Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 81
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 81–82
⚠️ Lưu ý: Người dùng yêu cầu trang 81 – 82, nhưng hình ảnh cung cấp là trang 80 và 81 của Bài 14: Bản vẽ cơ khí. Tôi sẽ giải đầy đủ các câu hỏi trong hai trang này.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Bản vẽ chi tiết là gì?
Bản vẽ chi tiết là tài liệu kĩ thuật dùng để chế tạo và kiểm tra một chi tiết máy. Bản vẽ chi tiết gồm 4 nội dung chính:
| Nội dung | Vai trò |
|---|---|
| Hình biểu diễn | Thể hiện hình dạng của chi tiết máy (hình chiếu, hình cắt, mặt cắt…) |
| Kích thước | Thể hiện độ lớn các bộ phận của chi tiết |
| Yêu cầu kĩ thuật | Độ nhám bề mặt, dung sai, chỉ dẫn về gia công, xử lí bề mặt |
| Khung tên | Tên gọi chi tiết, vật liệu, tỉ lệ, người vẽ, người kiểm tra, cơ sở thiết kế… |
2. Một số khái niệm quan trọng
- Độ nhám bề mặt (kí hiệu Ra hoặc Rz): trị số nói lên độ nhấp nhô của bề mặt chi tiết. Độ nhám càng nhỏ ⇒ bề mặt càng nhẵn.
- Dung sai kích thước: hiệu giữa kích thước giới hạn lớn nhất và giới hạn nhỏ nhất.
- Ví dụ: 56^(±0,1) ⇒ kích thước lớn nhất = 56,1; kích thước nhỏ nhất = 55,9; dung sai = 0,2.
3. Trình tự đọc bản vẽ chi tiết
- Đọc khung tên ⇒ tên gọi, vật liệu, tỉ lệ.
- Đọc hình biểu diễn ⇒ tên các hình chiếu, hình cắt.
- Đọc kích thước ⇒ kích thước chung, kích thước các bộ phận.
- Đọc yêu cầu kĩ thuật ⇒ gia công, xử lí bề mặt.
- Tổng hợp ⇒ hình dáng, cấu tạo, công dụng của chi tiết.
💡 Mẹo nhớ: "Khung – Hình – Kích – Yêu – Tổng" (5 bước đọc bản vẽ chi tiết).
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Trang 80 – Câu hỏi mở đầu)
Đề bài: Em hãy cho biết bản vẽ trên Hình 14.1 có những thông tin gì.
Cách 1 — Đọc theo trình tự 4 nội dung của bản vẽ chi tiết
Bản vẽ Hình 14.1 (chi tiết Vòng chặn) cung cấp các thông tin sau:
① Hình biểu diễn:
- Có 2 hình biểu diễn:
- Hình cắt đứng (bên trái): thể hiện cấu tạo bên trong chi tiết, các đường gạch chéo cho thấy phần vật liệu bị cắt.
- Hình chiếu cạnh (bên phải): hình tròn thể hiện chi tiết có dạng tròn xoay với các lỗ đồng tâm.
② Kích thước:
- Đường kính ngoài lớn nhất: Ø40
- Đường kính phần thân: Ø30
- Đường kính lỗ trong: Ø16
- Đường kính lỗ phụ ở mặt bên: Ø6
- Các kích thước theo chiều dài: 10; 20; 5
③ Yêu cầu kĩ thuật:
- Tôi cứng (xử lí nhiệt làm tăng độ cứng bề mặt).
- Mạ kẽm (xử lí bề mặt chống ăn mòn).
④ Khung tên:
- Tên chi tiết: VÒNG CHẶN
- Vật liệu: Thép
- Tỉ lệ: 1:1
- Tờ số, Người vẽ, Kiểm tra, Cơ sở thiết kế: TRƯỜNG THPT
Cách 2 — Tóm tắt nhanh dạng bảng
| Nội dung | Thông tin trên Hình 14.1 |
|---|---|
| Hình biểu diễn | Hình cắt đứng + Hình chiếu cạnh |
| Kích thước | Ø40, Ø30, Ø16, Ø6, 10, 20, 5 |
| Yêu cầu kĩ thuật | Tôi cứng; Mạ kẽm |
| Khung tên | VÒNG CHẶN – Thép – Tỉ lệ 1:1 – Trường THPT |
⚠️ Lưu ý thi: Đề thi thường yêu cầu liệt kê đủ 4 nội dung của bản vẽ chi tiết. Nếu thiếu 1 trong 4 nội dung sẽ bị trừ điểm.
