Giải Sinh Học 10 trang 128

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 128–129

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 128 – 129)

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Các yếu tố hóa học ảnh hưởng đến sinh trưởng của vi sinh vật

  • Chất dinh dưỡng: Là các chất cần cho sự tồn tại và sinh trưởng như protein, carbohydrate, lipid, ion khoáng,…
  • Nhân tố sinh trưởng: Là những chất cần cho sinh trưởng nhưng với hàm lượng rất ít (một số amino acid, vitamin, nguyên tố vi lượng Mn, Zn, Mo,…).
  • Vi sinh vật khuyết dưỡng: Không tự tổng hợp được nhân tố sinh trưởng.
  • Vi sinh vật nguyên dưỡng: Tự tổng hợp được nhân tố sinh trưởng.
  • Chất ức chế: Một số chất hóa học có khả năng ức chế sinh trưởng của vi sinh vật theo các cơ chế khác nhau (phenol, cồn 70–80%, iodine, clo, kim loại nặng, aldehyde, ethylene oxide, kháng sinh,…).

2. Kháng sinh

  • Là chất do vi sinh vật tiết ra (hoặc tổng hợp nhân tạo) có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn khác.
  • Cơ chế: ức chế tổng hợp thành tế bào, protein hoặc nucleic acid của vi khuẩn.
  • Hiện tượng kháng kháng sinh: Vi khuẩn không còn bị kháng sinh tiêu diệt; nguyên nhân chính là dùng thuốc không đúng chỉ định, tự ý dùng thuốc, lạm dụng trong chăn nuôi.

3. Các hình thức sinh sản ở vi sinh vật

  • Có ba hình thức chính: phân đôi, hình thành bào tử và nảy chồi.
  • Phân đôi: Phổ biến nhất; một tế bào mẹ phân chia thành hai tế bào con giống nhau. Vi khuẩn chỉ phân đôi vô tính, một số vi sinh vật nhân thực (trùng giày) có thể phân đôi hữu tính theo cách tiếp hợp.
💡 Mẹo nhớ: Cồn sát trùng tốt nhất ở nồng độ 70–80%, KHÔNG phải cồn nguyên chất, vì cồn loãng vừa đủ mới thấm qua được màng và làm biến tính protein của vi khuẩn.

⚙️ Bài tập

Phần DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 128) gồm 3 câu hỏi.

Câu 1

Đề bài: Trình bày ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài đến sự sinh trưởng của vi sinh vật. Con người đã ứng dụng những hiểu biết này như thế nào trong lĩnh vực y tế và đời sống hằng ngày? Cho một vài ví dụ minh họa.

Trả lời

a) Ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sinh trưởng của vi sinh vật gồm yếu tố vật lí và yếu tố hóa học.

Yếu tố vật lí:

  • Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng enzyme trong tế bào. Mỗi nhóm vi sinh vật có khoảng nhiệt độ sinh trưởng tối ưu khác nhau (ưa lạnh, ưa ấm, ưa nhiệt, ưa siêu nhiệt). Nhiệt độ quá cao làm biến tính protein, phá hủy enzyme.
  • Độ ẩm: Nước cần cho sự hòa tan các chất và hoạt động trao đổi chất; thiếu nước vi sinh vật ngừng sinh trưởng.
  • Độ pH: Ảnh hưởng đến tính thấm của màng và hoạt tính enzyme. Mỗi loài thích hợp với một khoảng pH nhất định (ưa acid, trung tính, ưa kiềm).
  • Ánh sáng: Cần cho vi sinh vật quang hợp; tia tử ngoại (UV) có thể tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật.
  • Áp suất thẩm thấu: Nồng độ chất tan cao (muối, đường) làm tế bào mất nước, ức chế sinh trưởng.

Yếu tố hóa học:

  • Chất dinh dưỡng và nhân tố sinh trưởng: Cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho sinh trưởng.
  • Chất ức chế: Phenol, cồn, iodine, clo, kim loại nặng, aldehyde, kháng sinh,… ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật theo các cơ chế khác nhau.

b) Ứng dụng trong y tế và đời sống

Lĩnh vựcỨng dụngVí dụ
Y tếKhử trùng, diệt khuẩnDùng cồn 70% sát trùng da trước khi tiêm; dùng iodine sát trùng vết thương; thanh trùng dụng cụ y tế bằng ethylene oxide
Đời sốngBảo quản thực phẩmƯớp muối, ướp đường, phơi khô, sấy khô (tăng áp suất thẩm thấu, giảm độ ẩm); để thức ăn trong tủ lạnh (hạ nhiệt độ)
Đời sốngKhử trùng nướcDùng clo (cloramin) khử trùng nước máy, nước bể bơi
Đời sốngVệ sinhDùng nước rửa tay chứa cồn để diệt khuẩn
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi liên hệ ứng dụng rất hay ra thi. Cần nhớ ghép đúng cặp yếu tố – cơ chế – ứng dụng (ví dụ: muối/đường → tăng áp suất thẩm thấu → bảo quản thực phẩm).

