Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 100
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 100–101
📋 Tổng quan nội dung
Trang 100 là trang mở đầu Chương III: THIẾT KẾ KĨ THUẬT, giới thiệu các nội dung chính sẽ học trong chương:
- Khái quát về thiết kế kĩ thuật
- Quy trình thiết kế kĩ thuật
- Những yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế kĩ thuật
- Nguyên tắc thiết kế kĩ thuật
- Phương pháp, phương tiện hỗ trợ thiết kế kĩ thuật
- Dự án học tập: Thiết kế sản phẩm đơn giản
Trang 101 bắt đầu Bài 17: KHÁI QUÁT VỀ THIẾT KẾ KĨ THUẬT
🔍 Kiến thức cần nhớ
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài này, em sẽ:
- Trình bày được vai trò, ý nghĩa của hoạt động thiết kế kĩ thuật
- Mô tả được đặc điểm, tính chất của một số nghề nghiệp liên quan tới thiết kế
Khái niệm thiết kế kĩ thuật
- Thiết kế kĩ thuật là hoạt động đặc thù của các kĩ sư nhằm phát hiện và giải quyết vấn đề, nhu cầu thực tiễn trên cơ sở vận dụng toán học, khoa học tự nhiên và công nghệ hiện có
- Kết quả của hoạt động thiết kế kĩ thuật là giải pháp, sản phẩm công nghệ
Các bước chủ yếu trong thiết kế kĩ thuật
- Xác định vấn đề
- Đề xuất, lựa chọn và hiện thực hoá giải pháp
- Thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh giải pháp giải quyết vấn đề
💡 Mẹo nhớ: Quy trình thiết kế kĩ thuật có thể ghi nhớ theo công thức: XÁC ĐỊNH → ĐỀ XUẤT → THỬ NGHIỆM
⚙️ Bài tập
Câu hỏi 1 (Quan sát Hình 17.1)
Đề bài: Quan sát Hình 17.1 và cho biết tên gọi của sản phẩm trong hình, ai là người sáng chế ra nó, vào thời gian nào. Sản phẩm đó đáp ứng nhu cầu nào trong cuộc sống? Hoạt động như thế nào? Theo thời gian, sản phẩm này đã thay đổi như thế nào?
Cách 1 — Phân tích theo từng ý hỏi
Bước 1: Xác định sản phẩm
- Sản phẩm trong hình là điện thoại bàn cổ điển (điện thoại quay số)
Bước 2: Người sáng chế và thời gian
- Người sáng chế: Alexander Graham Bell (nhà phát minh người Scotland-Mỹ)
- Thời gian: Năm 1876
Bước 3: Nhu cầu đáp ứng
- Đáp ứng nhu cầu liên lạc, giao tiếp từ xa giữa con người với nhau
- Giúp truyền tải thông tin nhanh chóng mà không cần gặp mặt trực tiếp
Bước 4: Nguyên lý hoạt động
- Chuyển đổi âm thanh (giọng nói) thành tín hiệu điện
- Truyền tín hiệu điện qua dây dẫn đến máy nhận
- Máy nhận chuyển đổi tín hiệu điện ngược lại thành âm thanh
Bước 5: Sự thay đổi theo thời gian
- Giai đoạn đầu (cuối thế kỷ 19): Điện thoại quay số, cồng kềnh, chỉ nghe-gọi
- Giữa thế kỷ 20: Điện thoại bàn phím bấm, nhỏ gọn hơn
- Cuối thế kỷ 20: Điện thoại không dây, điện thoại di động
- Thế kỷ 21: Smartphone - điện thoại thông minh với nhiều chức năng: gọi video, nhắn tin, chụp ảnh, truy cập internet, v.v.
Cách 2 — Phân tích theo góc độ thiết kế kĩ thuật
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điện thoại (Telephone) |
| Nhà sáng chế | Alexander Graham Bell |
| Năm ra đời | 1876 |
| Vấn đề cần giải quyết | Con người cần liên lạc từ xa nhanh chóng |
| Nguyên lý kĩ thuật | Biến đổi sóng âm ↔ tín hiệu điện |
| Quá trình phát triển | Điện thoại cố định → Di động → Smartphone |
Đáp án:
- Sản phẩm: Điện thoại, do Alexander Graham Bell sáng chế năm 1876
- Đáp ứng nhu cầu liên lạc, giao tiếp từ xa
- Hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi âm thanh thành tín hiệu điện và ngược lại
- Theo thời gian: từ điện thoại bàn cồng kềnh → điện thoại di động → smartphone đa chức năng
Câu hỏi 2 (Khám phá)
Đề bài: Thiết kế kĩ thuật khác với thiết kế mĩ thuật như thế nào?
Cách 1 — So sánh theo bảng
| Tiêu chí | Thiết kế kĩ thuật | Thiết kế mĩ thuật |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Giải quyết vấn đề kĩ thuật, đáp ứng nhu cầu thực tiễn | Tạo ra sản phẩm có tính thẩm mĩ, nghệ thuật |
| Cơ sở | Toán học, khoa học tự nhiên, công nghệ | Nguyên lý thẩm mĩ, nghệ thuật, cảm xúc |
| Yêu cầu | Tính chính xác, khả thi, an toàn, hiệu quả | Tính sáng tạo, độc đáo, đẹp mắt |
| Sản phẩm | Máy móc, công trình, thiết bị kĩ thuật | Tranh, tượng, đồ họa, trang trí |
| Người thực hiện | Kĩ sư, nhà thiết kế kĩ thuật | Họa sĩ, nhà thiết kế đồ họa, kiến trúc sư |
| Tiêu chí đánh giá | Công năng, độ bền, hiệu suất, chi phí | Vẻ đẹp, cảm xúc, giá trị nghệ thuật |
Cách 2 — Phân tích theo đặc trưng
Thiết kế kĩ thuật:
- Ưu tiên chức năng, công năng của sản phẩm
- Phải tuân thủ các quy luật vật lý, hóa học
- Yêu cầu tính toán chính xác, có thể đo lường được
- Sản phẩm phải hoạt động được trong thực tế
Thiết kế mĩ thuật:
- Ưu tiên tính thẩm mĩ, cảm xúc
- Dựa trên nguyên lý nghệ thuật (bố cục, màu sắc, hình khối)
- Mang tính chủ quan, phụ thuộc cảm nhận người xem
- Sản phẩm tạo ra giá trị tinh thần
Điểm giao thoa:
- Nhiều sản phẩm hiện đại kết hợp cả hai: ô tô, điện thoại, kiến trúc... vừa đảm bảo công năng vừa có tính thẩm mĩ cao
Đáp án: Thiết kế kĩ thuật tập trung vào giải quyết vấn đề thực tiễn dựa trên khoa học và công nghệ, trong khi thiết kế mĩ thuật tập trung vào tạo ra vẻ đẹp và giá trị nghệ thuật dựa trên nguyên lý thẩm mĩ.
🎯 Ghi nhớ: - Thiết kế kĩ thuật là hoạt động của kĩ sư nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn - Quy trình cơ bản: Xác định vấn đề → Đề xuất giải pháp → Thử nghiệm và điều chỉnh - Thiết kế kĩ thuật khác thiết kế mĩ thuật ở mục đích (công năng vs thẩm mĩ) và cơ sở (khoa học vs nghệ thuật)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi phân biệt thiết kế kĩ thuật và thiết kế mĩ thuật thường xuất hiện trong các bài kiểm tra. Cần nắm rõ điểm khác biệt cốt lõi về mục đích và cơ sở khoa học.
