Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 59

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 59–60

⚠️ Lưu ý: Ảnh gửi kèm là trang 58 (mục Khám phá, Hình 10.2) và trang 59 (mục lý thuyết Kí hiệu + Luyện tập, Hình 10.5). Thầy giải đầy đủ toàn bộ câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Quá trình hình thành mặt cắt – hình cắt:

  • Dùng một mặt phẳng cắt (tưởng tượng) cắt qua vật thể.
  • Bỏ phần vật thể nằm giữa người quan sát và mặt phẳng cắt.
  • Chiếu vuông góc phần vật thể còn lại lên mặt phẳng hình chiếu (song song với mặt phẳng cắt).

Hai khái niệm cốt lõi:

  • Mặt cắt: hình biểu diễn chỉ phần vật thể tiếp xúc với mặt phẳng cắt (phần đặc bị mặt phẳng cắt "chạm" vào).
  • Hình cắt: hình biểu diễn mặt cắt cộng thêm các đường bao của vật thể nằm phía sau mặt phẳng cắt.

Kí hiệu (Hình 10.3, 10.4):

  • Vị trí mặt phẳng cắt: vẽ bằng nét gạch dài chấm đậm (nét cắt).
  • Hướng chiếu: hai mũi tên vuông góc với nét cắt.
  • Tên hình cắt/mặt cắt: viết bằng chữ hoa (ví dụ A–A) ở cạnh nét cắt và phía trên hình.
  • Kí hiệu vật liệu (TCVN 7:1993): Kim loại (gạch chéo song song), Bê tông (gạch chéo + chấm), Chất dẻo/cách điện (gạch chéo lưới).
💡 Mẹo nhớ: Mặt cắt = chỉ chỗ "dao chạm"; Hình cắt = chỗ "dao chạm" + những gì nhìn thấy phía sau. Hình cắt luôn "đầy đặn" hơn mặt cắt.

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Khám phá – trang 58)

Đề bài: Quan sát Hình 10.2 và sắp xếp trình tự các hình a, b, c, d, e, g theo đúng trình tự hình thành mặt cắt, hình cắt ở trên.

Cách 1 — Lần theo từng bước của quá trình cắt

Phân tích nội dung từng hình:

HìnhNội dung thể hiện
a)Đặt mặt phẳng cắt đi qua vật thể, có người quan sát đứng nhìn
b)Mặt phẳng cắt cắt xuyên qua vật thể (xuất hiện khung nét cắt)
c)Bỏ phần vật thể nằm giữa người quan sát và mặt phẳng cắt, giữ lại phần sau
e)Chiếu phần vật thể còn lại lên mặt phẳng hình chiếu (có kí hiệu vật liệu)
d)Thu được hình cắt (mặt cắt + đường bao phía sau → hình vuông đầy đủ)
g)Thu được mặt cắt (chỉ phần tiếp xúc → hình chữ U)

Trình tự đúng:

a → b → c → e → d → g
Cách 2 — Ghi nhớ theo "khẩu quyết 4 động tác"

Chỉ cần nhớ chuỗi hành động: Cắt → Bỏ → Chiếu → Vẽ kết quả.

  1. Cắt: đặt và cho mặt phẳng cắt xuyên vật thể → a, b
  2. Bỏ: loại phần phía trước → c
  3. Chiếu: chiếu phần còn lại lên mặt phẳng hình chiếu → e
  4. Vẽ kết quả: vẽ hình cắt (d) và mặt cắt (g)

Kết quả cũng cho dãy a, b, c, e, d, g.

⚠️ Lưu ý thi: Đề rất hay đảo lộn thứ tự để gài bẫy. Nhớ chắc 3 mốc bắt buộc: đặt mặt phẳng cắt trước → bỏ phần trước → chiếu sau cùng. Hai hình kết quả (hình cắt, mặt cắt) luôn đứng cuối.

Câu 2 (Khám phá – trang 58)

Đề bài: Phân biệt khái niệm mặt cắt và hình cắt.