Câu 2 (Trang 81 – Thực hành)
Đề bài: Đọc bản vẽ chi tiết gối đỡ (Hình 14.2).
Cách 1 — Đọc theo đúng trình tự 5 bước
Bước 1: Đọc khung tên
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên gọi chi tiết | GỐI ĐỠ |
| Vật liệu | Thép |
| Tỉ lệ bản vẽ | 1 : 2 |
| Cơ sở thiết kế | Trường THPT |
Bước 2: Đọc hình biểu diễn
- Hình cắt đứng (phía trên): thể hiện cấu tạo bên trong, cho thấy gối đỡ có lỗ thông suốt và phần đế dày 16 mm, phần thân cao thêm 22 mm (tổng cao 38 mm).
- Hình chiếu bằng (phía dưới): thể hiện đế hình vuông bo tròn 4 góc, ở giữa có lỗ tròn.
Bước 3: Đọc kích thước
Kích thước chung:
- Chiều dài đế: 64 mm
- Chiều rộng đế: 56 mm
- Chiều cao toàn bộ: 38 mm
Kích thước các bộ phận:
- Đường kính lỗ trong (xuyên suốt): Ø26
- Đường kính phần thân trụ phía trên đế: Ø45
- Đường kính miệng (vành) phía trên: 24 mm
- Chiều cao đế: 16 mm
- Bán kính bo góc của đế: R8
Bước 4: Đọc yêu cầu kĩ thuật
- Làm tù cạnh (vê tròn nhẹ các cạnh sắc để tránh gây sát thương khi sử dụng và tránh nứt mẻ).
Bước 5: Tổng hợp
- Hình dáng – cấu tạo: Gối đỡ có đế hình vuông bo tròn 4 góc (R8), trên đế là một khối trụ Ø45, ở giữa có lỗ tròn Ø26 xuyên suốt từ trên xuống dưới.
- Công dụng: Dùng để đỡ trục quay hoặc các chi tiết hình trụ khác trong máy móc, được bắt chặt xuống bệ máy qua đế.
Cách 2 — Trình bày nhanh dạng bảng tổng hợp
| Trình tự đọc | Nội dung cần đọc | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Khung tên | Tên – Vật liệu – Tỉ lệ | GỐI ĐỠ – Thép – 1:2 |
| 2. Hình biểu diễn | Tên gọi hình chiếu | Hình cắt đứng + Hình chiếu bằng |
| 3. Kích thước | Kích thước chung & bộ phận | 64 × 56 × 38; Ø45; Ø26; R8; 24; 16 |
| 4. Yêu cầu kĩ thuật | Gia công, xử lí | Làm tù cạnh |
| 5. Tổng hợp | Mô tả – Công dụng | Đế vuông bo góc, thân trụ có lỗ; dùng để đỡ trục |
💡 Mẹo nhớ ký hiệu kích thước: - Ø đứng trước số ⇒ đường kính (đường tròn). - R đứng trước số ⇒ bán kính (cung tròn). - Số đơn lẻ (không có Ø, R) ⇒ kích thước thẳng (dài, rộng, cao).
⚠️ Lưu ý thi: Khi đọc bản vẽ chi tiết, bắt buộc phải có đủ 5 bước. Đặc biệt bước 5 (tổng hợp công dụng) hay bị học sinh bỏ qua nhưng lại là bước quan trọng để chứng tỏ đã hiểu bản vẽ.
🎯 Ghi nhớ: - Bản vẽ chi tiết gồm 4 nội dung: Hình biểu diễn – Kích thước – Yêu cầu kĩ thuật – Khung tên. - Đọc bản vẽ chi tiết theo 5 bước: Khung tên ⇒ Hình biểu diễn ⇒ Kích thước ⇒ Yêu cầu kĩ thuật ⇒ Tổng hợp. - Ký hiệu đặc biệt: Ø (đường kính), R (bán kính), Ra/Rz (độ nhám), ± (dung sai). - Bản vẽ chi tiết là cơ sở để chế tạo và kiểm tra chi tiết máy, vì vậy mọi thông tin đều phải chính xác và đầy đủ.
