Giải Công nghệ trồng trọt 10 trang 13

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 13–14

🔍 Kiến thức cần nhớ

Cấu trúc của hệ thống kĩ thuật:

Một hệ thống kĩ thuật gồm 3 thành phần chính:

  1. Đầu vào: vật liệu, năng lượng, thông tin cần xử lí
  2. Bộ phận xử lí: thực hiện nhiệm vụ biến đổi, chuyển hóa, lưu trữ vật liệu, năng lượng, thông tin
  3. Đầu ra: vật liệu, năng lượng, thông tin đã xử lí

Phân loại hệ thống kĩ thuật:

  • Hệ thống mạch hở: không có tín hiệu phản hồi (Hình 2.4a)
  • Hệ thống mạch kín: có tín hiệu phản hồi để điều khiển và tự động hóa (Hình 2.4b)
💡 Mẹo nhớ: Mạch KÍN có "KÍN" → có phản hồi quay lại; Mạch HỞ → không có phản hồi

⚙️ Bài tập

Luyện tập 1

Đề bài: Quan sát Hình 2.5 xác định đầu vào, đầu ra của một máy tăng âm.

Cách 1 — Phân tích theo cấu trúc hệ thống

Bước 1: Xác định chức năng của máy tăng âm

  • Máy tăng âm có nhiệm vụ: nhận tín hiệu âm thanh yếu → khuếch đại → phát ra âm thanh mạnh hơn

Bước 2: Xác định đầu vào

  • Đầu vào (?): Tín hiệu âm thanh yếu (từ micro, nhạc cụ, hoặc nguồn âm thanh khác)

Bước 3: Xác định bộ phận xử lí

  • Bộ phận xử lí: Bộ khuếch đại (amplifier) - làm tăng cường độ tín hiệu âm thanh

Bước 4: Xác định đầu ra

  • Đầu ra (?): Tín hiệu âm thanh mạnh (phát qua loa)

Kết luận:

  • Đầu vào: Tín hiệu âm thanh yếu
  • Đầu ra: Tín hiệu âm thanh đã được khuếch đại (mạnh hơn)
Cách 2 — Phân tích theo luồng năng lượng/thông tin

Phân tích:

  • Máy tăng âm là hệ thống xử lí thông tin (âm thanh)
  • Luồng xử lí: Âm yếu → Khuếch đại → Âm mạnh
  • Đây là hệ thống mạch hở (không có phản hồi tự động điều chỉnh)

Đáp án:

  • Đầu vào: Tín hiệu âm thanh có cường độ nhỏ
  • Đầu ra: Tín hiệu âm thanh có cường độ lớn
⚠️ Lưu ý thi: Cần nêu rõ đặc điểm của đầu vào/đầu ra (yếu/mạnh, nhỏ/lớn), không chỉ ghi chung chung là "âm thanh"

Luyện tập 2

Đề bài: Quan sát Hình 2.6 xác định đầu vào, đầu ra của bàn là.

Cách 1 — Phân tích theo cấu trúc hệ thống mạch kín

Bước 1: Nhận dạng loại hệ thống

  • Hình 2.6 cho thấy bàn là có tín hiệu phản hồi (nhiệt độ bàn là) → Hệ thống mạch kín

Bước 2: Xác định đầu vào

  • Đầu vào (?): Điện năng (từ nguồn điện)

Bước 3: Xác định bộ phận xử lí

  • Bộ phận xử lí: Chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng
  • Tín hiệu phản hồi: Nhiệt độ bàn là (được cảm biến nhiệt đo và điều khiển)

Bước 4: Xác định đầu ra

  • Đầu ra (?): Nhiệt năng (làm nóng mặt bàn là để ủi quần áo)

Kết luận:

  • Đầu vào: Điện năng
  • Đầu ra: Nhiệt năng
  • Đặc điểm: Hệ thống mạch kín có khả năng tự động điều chỉnh nhiệt độ
Cách 2 — Phân tích theo chức năng sử dụng

Phân tích:

  • Chức năng bàn là: Làm phẳng quần áo bằng nhiệt
  • Nguồn năng lượng: Điện
  • Kết quả: Nhiệt độ cao ở mặt bàn là
  • Cơ chế điều khiển: Khi nhiệt độ đạt mức cài đặt → ngắt điện; khi nhiệt độ giảm → bật lại

Đáp án:

  • Đầu vào: Điện năng (năng lượng điện từ nguồn)
  • Đầu ra: Nhiệt năng (nhiệt độ cao để ủi quần áo)
💡 Mẹo nhớ: Bàn là là thiết bị chuyển đổi năng lượng: ĐIỆN → NHIỆT
⚠️ Lưu ý thi: - Bàn là là ví dụ điển hình của hệ thống mạch kín (có phản hồi nhiệt độ) - Phân biệt rõ: đầu vào là ĐIỆN NĂNG, đầu ra là NHIỆT NĂNG (không phải "điện" hay "nhiệt" chung chung)

Vận dụng

Đề bài: Nghiên cứu, xây dựng cấu trúc hệ thống kĩ thuật của (1) máy xay sinh tố; (2) máy điều hòa nhiệt độ trong gia đình. Trong hai hệ thống đó, hệ thống nào là mạch kín?

