Giải Tin Học 10 trang 40
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Há»c · Trang 40–41
Nguon: Tin Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 40 – 41)
🔍 Kiến thức cần nhớ
Phân biệt Mạng cục bộ (LAN) và Internet
| Mạng cục bộ (LAN) | Internet | |
|---|---|---|
| Phạm vi, quy mô | Cơ quan, gia đình | Toàn cầu |
| Cách kết nối | Trực tiếp trong mạng qua thiết bị như Hub, Switch, Wifi | Kết nối qua các Router thông qua các nhà cung cấp dịch vụ kết nối |
| Sở hữu | Có chủ sở hữu | Không có chủ sở hữu |
- Switch/Hub (bộ chia/bộ chuyển mạch): chỉ chuyển tiếp dữ liệu trong nội bộ một LAN.
- Router (bộ định tuyến): kết nối các LAN với nhau. Nếu địa chỉ nơi nhận không có trong LAN thì Router gửi dữ liệu ra cổng Internet.
- Internet không thuộc sở hữu của ai, hoạt động không có cơ quan quản lí tập trung, chỉ có một số tổ chức phi lợi nhuận quốc tế điều phối tài nguyên (địa chỉ, tên miền) và chuẩn hoá kĩ thuật.
Vai trò của Internet
- Internet là kho tri thức khổng lồ, thường xuyên cập nhật, truy cập mọi lúc mọi nơi.
- Giúp con người kết nối, giao tiếp dễ dàng, tiện lợi.
- Ảnh hưởng sâu sắc tới mọi lĩnh vực đời sống xã hội, thay đổi cách làm việc, học tập và giao tiếp.
Điện toán đám mây
- Việc chia sẻ tài nguyên mạng theo nhu cầu qua Internet (miễn phí hoặc trả phí theo hạn mức) được gọi là dịch vụ điện toán đám mây (dịch vụ đám mây).
- Muốn dùng phải đăng kí thuê bao, thoả thuận hạn mức và được cấp tài khoản truy cập.
- Ví dụ: Google Drive, Dropbox, Google Docs, fShare...
⚙️ Bài tập
Câu hỏi (trang 39)
Đề bài: Để kết nối điện thoại, máy tính hay ti vi với Internet, phải đăng kí qua một nhà cung cấp dịch vụ Internet như Viettel, FPT, VNPT,... Em có biết nhà cung cấp dịch vụ Internet nào khác không? Em dùng dịch vụ của nhà cung cấp nào?
Trả lời:
Ngoài ba nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP – Internet Service Provider) phổ biến là Viettel, FPT, VNPT, ở Việt Nam còn có một số nhà cung cấp khác như:
- Mobifone
- CMC Telecom
- SCTV (Truyền hình cáp Saigontourist)
- NetNam
- Vietnamobile
(Đây là câu hỏi liên hệ thực tế. Em hãy ghi tên nhà cung cấp mà gia đình em đang sử dụng, ví dụ: "Gia đình em dùng dịch vụ Internet của Viettel".)
Câu 1 (trang 40)
Đề bài: Em hãy nêu một số ứng dụng của Internet đối với hoạt động giải trí.
Trả lời:
Một số ứng dụng của Internet trong giải trí:
- Xem phim, nghe nhạc trực tuyến: YouTube, Netflix, Spotify, Zing MP3, FPT Play...
- Chơi trò chơi trực tuyến (game online) với người chơi khác ở khắp nơi trên thế giới.
- Mạng xã hội: Facebook, Instagram, TikTok, Zalo... để kết bạn, chia sẻ hình ảnh, video.
- Đọc truyện, đọc báo, xem tin tức trực tuyến.
- Phát trực tiếp (livestream) và xem các sự kiện thể thao, ca nhạc theo thời gian thực.
Câu 2 (trang 40)
Đề bài: Em hãy nêu một số ứng dụng của Internet với hoạt động bảo vệ sức khoẻ.
Trả lời:
Một số ứng dụng của Internet trong bảo vệ sức khoẻ:
- Khám, tư vấn sức khoẻ từ xa (telemedicine): đặt lịch khám, gặp bác sĩ qua video call mà không cần đến bệnh viện.