Câu 2

Đề bài: Nêu tác dụng của kháng sinh trong việc điều trị các bệnh do vi sinh vật gây ra. Thế nào là hiện tượng kháng kháng sinh, nêu nguyên nhân và tác hại của hiện tượng này.

Trả lời

a) Tác dụng của kháng sinh

  • Kháng sinh có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn một cách chọn lọc thông qua nhiều cơ chế: ức chế tổng hợp thành tế bào, protein hoặc nucleic acid của vi khuẩn.
  • Nhờ đó, kháng sinh được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn ở người và động vật, giúp cứu sống nhiều người và thúc đẩy ngành chăn nuôi phát triển.

b) Hiện tượng kháng kháng sinh

Là hiện tượng vi khuẩn không còn bị tiêu diệt hoặc ức chế bởi loại kháng sinh mà trước đây vốn có tác dụng với chúng (vi khuẩn trở nên "nhờn thuốc").

c) Nguyên nhân

  • Sử dụng thuốc kháng sinh không đúng chỉ định của bác sĩ (sai liều, sai thời gian).
  • Bệnh nhân tự ý dùng thuốc, dùng không đủ liệu trình.
  • Lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi, đặc biệt dùng như chất kích thích tăng trưởng.

→ Những điều này tạo điều kiện chọn lọc cho các vi khuẩn mang gene kháng thuốc sống sót và nhân lên.

d) Tác hại

  • Việc điều trị bệnh nhiễm khuẩn trở nên khó khăn, kém hiệu quả, có thể gây tử vong.
  • Xuất hiện các vi khuẩn đa kháng thuốc (kháng nhiều loại kháng sinh cùng lúc).
  • Gene kháng kháng sinh ở vi khuẩn trên vật nuôi có thể truyền sang vi khuẩn gây bệnh ở người qua tiếp xúc, giết mổ.
  • Tăng chi phí, thời gian điều trị; trở thành mối lo ngại lớn đối với toàn nhân loại.
💡 Mẹo nhớ: Kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, KHÔNG diệt được virus. Vì vậy dùng kháng sinh để chữa cảm cúm (do virus) là vô ích và còn góp phần gây kháng thuốc.

Câu 3

Đề bài: Loét dạ dày từng được cho là do ăn nhiều thức ăn cay hoặc căng thẳng thần kinh, nay được biết là do vi khuẩn (Helicobacter pylori) gây ra. Với phát hiện mới này, việc điều trị loét dạ dày đã thay đổi như thế nào?

Trả lời
  • Trước đây: Vì cho rằng loét dạ dày do ăn cay và căng thẳng, nên việc điều trị chủ yếu là điều chỉnh chế độ ăn uống, nghỉ ngơi, giảm stress và dùng thuốc làm giảm tiết acid dịch vị (thuốc kháng acid, trung hòa acid). Cách này chỉ làm giảm triệu chứng, bệnh dễ tái phát.
  • Hiện nay: Khi xác định nguyên nhân là do vi khuẩn Helicobacter pylori, việc điều trị chuyển sang dùng thuốc kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn, thường kết hợp nhiều loại kháng sinh với thuốc giảm tiết acid theo phác đồ của bác sĩ.

→ Nhờ điều trị đúng nguyên nhân, bệnh được chữa khỏi triệt để hơn, hạn chế tái phát, giảm nguy cơ biến chứng (xuất huyết, thủng dạ dày, ung thư dạ dày).

⚠️ Lưu ý thi: Câu này minh họa ý nghĩa của việc tìm đúng nguyên nhân gây bệnh: điều trị đúng tác nhân (vi khuẩn) hiệu quả hơn nhiều so với chỉ điều trị triệu chứng.

🎯 Ghi nhớ: - Sinh trưởng của vi sinh vật chịu ảnh hưởng của các yếu tố vật lí (nhiệt độ, độ ẩm, pH, ánh sáng, áp suất thẩm thấu) và hóa học (chất dinh dưỡng, chất ức chế). - Kháng sinh diệt vi khuẩn chọn lọc; lạm dụng và dùng sai cách gây ra hiện tượng kháng kháng sinh – mối lo ngại lớn của nhân loại. - Vi sinh vật sinh sản chủ yếu bằng phân đôi, hình thành bào tử và nảy chồi; phân đôi là hình thức phổ biến nhất. - Phát hiện H. pylori là nguyên nhân loét dạ dày đã chuyển hướng điều trị sang dùng kháng sinh, chữa bệnh triệt để hơn.
Chế độ đọc sách →