Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 46

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 46–47

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bản vẽ kĩ thuật

  • Bản vẽ kĩ thuật là tài liệu kĩ thuật quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống
  • Bản vẽ kĩ thuật phải được lập theo các quy tắc thống nhất trong tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế
  • TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) và ISO (Tiêu chuẩn quốc tế) quy định về cách trình bày bản vẽ, cách biểu diễn, các kí hiệu và quy ước

Khổ giấy (TCVN 7285:2003)

Kí hiệuA0A1A2A3A4
Kích thước (mm × mm)1189 × 841841 × 594594 × 420420 × 297297 × 210
  • Khổ giấy A0 là khổ giấy lớn nhất
  • Các khổ giấy chính được lập ra từ khổ giấy A0
  • Ngoài khổ giấy chính còn có các khổ giấy kéo dài

Khung bản vẽ và khung tên

  • Khung vẽ: Cách mép trái 20mm, các cạnh còn lại cách 10mm
  • Khung tên: Đặt ở góc phải phía dưới bản vẽ

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Khám phá - Trang 46)

Đề bài: Hãy quan sát và cho biết trên các Hình 8.2 a, b, c, d thể hiện hoạt động gì và liên quan như thế nào đến bản vẽ kĩ thuật.

Cách 1 — Phân tích từng hình ảnh

Hình 8.2a:

  • Hoạt động: Kĩ sư/người thiết kế đang vẽ bản vẽ kĩ thuật trên máy tính
  • Liên quan: Đây là giai đoạn thiết kế và lập bản vẽ kĩ thuật - bước đầu tiên trong quy trình sản xuất

Hình 8.2b:

  • Hoạt động: Hai kĩ sư đang xem xét, thảo luận về bản vẽ kĩ thuật tại công trường
  • Liên quan: Đây là giai đoạn đọc và phân tích bản vẽ để triển khai thi công

Hình 8.2c:

  • Hoạt động: Công nhân đang gia công chi tiết máy trên máy tiện, bên cạnh có bản vẽ kĩ thuật
  • Liên quan: Đây là giai đoạn sản xuất theo bản vẽ - bản vẽ hướng dẫn gia công chi tiết

Hình 8.2d:

  • Hoạt động: Công nhân đang vận hành máy phay CNC với bản vẽ kĩ thuật
  • Liên quan: Tương tự hình c, đây là giai đoạn chế tạo sản phẩm dựa trên thông tin từ bản vẽ
Cách 2 — Tổng hợp theo quy trình

Bốn hình ảnh thể hiện quy trình sử dụng bản vẽ kĩ thuật trong sản xuất:

  1. Thiết kế (Hình a): Tạo lập bản vẽ kĩ thuật
  2. Trao đổi thông tin (Hình b): Đọc, phân tích và thảo luận bản vẽ
  3. Sản xuất (Hình c, d): Gia công, chế tạo sản phẩm theo bản vẽ

Kết luận: Bản vẽ kĩ thuật là "ngôn ngữ chung" trong sản xuất công nghiệp, giúp truyền đạt thông tin từ người thiết kế đến người chế tạo.


Câu 2 (Khám phá - Trang 46)

Đề bài: Hãy cho biết vai trò của bản vẽ mặt bằng nhà ở (Hình 8.3).

Cách 1 — Phân tích chức năng

Vai trò của bản vẽ mặt bằng nhà ở:

  1. Thể hiện bố trí không gian: Cho biết vị trí các phòng (phòng ngủ, phòng khách, bếp, nhà vệ sinh...)
  1. Thể hiện kích thước: Giúp xác định diện tích từng phòng và tổng diện tích ngôi nhà
  1. Hướng dẫn thi công: Là cơ sở để xây dựng, bố trí hệ thống điện, nước
  1. Giao tiếp giữa các bên: Giúp chủ nhà và nhà thầu hiểu rõ thiết kế
  1. Cơ sở pháp lý: Dùng để xin giấy phép xây dựng
Cách 2 — Tóm tắt ngắn gọn

Bản vẽ mặt bằng nhà ở có vai trò:

  • Trong thiết kế: Thể hiện ý tưởng bố trí không gian sống
  • Trong thi công: Hướng dẫn xây dựng chính xác theo thiết kế
  • Trong đời sống: Giúp chủ nhà hình dung và lựa chọn phương án phù hợp

Câu 3 (Khám phá - Trang 47)

Đề bài: Quan sát Hình 8.4 và cho biết cách chia các khổ giấy chính từ khổ A0.

Cách 1 — Mô tả quy luật chia

Cách chia khổ giấy từ A0:

  • A0 → A1: Chia đôi khổ A0 theo cạnh dài (1189mm), được 2 tờ A1
  • A1 → A2: Chia đôi khổ A1 theo cạnh dài (841mm), được 2 tờ A2
  • A2 → A3: Chia đôi khổ A2 theo cạnh dài (594mm), được 2 tờ A3
  • A3 → A4: Chia đôi khổ A3 theo cạnh dài (420mm), được 2 tờ A4

Quy luật: Mỗi khổ giấy nhỏ hơn có diện tích bằng 1/2 diện tích khổ giấy liền trước.

Cách 2 — Công thức tính

Từ khổ A0 (1189 × 841 mm):

  • Diện tích A0 ≈ 1 m²
  • Diện tích A1 = 1/2 × A0
  • Diện tích A2 = 1/4 × A0
  • Diện tích A3 = 1/8 × A0
  • Diện tích A4 = 1/16 × A0
💡 Mẹo nhớ: Số sau chữ A tăng 1 → diện tích giảm 1/2. Cạnh ngắn của khổ trước = cạnh dài của khổ sau.

Câu 4 (Khám phá - Trang 47)

Đề bài: Em hãy quan sát Hình 8.5 và cho biết cách vẽ khung vẽ.

Cách 1 — Mô tả chi tiết

Cách vẽ khung vẽ:

Bước 1: Xác định cạnh khổ giấy (mép ngoài của tờ giấy)

Bước 2: Kẻ khung vẽ với khoảng cách từ mép giấy:

  • Cạnh trái: Cách mép giấy 20 mm (để đóng tập, lưu trữ)
  • Cạnh phải: Cách mép giấy 10 mm
  • Cạnh trên: Cách mép giấy 10 mm
  • Cạnh dưới: Cách mép giấy 10 mm

Bước 3: Vẽ khung tên ở góc phải phía dưới, sát với khung vẽ

Cách 2 — Tóm tắt bằng sơ đồ
|←——— 20 ———|←————— Khung vẽ —————→|← 10 →|
      ↑                                    
     10                                   
      ↓                                    
   [        VÙNG VẼ BẢN VẼ          ]     
      ↑                                    
     10                                   
      ↓                                    
            |←—— Khung tên ——→|           
⚠️ Lưu ý thi: - Cạnh trái luôn cách 20 mm (lớn hơn các cạnh khác) để thuận tiện đóng tập - Ba cạnh còn lại đều cách 10 mm - Khung tên đặt ở góc phải phía dưới

🎯 Ghi nhớ: - Bản vẽ kĩ thuật là phương tiện giao tiếp quan trọng trong sản xuất và đời sống - Khổ giấy A0 lớn nhất, các khổ sau nhỏ dần theo quy luật chia đôi - Khung vẽ: cạnh trái cách 20mm, ba cạnh còn lại cách 10mm - TCVN 7285:2003 quy định về khổ giấy trong bản vẽ kĩ thuật
Chế độ đọc sách →