Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 88

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 88–89

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Ký hiệu quy ước thiết bị, đồ đạc trong ngôi nhà (TCVN 4609:1988)

Trang 88 trình bày Bảng 15.2 về các ký hiệu quy ước một số thiết bị, đồ đạc trong ngôi nhà:

  • Giường đơn, giường đôi
  • Bàn làm việc, bếp
  • Bộ bàn ăn, bộ bàn ghế tiếp khách
  • Bồn cầu, chậu rửa

2. Ký hiệu vật liệu (TCVN 7:1993)

Bảng 15.3 trình bày ký hiệu trên mặt cắt của các loại vật liệu:

  • Kim loại, bê tông
  • Chất dẻo/vật liệu cách nhiệt, cách âm
  • Đá, gạch các loại
  • Kính/vật liệu trong suốt

3. Các hình biểu diễn ngôi nhà

Gồm 3 loại chính:

  • Mặt bằng: Hình cắt bằng với mặt phẳng cắt tưởng tượng nằm ngang đi qua cửa sổ (cách mặt sàn khoảng 1,5m)
  • Mặt đứng: Hình chiếu vuông góc của ngôi nhà lên mặt phẳng thẳng đứng, thể hiện hình dáng kiến trúc bên ngoài
  • Mặt cắt: Hình cắt thu được khi dùng mặt phẳng cắt tưởng tượng thẳng đứng cắt qua không gian trống của ngôi nhà

⚙️ Bài tập

Luyện tập 1: Đọc bản vẽ mặt bằng tầng 1 và tầng 2 (Hình 15.3 c,d)

Đề bài: Đọc bản vẽ các mặt bằng tầng 1 và tầng 2 của ngôi nhà hai tầng (Hình 15.3 c,d) và cho biết:

  1. Số phòng, chức năng, kích thước và trang thiết bị mỗi phòng.
  2. Số lượng và chủng loại các cửa đi và số cửa sổ.
  3. Vị trí các bộ phận khác (hành lang, cầu thang, ban công,...).
Cách 1 — Phương pháp đọc bản vẽ theo trình tự chuẩn

Bước 1: Xác định số phòng và chức năng

Quan sát bản vẽ mặt bằng, đếm số phòng và nhận diện chức năng dựa vào:

  • Ký hiệu thiết bị (bồn cầu → WC, bếp → phòng bếp, giường → phòng ngủ)
  • Vị trí và kích thước phòng
  • Ghi chú trên bản vẽ (nếu có)

Bước 2: Đọc kích thước

  • Tìm các đường kích thước trên bản vẽ
  • Ghi nhận chiều dài × chiều rộng của từng phòng

Bước 3: Nhận diện trang thiết bị

  • Đối chiếu với Bảng 15.2 để nhận biết các ký hiệu thiết bị

Bước 4: Đếm cửa đi và cửa sổ

  • Cửa đi: Ký hiệu hình cung (thể hiện hướng mở)
  • Cửa sổ: Ký hiệu nét đứt hoặc nét liền trên tường

Bước 5: Xác định vị trí các bộ phận khác

  • Cầu thang: Ký hiệu các bậc thang với mũi tên chỉ hướng lên
  • Hành lang: Khu vực giao thông nối các phòng
  • Ban công: Phần nhô ra ngoài mặt đứng
Cách 2 — Phương pháp phân tích theo nhóm chức năng

Chia ngôi nhà thành các vùng chức năng:

  • Vùng sinh hoạt chung: Phòng khách, phòng ăn
  • Vùng riêng tư: Phòng ngủ
  • Vùng phục vụ: Bếp, WC, kho
  • Vùng giao thông: Hành lang, cầu thang, ban công
💡 Mẹo nhớ: Khi đọc mặt bằng, luôn bắt đầu từ cửa chính → theo lối đi → đến từng phòng.

