Giải Tin Học 10 trang 34

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Học · Trang 34–38

Bài 7: Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trợ thủ số cá nhân (PDA – Personal Digital Assistant) là các thiết bị số tích hợp nhiều chức năng và phần mềm ứng dụng hữu ích cho người dùng. Đặc điểm quan trọng nhất là nhỏ gọncó khả năng kết nối mạng.

Chức năng cơ bản ban đầu của PDA:

  • Sổ lịch (ghi lịch công tác)
  • Đồng hồ (xem giờ, đặt báo thức)
  • Sổ danh bạ (lưu địa chỉ, số điện thoại)
  • Danh sách việc cần làm
  • Sổ ghi nhớ (notes) – máy tính bỏ túi

Ngày nay PDA tích hợp thêm: nghe nhạc, ghi âm, xem phim, gọi điện, chụp ảnh, quay phim, tìm đường, điều khiển thiết bị từ xa.

Các PDA phổ biến: điện thoại thông minh (smartphone), máy tính bảng (tablet), đồng hồ thông minh, máy đọc sách.

Cổng giao tiếp & kết nối phổ biến: USB, các loại thẻ nhớ, Bluetooth, Wi-Fi.

Hai hệ điều hành di động phổ biến:

  • iOS – của hãng Apple
  • Android – của hãng Google
💡 Mẹo nhớ: PDA = "Personal Digital Assistant" – cứ hình dung một "trợ lý cá nhân bỏ túi" làm được nhiều việc: ghi chú, báo thức, liên lạc, lên mạng.

Các nút bấm trên điện thoại thông minh:

  • Nút khoá: bật máy hoặc tắt màn hình
  • Nút tăng/giảm âm lượng (một số máy có nút bật/tắt âm thanh)

Màn hình làm việc gồm:

  • Thanh trạng thái: hiển thị kết nối, thời gian, tỉ lệ pin
  • Các biểu tượng ứng dụng (app)
  • Thanh truy cập nhanh (chứa app hay dùng, lặp lại ở cuối các trang)
  • Thanh điều hướng (navigation bar) với máy Android: gồm nút Quay lại (Back) và nút Tổng quan (Overview)

⚙️ Bài tập

Câu hỏi mở đầu (Trang 34)

Đề bài: Em có biết các thiết bị có trong hình dưới đây có tên gọi là gì không?

Trả lời

Các thiết bị trong hình là những trợ thủ số cá nhân (PDA) thông dụng, gồm:

  • Điện thoại thông minh (smartphone)
  • Máy tính bảng (tablet)
  • Đồng hồ thông minh (smartwatch)
  • Máy đọc sách điện tử (e-reader)

Đây đều là các thiết bị số tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ cho người dùng trong đời sống hằng ngày.


Hoạt động 1 — Tìm hiểu thiết bị trợ thủ số cá nhân (Trang 34)

Đề bài: Các em hãy liệt kê một số thiết bị có thể là trợ thủ số cá nhân và các ứng dụng tiêu biểu đi kèm.

Trả lời
Thiết bị (PDA)Ứng dụng tiêu biểu đi kèm
Điện thoại thông minhGọi điện, nhắn tin, danh bạ, chụp ảnh, bản đồ, trình duyệt web, mạng xã hội (Zalo, Facebook), nghe nhạc, lịch, báo thức
Máy tính bảngXem phim, đọc sách, học trực tuyến (Zoom, Google Meet), ghi chú, vẽ, lướt web
Đồng hồ thông minhĐếm bước chân, đo nhịp tim, báo thức, xem giờ, thông báo tin nhắn/cuộc gọi
Máy đọc sách điện tửĐọc sách điện tử (e-book), từ điển, ghi chú khi đọc
💡 Mẹo nhớ: Tiêu chí nhận biết một PDA: nhỏ gọn + nhiều chức năng + kết nối mạng được.

Câu hỏi giữa bài (Trang 35)

Đề bài: Kết nối nào không phải là kết nối phổ biến trên các PDA hiện nay?

  • A. Wi-Fi
  • B. Bluetooth
  • C. Hồng ngoại
  • D. USB
Cách 1 — Loại trừ theo thực tế thiết bị

Trên các PDA hiện nay (điện thoại thông minh, máy tính bảng), các kết nối thường gặp là:

  • Wi-Fi: kết nối Internet không dây → phổ biến
  • Bluetooth: kết nối tai nghe, loa, thiết bị gần → phổ biến
  • USB: kết nối với máy tính, sạc, truyền dữ liệu → phổ biến

Kết nối hồng ngoại (infrared) từng được dùng trên các thiết bị cũ (điều khiển từ xa, truyền dữ liệu giữa máy đời cũ), nhưng đã bị thay thế bởi Bluetooth và Wi-Fi do tốc độ chậm và phải để thẳng hàng, không có vật cản.

Đáp án: C. Hồng ngoại

⚠️ Lưu ý thi: Dễ nhầm "hồng ngoại" với "Bluetooth" vì cả hai đều không dây. Hãy nhớ hồng ngoại đã lỗi thời, gần như không còn trên PDA mới.

Luyện tập – Câu 1

Đề bài: Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

  • A. Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.
  • B. Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.
  • C. Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng "thông minh" hơn so với điện thoại thường.
  • D. Tất cả các đáp án trên.
Cách 1 — Phân tích từng phương án
  • A đúng: điện thoại thông minh có bộ xử lý mạnh, thực hiện được các tính toán phức tạp.
  • B đúng: nhờ cài đặt được phần mềm ứng dụng nên truy cập Internet, xem ảnh/video (dữ liệu đa phương tiện).
  • C đúng: có hệ điều hành (iOS, Android) mang lại nhiều tính năng thông minh.

Cả ba phương án đều là điểm khác biệt đúng.

