Giải Tin Học 10 trang 36

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Học · Trang 36–37

Tóm tắt lý thuyết

Bài này hướng dẫn em làm quen với điện thoại thông minh qua các thành phần chính:

  • Thanh trạng thái: hiển thị kết nối, giờ, % pin.
  • Các biểu tượng ứng dụng (app): được nhà sản xuất cài sẵn hoặc người dùng tự cài.
  • Thanh truy cập nhanh: chứa các app hay dùng, lặp lại ở mọi trang màn hình chính.
  • Thanh điều hướng (navigation bar): trên Android có nút ảo gồm Quay lại (Back), Home, Tổng quan (Overview).

Nhiệm vụ 1 (tiếp): Khởi động điện thoại

Đề bài (phần đầu trang): nhận biết nút tăng/giảm âm lượng, nút bật/tắt âm thanh; bấm nút khoá để khởi động và quan sát hệ điều hành.

Hướng dẫn thực hành:

  • Tìm nút tăng/giảm âm lượng ở cạnh bên máy.
  • Bấm giữ nút nguồn (nút khoá) để bật máy.
  • Quan sát tên hệ điều hành: thường là Android (Samsung, Oppo, Xiaomi...) hoặc iOS (iPhone).

Nhiệm vụ 2: Làm quen với màn hình làm việc

Đề bài: Làm quen màn hình làm việc và các chức năng trên màn hình của điện thoại thông minh (Hình 7.5).

Hướng dẫn từng bước:

Bước 1 – Quan sát màn hình chính, nhận biết:

Thành phầnChức năng
Thanh trạng tháiHiển thị giờ, kết nối mạng, % pin
Biểu tượng ứng dụngMở các app (Music, Chrome, Facebook...)
Thanh truy cập nhanhCác app dùng nhiều, có ở mọi trang
Thanh điều hướngChứa nút Quay lại, Home, Tổng quan

Bước 2 – Thực hành thao tác và nhận xét:

  • Bấm nút Home → quay về màn hình chính.
  • Vuốt màn hình trái/phải/lên → chuyển trang hoặc mở thêm chức năng.
  • Bấm Quay lại → trở về bước trước; bấm Tổng quan → xem danh sách app đang chạy.

Nhiệm vụ 3: Tìm hiểu chức năng và ứng dụng

Đề bài: Quan sát các biểu tượng (Hình 7.6) và cho biết những ứng dụng mà em biết.

Gợi ý trả lời – nhận diện các app trong Hình 7.6:

  • Chức năng thiết yếu: Gọi điện, Nhắn tin, Quản lí danh bạ.
  • App có sẵn thường gặp: Máy ảnh (chụp ảnh, kho ảnh), Trình duyệt, Email, Máy tính, Lịch, Hẹn giờ, Báo thức, Chợ phần mềm (CH Play).
  • App nhận biết trên hình: YouTube, Bộ sưu tập, Music, Teams, Skype, Máy ảnh, Maps, Google, CH Play, Zoom, Zalo, Meet.

Bước 2 thực hành:

  • Mở app học trực tuyến (Zoom, Google Meet) để vào lớp thầy/cô lập.
  • Mở và đăng kí dịch vụ lưu trữ đám mây (OneDrive, Google Drive).

Nhận xét: Mọi chức năng và ứng dụng đều được thể hiện bằng một biểu tượng trên màn hình; muốn dùng chỉ cần chạm vào biểu tượng đó.

Nhiệm vụ 4: Sử dụng ứng dụng quản lí tệp

Đề bài: Tìm ứng dụng quản lí tệp trên điện thoại, mở một tệp ảnh để xem thông tin và xoá tệp trên máy.

Hướng dẫn từng bước:

Bước 1 – Tìm app quản lí tệp. Trên máy thường có tên: File Manager, My File, Files, File Master, FileApp, File Explorer, File Browser hoặc tương tự.

Điểm cần nhớ về hệ thống tệp trên điện thoại:

  • Tổ chức phân cấp giống như trên máy tính.
  • Các không gian nhớ (bộ nhớ trong, thẻ nhớ, đám mây) đóng vai trò như các ổ đĩa.
  • Cấu trúc bắt đầu từ thư mục gốc, trong mỗi thư mục có thể chứa thư mục con và các tệp.

Bước 2 – Thao tác mở, chọn, xem, sao chép, di chuyển tệp. Ví dụ xem ảnh chụp (Hình 7.7):

  1. Vào Bộ nhớ trong.
  2. Mở thư mục DCIM → Camera (nơi lưu ảnh chụp).
  3. Chạm vào một tệp ảnh (ví dụ 2020-07-28 00-42-30.png) để xem.
  4. Muốn xoá: nhấn giữ tệp → chọn Xoá.

Lưu ý quan trọng: thao tác xoá tệp là không thể hoàn tác dễ dàng, em nên kiểm tra kỹ trước khi xoá, tránh xoá nhầm ảnh hay dữ liệu cần giữ.


Hai trang này thiên về thực hành nên không có câu hỏi trắc nghiệm hay bài tập tính toán, mà là các nhiệm vụ em tự làm trên điện thoại. Em cứ làm theo từng bước cô hướng dẫn ở trên là được nhé. Nếu cần cô giải phần câu hỏi/bài tập cuối bài, gửi cô ảnh trang tiếp theo.

Chế độ đọc sách →