Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 60

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 60–61

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Vai trò của quản lí môi trường nuôi thuỷ sản

  • Duy trì điều kiện sống ổn định, phù hợp cho động vật thuỷ sản sinh trưởng, phát triển.
  • Ngăn ngừa sự phát sinh ô nhiễm môi trường trên diện rộng.
  • Giảm chi phí xử lí ô nhiễm môi trường trong nuôi thuỷ sản.
  • Hạn chế các tác động xấu đến sức khoẻ con người.

2. Ba nhóm biện pháp quản lí môi trường nuôi

  • Quản lí nguồn nước trước khi nuôi (kiểm tra, đánh giá, xử lí, dự trữ nước).
  • Quản lí nguồn nước trong quá trình nuôi, gồm 4 nhóm yếu tố:
  • Thuỷ lí: nhiệt độ, độ trong.
  • Thuỷ hoá: độ mặn, pH, oxygen hoà tan, NH₃.
  • Thuỷ sinh: tảo, rong, rêu, vi sinh vật, cây ven bờ.
  • Chất thải: thức ăn dư thừa, chất thải của thuỷ sản.
  • Quản lí nguồn nước sau khi nuôi (xử lí nước thải trước khi đưa ra môi trường).
💡 Mẹo nhớ: Quản lí môi trường nuôi theo trình tự TRƯỚC – TRONG – SAU. Trong quá trình nuôi, nhớ 4 nhóm yếu tố bằng cụm: LÍ – HOÁ – SINH – THẢI.

⚙️ Bài tập

Câu 1 — Câu hỏi mở đầu (Trang 58)

Đề bài: Tại sao phải quản lí môi trường nuôi thuỷ sản? Những biện pháp nào thường được áp dụng trong quản lí môi trường nuôi thuỷ sản? Làm thế nào để xác định được một số chỉ tiêu cơ bản của nước nuôi thuỷ sản (Hình 11.1)?

Trả lời

a) Vì sao phải quản lí môi trường nuôi thuỷ sản?

Môi trường nuôi là yếu tố quan trọng quyết định năng suất và chất lượng thuỷ sản. Quản lí môi trường nuôi giúp:

  • Duy trì điều kiện sống ổn định, phù hợp để động vật thuỷ sản sinh trưởng và phát triển tốt.
  • Ngăn ngừa phát sinh dịch bệnh và ô nhiễm trên diện rộng.
  • Giảm chi phí xử lí ô nhiễm về sau.
  • Hạn chế các tác động xấu đến sức khoẻ con người (qua sản phẩm thuỷ sản và môi trường xung quanh).

b) Các biện pháp thường được áp dụng (theo trình tự một vụ nuôi):

  • Trước khi nuôi: kiểm tra, đánh giá và xử lí nguồn nước; chỉ đưa thuỷ sản vào nuôi khi nước đảm bảo chất lượng; chuẩn bị hệ thống dự trữ nước.
  • Trong quá trình nuôi: quản lí các yếu tố thuỷ lí, thuỷ hoá, thuỷ sinh và chất thải.
  • Sau khi nuôi: xử lí nước thải (bể lắng, lọc, hoá chất, chế phẩm sinh học...) trước khi đưa ra môi trường.

c) Cách xác định một số chỉ tiêu cơ bản của nước (gợi mở từ Hình 11.1 – kiểm tra chất lượng nước):

  • Dùng nhiệt kế đo nhiệt độ; dùng đĩa Secchi đo độ trong.
  • Dùng máy đo / bộ test kit (giấy quỳ, dung dịch chỉ thị) để đo pH.
  • Dùng máy đo DO xác định oxygen hoà tan; dùng khúc xạ kế / tỉ trọng kế đo độ mặn.
  • Dùng bộ test NH₃ để đo hàm lượng amoniac.
💡 Mẹo nhớ: Câu mở đầu chính là "bản đồ" của cả bài. Trả lời được 3 ý này coi như nắm trọn nội dung Bài 11.

Câu 2 — Kết nối năng lực (Trang 59)

Đề bài: Mô tả một số việc nên làm để quản lí các điều kiện thuỷ lí của môi trường nuôi thuỷ sản mà em biết.

Trả lời

Yếu tố thuỷ lí gồm chủ yếu là nhiệt độđộ trong của nước. Một số việc nên làm:

Theo dõi, kiểm tra thường xuyên:

  • Đo nhiệt độ nước hằng ngày (thường vào sáng sớm và chiều) bằng nhiệt kế.
  • Kiểm tra độ trong của nước bằng đĩa Secchi để đánh giá mật độ vật chất lơ lửng và tảo.
  • Tăng tần suất kiểm tra vào những thời điểm bất thường: nắng nóng, mưa nhiều, nhiệt độ giảm đột ngột.

Khi nhiệt độ tăng cao:

  • Sử dụng mái che, lưới che để giảm nắng trực tiếp.
  • Bổ sung thêm nước (cấp nước mát) để hạ nhiệt và ổn định nhiệt độ.

Khi nhiệt độ giảm thấp:

  • Sử dụng hệ thống nâng nhiệt (sưởi).
  • Chiếu đèn để giữ ấm.
  • Sục khí để tránh phân tầng nhiệt và giữ nhiệt độ đồng đều.

