4), b–(3), c–(1), d–(2) ✓


Câu Khám phá (trang 33)

Đề bài: Em hãy cho biết trong những điều kiện nào thì sẽ diễn ra một cuộc cách mạng công nghiệp.

Cách 1 — Trả lời dựa trên nội dung SGK

Theo sách giáo khoa, cách mạng công nghiệp diễn ra khi có sự đột phá về công nghệ. Cụ thể:

  • Khi xuất hiện những phát minh, sáng chế mang tính đột phá trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
  • Khi các thành tựu khoa học – công nghệ được ứng dụng rộng rãi vào sản xuất và đời sống.
  • Khi sự ứng dụng đó tạo ra thay đổi sâu sắc, toàn diện về phương thức sản xuất và mọi mặt đời sống xã hội.

Tóm lại: Điều kiện cốt lõi là phải có bước đột phá về công nghệ đủ lớn để thay đổi căn bản cách con người sản xuất và sinh hoạt.

Cách 2 — Phân tích mở rộng (liên hệ thực tế)

Một cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra khi hội tụ đủ các điều kiện:

  1. Đột phá khoa học – công nghệ: Phát minh ra công nghệ mới hoàn toàn (máy hơi nước, điện, máy tính, AI...).
  2. Khả năng ứng dụng đại trà: Công nghệ mới phải được áp dụng rộng rãi trong sản xuất, không chỉ trong phòng thí nghiệm.
  3. Tác động toàn diện: Thay đổi không chỉ một ngành mà lan toả sang nhiều lĩnh vực: kinh tế, xã hội, văn hoá, giáo dục...
  4. Nhu cầu xã hội: Xã hội có nhu cầu thay đổi phương thức sản xuất cũ (năng suất thấp, không đáp ứng nhu cầu).
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này thường xuất hiện dưới dạng tự luận ngắn. Chỉ cần nêu ý chính: "Cách mạng công nghiệp diễn ra khi có sự đột phá về công nghệ, được ứng dụng rộng rãi vào sản xuất và đời sống, tạo ra thay đổi sâu sắc toàn diện."

🎯 Ghi nhớ: - Đánh giá sản phẩm công nghệ cần dựa trên thông số kỹ thuật VÀ phù hợp mục đích sử dụng thực tế. - Lịch sử có 4 cuộc cách mạng công nghiệp: Hơi nước → Điện → CNTT → Kết nối thông minh (IoT, AI). - Điều kiện để xảy ra CMCN: có đột phá công nghệ đủ lớn để thay đổi phương thức sản xuất và đời sống xã hội.
Chế độ đọc sách →