Đáp án: D. Tất cả các đáp án trên

💡 Mẹo nhớ: Điểm cốt lõi phân biệt smartphone với điện thoại thường là có hệ điều hành và cài đặt được ứng dụng.

Luyện tập – Câu 2

Đề bài: Em hãy chụp một tấm ảnh bằng điện thoại thông minh. Sau đó vào hệ thống quản lí tệp để tìm đến thư mục ảnh chứa ảnh đã chụp. Em hãy mở xem ảnh đó, sau đó xoá đi.

Hướng dẫn thực hành

Đây là bài thực hành thao tác. Các bước tiến hành:

  1. Chụp ảnh: Mở ứng dụng Máy ảnh (Camera) → nhấn nút chụp để chụp một tấm ảnh.
  1. Mở ứng dụng quản lí tệp: Tìm trên điện thoại một ứng dụng có tên như File Manager, My Files, Files, File Explorer… và mở lên.
  1. Tìm đến thư mục chứa ảnh: Truy cập theo đường dẫn thường gặp:
  • Bộ nhớ trong → thư mục DCIMCamera (nơi lưu ảnh chụp).
  • Hoặc mở trực tiếp ứng dụng Bộ sưu tập (Gallery) / Ảnh (Photos).
  1. Mở xem ảnh: Chạm vào tệp ảnh vừa chụp để mở xem nội dung.
  1. Xoá ảnh: Chạm và giữ lâu vào tệp ảnh → xuất hiện các nút điều khiển → chọn Xoá (Delete) → xác nhận xoá.
⚠️ Lưu ý thi: Cần nhớ ảnh chụp thường nằm trong thư mục DCIM/Camera. Hệ thống tệp trên điện thoại tổ chức theo cấu trúc phân cấp (thư mục gốc → thư mục con → tệp) giống như trên máy tính.

Vận dụng – Câu 1

Đề bài: Em hãy kết nối điện thoại thông minh với máy tính để sao chép ảnh chụp vào thư mục trên máy tính.

Hướng dẫn thực hành
  1. Kết nối: Dùng cáp USB nối điện thoại với cổng USB của máy tính.
  1. Chọn chế độ truyền tệp: Trên màn hình điện thoại sẽ hiện thông báo chọn chế độ kết nối → chọn Truyền tệp / Truyền ảnh (MTP / File Transfer) (không chọn "Chỉ sạc").
  1. Mở thư mục điện thoại trên máy tính: Mở File Explorer (Windows), điện thoại hiện ra như một ổ đĩa/thiết bị.
  1. Tìm ảnh: Truy cập Bộ nhớ trong → DCIM → Camera.
  1. Sao chép: Chọn các ảnh cần lấy → nhấn Copy → dán (Paste) vào một thư mục trên máy tính.
💡 Mẹo nhớ: Bộ nhớ điện thoại / thẻ nhớ / dịch vụ đám mây đóng vai trò tương tự các ổ đĩa trên máy tính, nên thao tác sao chép – di chuyển hoàn toàn giống nhau.

Vận dụng – Câu 2

Đề bài: Hãy thực hành lưu trữ các ảnh đó trên dịch vụ lưu trữ đám mây.

Hướng dẫn thực hành
  1. Mở và đăng nhập dịch vụ đám mây: Mở ứng dụng như Google Drive hoặc OneDrive trên điện thoại, đăng nhập bằng tài khoản của em.
  1. Tải ảnh lên:
  • Nhấn nút + (Thêm mới) → chọn Tải lên (Upload).
  • Chọn ảnh cần lưu từ thư mục Bộ sưu tập / DCIM.
  1. Chờ tải xong: Ảnh được lưu trên đám mây, có thể truy cập từ bất kì thiết bị nào có Internet.
⚠️ Lưu ý thi: Lợi ích của lưu trữ đám mây là dữ liệu không bị mất khi hỏng máy và có thể truy cập mọi nơi miễn có kết nối Internet.

Vận dụng – Câu 3

Đề bài: Hãy thực hành gửi các ảnh này qua phần mềm hỗ trợ học trực tuyến như Zoom.

Hướng dẫn thực hành
  1. Mở phần mềm học trực tuyến: Mở Zoom (hoặc Google Meet, MS Teams) và tham gia một buổi học/cuộc họp.
  1. Dùng tính năng trò chuyện (Chat): Mở khung Chat trong cuộc họp.
  1. Đính kèm ảnh:
  • Nhấn biểu tượng kẹp giấy / File (đính kèm).
  • Chọn ảnh từ thư mục trên điện thoại.
  • Nhấn Gửi (Send) để chia sẻ ảnh cho thầy cô và các bạn.
💡 Mẹo nhớ: Hầu hết phần mềm học trực tuyến đều có chức năng Chat cho phép đính kèm và chia sẻ tệp tin (ảnh, tài liệu) trong buổi học.

🎯 Ghi nhớ: - Trợ thủ số cá nhân (PDA) = thiết bị số nhỏ gọn, nhiều chức năng, kết nối mạng được (smartphone, tablet, smartwatch, máy đọc sách). - Hai hệ điều hành di động phổ biến: iOS (Apple)Android (Google). - Kết nối phổ biến: Wi-Fi, Bluetooth, USB, thẻ nhớ – hồng ngoại đã lỗi thời. - Điện thoại thông minh khác điện thoại thường ở chỗ có hệ điều hành và cài đặt được ứng dụng. - Hệ thống tệp trên điện thoại tổ chức phân cấp giống máy tính; ảnh chụp nằm trong DCIM/Camera. - Có thể sao chép ảnh sang máy tính (qua USB), lưu lên đám mây (Google Drive, OneDrive), và chia sẻ qua phần mềm học trực tuyến (Zoom, Meet).
Chế độ đọc sách →