Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 34

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 34–35

⚠️ Lưu ý: Hai ảnh em gửi thực tế là trang 32 – 33 của sách (góc dưới ghi số 32 và 33), thuộc Bài 6: Ý nghĩa, nhiệm vụ, thực trạng của việc bảo vệ và khai thác rừng. Thầy sẽ giải toàn bộ câu hỏi xuất hiện trong hai trang này nhé.

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Ý nghĩa của việc bảo vệ và khai thác rừng bền vững

  • Bảo vệ môi trường sống cho nhiều loài động – thực vật rừng, trong đó có loài quý hiếm.
  • Bảo vệ đa dạng sinh học, bảo tồn nguồn gene động – thực vật quý hiếm.
  • Duy trì diện tích và tài nguyên rừng hợp lí → điều hoà không khí, giảm ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước, ngăn thiên tai (lũ lụt, sạt lở đất…).

2. Nhiệm vụ của bảo vệ rừng

  • Toàn dân: chấp hành Luật Lâm nghiệp và các luật liên quan; thông báo kịp thời về cháy rừng, sinh vật gây hại, hành vi vi phạm.
  • Chủ rừng: bảo vệ rừng của mình; phòng chống chặt phá, săn bắt trái phép; phòng cháy chữa cháy; phòng trừ sinh vật gây hại.
  • Uỷ ban nhân dân các cấp: tuyên truyền, giáo dục pháp luật; chỉ đạo phòng cháy chữa cháy; kiểm tra, thanh tra, xử phạt vi phạm.

3. Nhiệm vụ của khai thác rừng bền vững

  • Khai thác đúng pháp luật, đúng quy hoạch, kế hoạch.
  • Hài hoà lợi ích kinh tế với phòng hộ, bảo vệ môi trường.
  • Sau khai thác phải trồng lại rừng ngay hoặc tái sinh rừng.
  • Khai thác loài nguy cấp, quý, hiếm phải theo quy định của Chính phủ và công ước quốc tế.

⚙️ Bài tập

Câu 1 — Câu hỏi mở đầu (trang 32)

Đề bài: Thực trạng việc bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng ở nước ta? Việc tuyên truyền bảo vệ rừng (Hình 6.1) có ý nghĩa như thế nào đối với bảo vệ tài nguyên rừng?

Cách 1 — Trả lời theo thực tiễn và kiến thức bài học

Về thực trạng bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng ở nước ta:

  • Diện tích và độ che phủ rừng những năm gần đây đã được phục hồi đáng kể nhờ chính sách trồng và bảo vệ rừng (độ che phủ đạt khoảng trên 42%).
  • Tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế: tình trạng chặt phá rừng trái phép, khai thác gỗ lậu, cháy rừng, lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy vẫn xảy ra ở một số nơi.
  • Chất lượng rừng tự nhiên suy giảm, rừng nguyên sinh còn ít; đa dạng sinh học bị đe doạ, nhiều loài động – thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.
  • Công tác khai thác đang dần chuyển theo hướng bền vững: khai thác đi đôi với trồng lại và tái sinh rừng.

Ý nghĩa của việc tuyên truyền bảo vệ rừng (Hình 6.1):

  • Nâng cao nhận thức và ý thức của người dân về vai trò, giá trị của rừng.
  • Giúp người dân hiểu và chấp hành đúng quy định pháp luật về bảo vệ rừng.
  • Huy động được sự tham gia của cộng đồng trong việc phát hiện, ngăn chặn các hành vi phá rừng, săn bắt động vật trái phép.
  • Góp phần biến bảo vệ rừng thành trách nhiệm chung của toàn xã hội, từ đó bảo vệ tài nguyên rừng hiệu quả và lâu dài.
Cách 2 — Sơ đồ tư duy ngắn gọn (dễ ghi nhớ khi trả lời nhanh)
  • Thực trạng: Tốt lên (độ che phủ tăng, trồng rừng được chú trọng) ↔ Còn tồn tại (phá rừng, cháy rừng, suy giảm rừng tự nhiên và đa dạng sinh học).
  • Tuyên truyền → Hiểu (nhận thức) → Tin – Tuân thủ (chấp hành luật) → Hành động chung (cộng đồng cùng bảo vệ) → Tài nguyên rừng được giữ gìn bền vững.
💡 Mẹo nhớ: Ý nghĩa tuyên truyền gói trong 3 chữ "Hiểu – Tuân – Cùng làm".

Câu 2 — Khám phá (trang 32)

Đề bài: Vì sao bảo vệ và khai thác rừng bền vững lại có ý nghĩa bảo vệ đa dạng sinh học và bảo tồn các nguồn gene động vật, thực vật quý hiếm?

Cách 1 — Lập luận theo quan hệ "rừng là môi trường sống"
  • Rừng là môi trường sống (sinh cảnh) của rất nhiều loài động vật, thực vật, vi sinh vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm.
  • Khi rừng được bảo vệ và khai thác bền vững, diện tích và chất lượng rừng được duy trì → nơi cư trú, nguồn thức ăn, điều kiện sinh sản của các loài được giữ ổn định.
  • Nhờ đó các loài không bị mất nơi sống, không bị đẩy đến nguy cơ tuyệt chủng → đa dạng sinh học được bảo vệ.
  • Mỗi loài mang nguồn gene riêng. Giữ được loài tức là giữ được nguồn gene quý của tự nhiên → góp phần bảo tồn nguồn gene động – thực vật quý hiếm.

Ngược lại, nếu rừng bị phá hoặc khai thác cạn kiệt, môi trường sống mất đi → nhiều loài biến mất → đa dạng sinh học và nguồn gene bị suy giảm vĩnh viễn.