- Tra cứu thông tin y tế: tìm hiểu về bệnh, thuốc, cách phòng bệnh từ các nguồn đáng tin cậy.
- Ứng dụng theo dõi sức khoẻ: đếm bước chân, đo nhịp tim, nhắc nhở uống thuốc, theo dõi giấc ngủ...
- Đặt lịch hẹn, lưu hồ sơ bệnh án điện tử giúp quản lí quá trình điều trị thuận tiện.
- Cập nhật thông tin dịch bệnh (như khai báo y tế, cảnh báo dịch) nhanh chóng.
⚠️ Lưu ý thi: Khi tra cứu thông tin sức khoẻ trên Internet, cần chọn nguồn chính thống (Bộ Y tế, bệnh viện uy tín). Thông tin trên mạng chỉ để tham khảo, không thay thế việc khám bác sĩ.
Hoạt động 2 — Mua hay sử dụng thuê bao?
Câu 1
Đề bài: Bạn An, cô Bình đã thuê bao dịch vụ cung cấp loại tài nguyên nào?
A. Phần cứng. B. Phần mềm. C. Dữ liệu.
Trả lời:
Phân tích từng trường hợp:
- Bạn An đăng kí dịch vụ lưu trữ trên Internet (Google Drive, Dropbox, fShare). Đây là việc thuê dung lượng lưu trữ để chứa dữ liệu, tức thuê tài nguyên phần cứng (ổ đĩa/không gian lưu trữ trên máy chủ).
- Cô Bình đăng kí sử dụng phần mềm Google Docs chạy trên máy chủ của Google, thay vì mua phần mềm Word cài đặt trên máy tính. Đây là việc thuê tài nguyên phần mềm.
Vì câu hỏi gộp cả hai bạn nên cả phần cứng (A) và phần mềm (B) đều được sử dụng:
- An → A. Phần cứng
- Cô Bình → B. Phần mềm
💡 Mẹo nhớ: Dịch vụ đám mây có thể cung cấp cả ba loại tài nguyên: phần cứng (lưu trữ, máy chủ), phần mềm (ứng dụng chạy online) và dữ liệu. Hãy xác định người dùng "thuê cái gì" để chọn đúng đáp án.
Câu 2
Đề bài: So với việc tự mua sắm thì việc thuê bao dịch vụ qua Internet có những ích lợi gì?
Trả lời:
So với việc tự mua sắm (mua thêm ổ cứng, mua phần mềm cài đặt...), thuê bao dịch vụ qua Internet có các ích lợi:
- Tiết kiệm chi phí ban đầu: không phải bỏ tiền lớn để mua thiết bị/phần mềm, chỉ trả tiền theo mức sử dụng (dùng ít trả ít, dùng nhiều trả nhiều, thậm chí miễn phí ở mức thấp).
- Linh hoạt theo nhu cầu: cần nhiều thì nâng hạn mức, cần ít thì giảm, không lãng phí.
- Truy cập mọi lúc, mọi nơi: chỉ cần có kết nối Internet là dùng được trên bất kì thiết bị nào, không phụ thuộc vào một máy tính cố định.
- Không lo bảo trì, nâng cấp: việc bảo dưỡng phần cứng, cập nhật phần mềm do nhà cung cấp dịch vụ lo, người dùng luôn được dùng phiên bản mới nhất.
- Dữ liệu an toàn, được sao lưu: dữ liệu lưu trên máy chủ của nhà cung cấp, ít rủi ro mất mát do hỏng ổ đĩa cá nhân.
- Dễ chia sẻ và làm việc nhóm: nhiều người có thể cùng truy cập, chỉnh sửa tài liệu.
🎯 Ghi nhớ: Mạng cục bộ (LAN) có phạm vi hẹp và có chủ sở hữu, còn Internet là mạng toàn cầu, không thuộc sở hữu của ai. Internet đóng vai trò to lớn trong giao tiếp, giáo dục, giải trí và y tế. Điện toán đám mây cho phép thuê tài nguyên (phần cứng, phần mềm, dữ liệu) qua Internet theo nhu cầu, giúp tiết kiệm chi phí và sử dụng linh hoạt mọi lúc, mọi nơi.