Cách 1 — So sánh theo định nghĩa
Tiêu chíMặt cắtHình cắt
Khái niệmHình biểu diễn phần vật thể tiếp xúc với mặt phẳng cắtHình biểu diễn mặt cắt các đường bao của vật thể phía sau mặt phẳng cắt
Nội dung thể hiệnChỉ tiết diện (phần đặc bị cắt)Tiết diện + phần vật thể còn nhìn thấy ở phía sau
Mức độ chi tiếtĐơn giản, gọnĐầy đủ, phức tạp hơn
Ví dụ trong Hình 10.2Hình g) (chữ U)Hình d) (hình vuông đầy đủ)
Cách 2 — Phân biệt nhanh bằng một câu
Mặt cắt chỉ vẽ "chỗ bị cắt"; Hình cắt vẽ "chỗ bị cắt" + "những gì còn thấy phía sau lát cắt".

Nói cách khác: Hình cắt = Mặt cắt + đường bao thấy ở phía sau. Vì thế mọi hình cắt đều chứa sẵn một mặt cắt bên trong.

💡 Mẹo nhớ: "Mặt mỏng – Hình dày." Mặt cắt như một lát cắt mỏng; hình cắt là cả khối nhìn thấy sau khi cắt.

Câu 3 (Luyện tập – trang 59)

Đề bài: Quan sát Hình 10.5 và cho biết các hình 1, 2, 3, 4 thuộc loại hình biểu diễn nào và tên gọi của mỗi hình.

Cách 1 — Dựa vào dấu hiệu nhận biết "có/không có đường bao phía sau"

Thân máy ở Hình 10.5a được cắt bởi hai mặt phẳng cắt: A–A (cắt ngang) và B–B (cắt dọc). Áp dụng tiêu chí phân biệt ở Câu 2:

  • Hình có thêm đường bao của vật thể phía sau mặt phẳng cắt (đường nét liền ngoài phần gạch) → HÌNH CẮT.
  • Hình chỉ có phần gạch vật liệu tại tiết diện, không vẽ đường bao phía sau → MẶT CẮT.

Kết quả:

HìnhLoại hình biểu diễnTên gọi
Có đường bao phía sau → Hình cắtHình cắt A–A
Chỉ có tiết diện → Mặt cắtMặt cắt B–B
Chỉ có tiết diện → Mặt cắtMặt cắt A–A
Có đường bao phía sau → Hình cắtHình cắt B–B

Hình ① và ④ là hình cắt; hình ② và ③ là mặt cắt.

Cách 2 — Đối chiếu trực tiếp với Hình 10.3

So sánh hình dạng với mẫu chuẩn ở Hình 10.3:

  • Hình 10.3a (hình cắt): có đường bao ngoài khép kín bao quanh phần gạch.
  • Hình 10.3b (mặt cắt): chỉ là tiết diện chữ U được gạch vật liệu, "trống" phía sau.

Đem 4 hình của Hình 10.5b "ốp" vào hai mẫu này:

  • Hình nào "đầy đặn", khép kín như 10.3a → hình cắt (① và ④).
  • Hình nào "rỗng phía sau", chỉ còn tiết diện như 10.3b → mặt cắt (② và ③).

Sau đó gắn tên theo mặt phẳng cắt sinh ra nó (cắt ngang → A–A, cắt dọc → B–B).

⚠️ Lưu ý thi: Khi đề cho nhiều mặt phẳng cắt (A–A, B–B…), phải gọi tên kèm chữ hoa của nét cắt tương ứng, không được ghi chung chung "hình cắt" hay "mặt cắt". Dấu hiệu phân biệt mấu chốt: nhìn xem có đường bao của phần vật thể phía sau hay không.

🎯 Ghi nhớ: - Trình tự hình thành: Cắt → Bỏ phần trước → Chiếu → Vẽ hình cắt & mặt cắt (a → b → c → e → d → g). - Mặt cắt chỉ vẽ phần tiếp xúc mặt phẳng cắt; Hình cắt = mặt cắt + đường bao phía sau. - Kí hiệu vật liệu theo TCVN 7:1993; nét cắt là nét gạch dài chấm đậm, hướng chiếu bằng mũi tên, tên cắt ghi bằng chữ hoa (A–A, B–B).
Chế độ đọc sách →