Cách 2 — Chuỗi nhân quả (trình bày nhanh)

Bảo vệ + khai thác bền vững → giữ được rừng → giữ được nơi sống của các loài → các loài tồn tại và sinh sảnđa dạng sinh học được duy trìnguồn gene quý hiếm được bảo tồn.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu "vì sao" này cần nêu được mắt xích trung gian: rừng là môi trường sống. Nhiều bạn trả lời thiếu ý này nên bị mất điểm. Mất rừng = mất nơi ở = mất loài = mất gene.

Câu 3 — Khám phá (trang 33)

Đề bài: Hãy liên hệ và nêu một số nhiệm vụ của bản thân trong việc bảo vệ rừng.

Cách 1 — Liên hệ trách nhiệm cá nhân (học sinh)

Một số nhiệm vụ của bản thân:

  • Tìm hiểu và chấp hành các quy định pháp luật về bảo vệ rừng; không tham gia hay tiếp tay cho hành vi chặt phá rừng, săn bắt động vật rừng.
  • Tuyên truyền, vận động người thân, bạn bè cùng nâng cao ý thức bảo vệ rừng và bảo vệ động – thực vật hoang dã.
  • Không sử dụng, không mua bán sản phẩm từ động – thực vật rừng quý hiếm (ngà voi, sừng tê giác, gỗ quý khai thác trái phép…).
  • Tham gia trồng cây, trồng rừng, các hoạt động ngoại khoá, chiến dịch xanh do nhà trường, địa phương tổ chức.
  • Phòng cháy rừng: cẩn thận với lửa khi đi dã ngoại, cắm trại gần rừng; báo ngay cho cơ quan chức năng khi phát hiện cháy rừng, chặt phá hoặc săn bắt trái phép.
  • Giữ gìn vệ sinh, không xả rác khi tham quan, du lịch ở khu vực rừng.
Cách 2 — Nhóm nhiệm vụ theo từ khoá (dễ nhớ)
  • Biết: tìm hiểu pháp luật và giá trị của rừng.
  • Giữ: không phá, không mua bán sản phẩm rừng trái phép, cẩn thận với lửa.
  • Trồng: tham gia trồng và chăm sóc cây xanh, rừng.
  • Báo: thông báo kịp thời khi phát hiện vi phạm.
  • Lan toả: tuyên truyền cho mọi người xung quanh.
💡 Mẹo nhớ: 5 việc của học sinh – "Biết – Giữ – Trồng – Báo – Lan toả".

Câu 4 — Kết nối năng lực (trang 33)

Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,… tìm hiểu về một số động vật, thực vật rừng quý hiếm cần được bảo vệ.

Cách 1 — Lập bảng giới thiệu một số loài quý hiếm ở Việt Nam

Động vật rừng quý hiếm:

  • Sao la – được mệnh danh "kỳ lân châu Á", cực kỳ nguy cấp, chỉ có ở dãy Trường Sơn (Việt Nam – Lào).
  • Voọc mũi hếch, voọc Cát Bà (voọc đầu trắng) – linh trưởng đặc hữu, số lượng rất ít.
  • Voi châu Á, hổ Đông Dương, bò tót – các loài thú lớn đang suy giảm nghiêm trọng.
  • Sếu đầu đỏ, gà lôi lam mào trắng – loài chim quý hiếm.
  • Tê tê (trút) – bị săn bắt nhiều để lấy vảy, nguy cấp toàn cầu.

Thực vật rừng quý hiếm:

  • Cây trầm hương (gió bầu) – cho trầm có giá trị cao, bị khai thác quá mức.
  • Cây pơ mu, sa mu dầu, bách xanh – gỗ quý, sinh trưởng chậm.
  • Cây gõ đỏ, cẩm lai, trắc – nhóm gỗ quý nhóm IA, bị cấm khai thác thương mại.
  • Lan hài (lan hài Việt Nam) – nhiều loài lan hài đặc hữu đang nguy cấp.
Cách 2 — Định hướng cách tìm và trình bày kết quả

Khi tự tìm hiểu, em nên ghi theo cấu trúc cho mỗi loài:

  1. Tên loài (tên thường gọi, tên khoa học nếu có).
  2. Nơi phân bố ở Việt Nam.
  3. Mức độ nguy cấp (tra trong Sách Đỏ Việt Nam hoặc Danh lục đỏ IUCN).
  4. Nguyên nhân suy giảm (mất rừng, săn bắt, buôn bán…).
  5. Biện pháp bảo vệ (luật pháp, khu bảo tồn, vườn quốc gia…).

Nguồn tin cậy nên dùng: Sách Đỏ Việt Nam, trang web các Vườn quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, các tổ chức bảo tồn (WWF, IUCN).

⚠️ Lưu ý thi: Khi nói về loài quý hiếm, cần gắn với cụm từ "Sách Đỏ Việt Nam""Công ước quốc tế CITES" (công ước về buôn bán động – thực vật hoang dã nguy cấp) để câu trả lời đầy đủ và đúng trọng tâm bài học.

🎯 Ghi nhớ: Bảo vệ và khai thác rừng bền vững vừa giữ được "lá phổi xanh" điều hoà khí hậu, vừa bảo tồn đa dạng sinh học và nguồn gene quý hiếm. Nhiệm vụ này thuộc về toàn dân – chủ rừng – Uỷ ban nhân dân các cấp, và mỗi học sinh đều có phần trách nhiệm qua 5 việc: Biết – Giữ – Trồng – Báo – Lan toả.
Chế độ đọc sách →