Cách 1 — Phân tích từng hệ thống riêng biệt

Hệ thống 1: Máy xay sinh tố

Bước 1: Xác định các thành phần

  • Đầu vào:
  • Vật liệu: Trái cây, rau củ, nước
  • Năng lượng: Điện năng
  • Thông tin: Tốc độ xay (nút điều khiển)
  • Bộ phận xử lí:
  • Động cơ điện chuyển điện năng thành cơ năng
  • Lưỡi dao quay với tốc độ cao
  • Nghiền, cắt, trộn đều nguyên liệu
  • Đầu ra:
  • Sinh tố (hỗn hợp đồng nhất)

Bước 2: Xác định loại hệ thống

  • Không có tín hiệu phản hồi tự động
  • Người dùng phải tự bật/tắt và điều chỉnh
  • Hệ thống mạch hở

Sơ đồ:

[Nguyên liệu + Điện năng] → [Động cơ + Lưỡi dao xay] → [Sinh tố]

Hệ thống 2: Máy điều hòa nhiệt độ

Bước 1: Xác định các thành phần

  • Đầu vào:
  • Năng lượng: Điện năng
  • Thông tin: Nhiệt độ cài đặt, nhiệt độ môi trường
  • Bộ phận xử lí:
  • Máy nén, dàn nóng, dàn lạnh
  • Quạt thổi khí
  • Bộ điều khiển nhiệt độ (thermostat)
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Đầu ra:
  • Không khí mát (hoặc ấm)
  • Nhiệt độ phòng được điều chỉnh
  • Tín hiệu phản hồi:
  • Cảm biến đo nhiệt độ thực tế trong phòng
  • So sánh với nhiệt độ cài đặt
  • Tự động bật/tắt máy nén

Bước 2: Xác định loại hệ thống

  • Có tín hiệu phản hồi (nhiệt độ phòng)
  • Tự động điều chỉnh hoạt động
  • Hệ thống mạch kín

Sơ đồ:

[Điện năng + Nhiệt độ cài đặt] → [Máy nén + Dàn lạnh] → [Không khí mát]
                                          ↑
                                          |
                              [Cảm biến nhiệt độ] ← [Nhiệt độ phòng]

Kết luận:

  • Máy xay sinh tố: Mạch hở
  • Máy điều hòa: Mạch kín
Cách 2 — So sánh đặc điểm điều khiển

Tiêu chí phân biệt mạch hở và mạch kín:

Đặc điểmMạch hởMạch kín
Phản hồiKhông có
Tự động điều chỉnhKhông
Cần can thiệpThường xuyênÍt

Phân tích:

Máy xay sinh tố:

  • Người dùng bấm nút → máy chạy
  • Không tự động tắt khi đạt độ mịn mong muốn
  • Không có cảm biến phản hồi
  • Mạch hở

Máy điều hòa:

  • Cài đặt 25°C → máy tự động làm lạnh
  • Khi đạt 25°C → máy tự động ngừng
  • Khi nhiệt độ tăng → máy tự động chạy lại
  • Có cảm biến nhiệt độ phản hồi liên tục
  • Mạch kín

Đáp án chi tiết:

(1) Máy xay sinh tố:

  • Đầu vào: Nguyên liệu (trái cây, rau củ) + Điện năng + Lệnh điều khiển (tốc độ)
  • Bộ phận xử lí: Động cơ điện + Lưỡi dao quay
  • Đầu ra: Sinh tố (hỗn hợp đồng nhất)
  • Loại: Mạch hở (không có phản hồi tự động)

(2) Máy điều hòa nhiệt độ:

  • Đầu vào: Điện năng + Nhiệt độ cài đặt
  • Bộ phận xử lí: Máy nén + Dàn lạnh/nóng + Bộ điều khiển
  • Đầu ra: Không khí có nhiệt độ mong muốn
  • Tín hiệu phản hồi: Nhiệt độ thực tế (từ cảm biến)
  • Loại: Mạch kín (có phản hồi và tự động điều chỉnh)

Trả lời câu hỏi: Trong hai hệ thống, máy điều hòa nhiệt độ là hệ thống mạch kín.

💡 Mẹo nhớ: Thiết bị nào TỰ ĐỘNG điều chỉnh theo kết quả đầu ra → Mạch KÍN
⚠️ Lưu ý thi: - Phân biệt rõ 3 thành phần: đầu vào, bộ phận xử lí, đầu ra - Với mạch kín, phải chỉ rõ tín hiệu phản hồi là gì - Dạng bài này thường yêu cầu vẽ sơ đồ khối → cần luyện tập vẽ sơ đồ rõ ràng

🎯 Ghi nhớ: - Hệ thống kĩ thuật = Đầu vào + Bộ phận xử lí + Đầu ra - Mạch hở: không có phản hồi (ví dụ: máy xay, quạt thường) - Mạch kín: có phản hồi tự động (ví dụ: điều hòa, bàn là, tủ lạnh) - Khi phân tích hệ thống, cần xác định rõ: vật liệu, năng lượng, thông tin ở mỗi giai đoạn
Chế độ đọc sách →