Giải Tin Học trang 92
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn Tin Há»c · Trang 92–93
Nguon: Tin Hoc 11 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 92 – 93)
Hai trang này thuộc bài thực hành, trình bày các bước thao tác cụ thể trên phần mềm quản trị CSDL HeidiSQL chứ không có câu hỏi trắc nghiệm hay bài tập tự luận. Vì vậy, dưới đây thầy tóm tắt và hệ thống lại toàn bộ kiến thức, quy trình thao tác mà các em cần nắm vững.
🔍 Kiến thức cần nhớ
Mục tiêu bài học
- Biết tạo mới một CSDL thông qua giao diện phần mềm khách quản trị CSDL HeidiSQL.
- Tạo được các bảng không có khoá ngoài, chỉ định được khoá chính cho mỗi bảng và khoá cấm trùng lặp cho những trường không được phép có giá trị trùng nhau.
Nhiệm vụ thực hành
Tạo lập CSDL mới tên là mymusic, khởi tạo bảng nhacsi, và khai báo các khoá cho bảng này theo thiết kế ở Bài 18.
💡 Mẹo nhớ: Quy trình làm việc với CSDL luôn theo thứ tự: Tạo CSDL → Tạo bảng → Khai báo trường (cột) → Đặt kiểu dữ liệu → Khai báo khoá.
⚙️ Nội dung thực hành
1. Tạo lập CSDL mymusic
Các bước thực hiện:
- Nháy nút phải chuột ở vùng danh sách các CSDL đã có.
- Chọn thẻ Tạo mới → chọn Cơ sở dữ liệu.
- Nhập tên: mymusic → chọn OK.
Thiết lập mặc định:
- Bộ mã kí tự (Charset): Unicode 4 byte: utf8mb4
- Đối chiếu so sánh xâu (Collation): utf8mb4_general_ci
Sau khi tạo, ở vùng mã lệnh phía dưới sẽ xuất hiện câu truy vấn SQL tương ứng:
CREATE DATABASE `mymusic` /*!40100 COLLATE 'utf8mb4_general_ci' */;
💡 Mẹo nhớ: - utf8mb4: bộ mã Unicode 4 byte, hỗ trợ lưu trữ đầy đủ kí tự (kể cả tiếng Việt có dấu và emoji). - _ci trong utf8mb4_general_ci viết tắt của case insensitive — so sánh không phân biệt chữ hoa, chữ thường.
2. Tạo lập bảng
Yêu cầu: Tạo lập bảng nhacsi gồm 2 trường:
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| idNhacsi | INT | Định danh nhạc sĩ (khoá chính) |
| tenNhacsi | VARCHAR(255) | Tên nhạc sĩ |
a) Khai báo tạo lập bảng, các trường và kiểu dữ liệu
Bước 1 — Tạo bảng:
- Nháy nút phải chuột ở vùng danh sách các CSDL.
- Chọn thẻ Tạo mới → chọn Bảng.
- Nhập tên: nhacsi.
- Chọn Thêm mới để thêm trường → xuất hiện một trường mặc định tên Column1 (Hình 19.2).
Bước 2 — Khai báo trường idNhacsi:
- Nhập Tên:
idNhacsi. - Chọn kiểu dữ liệu INT.
- Bỏ đánh dấu ô Allow NULL (nghĩa là trường này bắt buộc phải có giá trị, không được để trống) (Hình 19.3).
- Tại nhãn Mặc định, chọn AUTO_INCREMENT → chọn OK (Hình 19.4).
Bước 3 — Khai báo trường tenNhacsi:
- Để thêm trường tiếp theo: nhấn Ctrl + Insert hoặc nháy nút phải chuột vào phần dưới dòng
idNhacsirồi chọn Add column. - Nhập Tên:
tenNhacsi. - Chọn kiểu VARCHAR, độ dài 255.
- Đặt giá trị mặc định là kí tự rỗng
''.
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ ý nghĩa các thiết lập quan trọng: - Allow NULL: nếu bỏ chọn → trường bắt buộc phải nhập (NOT NULL). Trường khoá chính luôn phải NOT NULL. - AUTO_INCREMENT: hệ thống tự động tăng giá trị cho trường (thường dùng cho khoá chính kiểu INT). Mỗi bản ghi mới sẽ tự động được cấp một số định danh tăng dần, đảm bảo không trùng lặp. - VARCHAR(255): kiểu chuỗi kí tự có độ dài thay đổi, tối đa 255 kí tự.
💡 Mẹo nhớ — Khác biệt INT và VARCHAR: - INT: dùng cho dữ liệu số nguyên (mã số, định danh, số lượng). - VARCHAR(n): dùng cho dữ liệu văn bản (tên, địa chỉ), n là số kí tự tối đa.
🎯 Ghi nhớ: - Trình tự tạo lập trong HeidiSQL: Tạo CSDL (utf8mb4) → Tạo bảng → Thêm trường → Chọn kiểu dữ liệu → Khai báo ràng buộc (NOT NULL, AUTO_INCREMENT, khoá chính). - Mỗi thao tác trên giao diện đều sinh ra một câu lệnh SQL tương ứng ở vùng mã lệnh — đây là cầu nối giúp em hiểu mối liên hệ giữa giao diện trực quan và ngôn ngữ truy vấn SQL. - Trường khoá chính (như idNhacsi) nên có đủ ba đặc điểm: kiểu INT, NOT NULL (bỏ chọn Allow NULL), và AUTO_INCREMENT.
Hai trang này không có bài tập cần giải, nội dung tiếp theo (khai báo khoá chính, khoá cấm trùng lặp) nằm ở các trang sau. Nếu em gửi tiếp phần đó, thầy sẽ hướng dẫn chi tiết các bước khai báo khoá nhé.