Quản lí độ trong:

  • Nếu nước quá đục: lắng lọc, thay một phần nước.
  • Nếu nước quá trong (nghèo dinh dưỡng): điều chỉnh để duy trì mật độ tảo hợp lí.
⚠️ Lưu ý thi: Cần phân biệt rõ thuỷ lí (nhiệt độ, độ trong) với thuỷ hoá (pH, độ mặn, oxygen, NH₃). Đề rất hay "đánh tráo" biện pháp giữa hai nhóm này.

Câu 3 — Khám phá (Trang 59)

Đề bài: Vì sao khi nuôi thuỷ sản trong ao, sau mỗi vụ phải thay nước?

Trả lời

Sau mỗi vụ nuôi, nước ao bị suy giảm chất lượng nghiêm trọng, nên cần thay nước vì các lí do sau:

  • Tích tụ chất thải và thức ăn dư thừa: Suốt vụ nuôi, phân, chất bài tiết của thuỷ sản và thức ăn thừa lắng đọng dưới đáy ao, phân huỷ tạo ra khí độc (NH₃, H₂S), làm ô nhiễm nguồn nước.
  • Hàm lượng oxygen hoà tan giảm, khí độc tăng: Quá trình phân huỷ chất hữu cơ tiêu tốn oxygen và sinh khí độc, gây bất lợi cho lứa nuôi mới.
  • Mầm bệnh, vi sinh vật gây hại tích tụ: Nước cũ có thể chứa vi khuẩn, virus, kí sinh trùng gây bệnh tồn lưu từ vụ trước, nếu giữ lại sẽ lây nhiễm cho vụ sau.
  • Mất cân bằng các yếu tố thuỷ hoá – thuỷ sinh: pH, độ mặn, mật độ tảo... bị biến động, không còn phù hợp cho lứa nuôi mới.

➡️ Kết luận: Thay nước (kết hợp cải tạo, phơi đáy ao) giúp loại bỏ chất thải, khí độc và mầm bệnh, khôi phục môi trường nước sạch, ổn định, đảm bảo điều kiện sống tốt cho vụ nuôi tiếp theo.

💡 Mẹo nhớ: Thay nước sau vụ = "dọn nhà" cho lứa mới: bỏ bẩn (chất thải), bỏ độc (NH₃, H₂S), bỏ bệnh (mầm bệnh).

Câu 4 — Kết nối năng lực (Trang 59)

Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu về việc quản lí môi trường nuôi một loài thuỷ sản phổ biến ở địa phương em.

Trả lời (bài tham khảo — Nuôi tôm thẻ chân trắng)

Đây là câu hỏi vận dụng, học sinh chọn loài phổ biến ở địa phương. Cô minh hoạ với tôm thẻ chân trắng (một loài nuôi phổ biến vùng ven biển):

Các chỉ tiêu môi trường cần duy trì:

  • Nhiệt độ: khoảng 28 – 30 °C.
  • Độ mặn: khoảng 10 – 25‰ (tuỳ giai đoạn).
  • pH: 7,5 – 8,5; dao động trong ngày không quá 0,5.
  • Oxygen hoà tan (DO): ≥ 4 – 5 mg/L.
  • Độ trong: khoảng 30 – 40 cm.
  • NH₃: giữ ở mức rất thấp (gần 0).

Biện pháp quản lí môi trường nuôi:

  • Trước vụ: cải tạo, phơi đáy ao, diệt khuẩn; lấy nước qua ao lắng, xử lí và gây màu nước (tạo tảo có lợi) trước khi thả giống.
  • Trong vụ:
  • Chạy quạt nước, sục khí để cung cấp oxygen, tránh phân tầng.
  • Định kì đo pH, độ mặn, DO, NH₃; theo dõi màu nước và mật độ tảo.
  • Cho ăn đúng lượng để tránh dư thừa thức ăn; bổ sung chế phẩm vi sinh để phân huỷ chất thải đáy ao.
  • Thay/cấp nước bù khi cần, kiểm soát khí độc.
  • Sau vụ: xử lí nước thải qua bể lắng, lọc, chế phẩm sinh học trước khi xả ra môi trường; thu gom bùn đáy.
⚠️ Lưu ý thi: Với câu vận dụng địa phương, học sinh nên gắn với loài cụ thể (cá tra, cá rô phi, tôm sú, tôm thẻ, cá lóc, nghêu...) và nêu được chỉ tiêu môi trường + biện pháp theo 3 giai đoạn thì bài làm mới đầy đủ.

🎯 Ghi nhớ: Quản lí môi trường nuôi thuỷ sản đi theo trình tự TRƯỚC – TRONG – SAU vụ nuôi. Trong quá trình nuôi, kiểm soát 4 nhóm yếu tố LÍ – HOÁ – SINH – THẢI. Mục tiêu cuối cùng là giữ môi trường ổn định, sạch, ít mầm bệnh để thuỷ sản sinh trưởng tốt, đạt năng suất và chất lượng cao, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khoẻ con người.
Chế độ đọc sách →