Luyện tập 2: Đọc bản vẽ mặt đứng (Hình 15.3a)

Đề bài: Đọc bản vẽ mặt đứng của ngôi nhà hai tầng (Hình 15.3a) và cho biết:

  1. Hình dáng chung của ngôi nhà.
  2. Cách bố trí các bậc thềm, cửa ra vào, cửa sổ, bồn hoa, ban công, mái.
Cách 1 — Phương pháp quan sát từ tổng thể đến chi tiết

Bước 1: Nhận xét hình dáng chung

  • Xác định số tầng của ngôi nhà
  • Nhận xét tỷ lệ chiều cao/chiều rộng
  • Mô tả dạng mái (mái bằng, mái dốc, mái ngói...)
  • Phong cách kiến trúc tổng thể

Bước 2: Phân tích cách bố trí các bộ phận

Bộ phậnNội dung cần xác định
Bậc thềmSố bậc, vị trí (chính giữa/lệch bên)
Cửa ra vàoVị trí, kích thước tương đối, kiểu dáng
Cửa sổSố lượng mỗi tầng, cách sắp xếp (đối xứng/không)
Bồn hoaVị trí (trước nhà/ban công), hình dạng
Ban côngTầng có ban công, lan can kiểu gì
MáiLoại mái, độ dốc, vật liệu lợp
Cách 2 — Phương pháp so sánh đối xứng
  • Kẻ trục đối xứng tưởng tượng qua giữa mặt đứng
  • So sánh hai bên để nhận xét tính cân đối
  • Phân tích nhịp điệu của các cửa sổ, cửa đi
⚠️ Lưu ý thi: Mặt đứng chính là hình chiếu nhìn từ phía trước. Cần phân biệt với mặt đứng bên (nhìn từ trái/phải).

Luyện tập 3: Đọc bản vẽ mặt cắt A-A (Hình 15.3b)

Đề bài: Đọc bản vẽ mặt cắt A-A của ngôi nhà hai tầng (Hình 15.3b) và cho biết:

  1. Vị trí của mặt phẳng cắt tưởng tượng.
  2. Chiều cao các bộ phận: nền, tường, mái.
  3. Kích thước cửa đi, cửa sổ, cầu thang.
Cách 1 — Phương pháp đọc theo trình tự từ dưới lên

Bước 1: Xác định vị trí mặt phẳng cắt

  • Tìm ký hiệu A-A trên bản vẽ mặt bằng
  • Mặt phẳng cắt đi qua những vị trí nào (qua cầu thang, qua cửa đi...)
  • Hướng nhìn được chỉ bởi mũi tên

Bước 2: Đọc chiều cao các bộ phận

Bộ phậnCách đọc
NềnTừ cốt ±0.00 đến mặt sàn tầng 1
Tường tầng 1Từ sàn tầng 1 đến sàn tầng 2
Tường tầng 2Từ sàn tầng 2 đến mái
MáiChiều cao từ trần đến đỉnh mái

Bước 3: Đọc kích thước cửa và cầu thang

  • Cửa đi: Chiều rộng × chiều cao
  • Cửa sổ: Chiều rộng × chiều cao, độ cao bệ cửa
  • Cầu thang: Chiều cao bậc, chiều rộng bậc, số bậc
Cách 2 — Phương pháp đọc theo cốt cao độ
  • Tìm các ký hiệu cốt cao độ (±0.00, +3.300, +6.600...)
  • Tính chiều cao từng phần bằng cách trừ các cốt
💡 Mẹo nhớ: - Cốt ±0.00 thường là mặt sàn tầng 1 hoàn thiện - Chiều cao tầng tiêu chuẩn nhà ở: 3.0m – 3.6m
⚠️ Lưu ý thi: - Mặt cắt dọc: Mặt phẳng cắt song song với chiều dài nhà - Mặt cắt ngang: Mặt phẳng cắt song song với chiều rộng nhà - Phần bị cắt qua được tô đậm hoặc gạch chéo theo ký hiệu vật liệu

🎯 Ghi nhớ

  1. Ba hình biểu diễn cơ bản của ngôi nhà: Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt - mỗi loại có chức năng riêng và bổ sung cho nhau.
  1. Mặt bằng cho biết: bố trí phòng, kích thước, thiết bị, cửa đi, cửa sổ.
  1. Mặt đứng cho biết: hình dáng kiến trúc bên ngoài, cách bố trí các bộ phận trên mặt tiền.
  1. Mặt cắt cho biết: kết cấu bên trong, chiều cao các tầng, kích thước cửa, cầu thang.
  1. Khi đọc bản vẽ, cần kết hợp cả 3 hình biểu diễn để hiểu đầy đủ về ngôi nhà.
Chế độ đọc sách →