Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 66

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 66–67

⚠️ Lưu ý: Số trang in trên sách là 64 – 65, thuộc Bài 12 (Ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí môi trường nuôi thuỷ sản) và phần Ôn tập chương V.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí môi trường nuôi thuỷ sản gồm 3 hướng chính:

  1. Xử lí chất thải hữu cơ: dùng vi sinh vật phân giải nhanh chất thải hữu cơ; tách chiết enzyme (amylase, protease, cellulase…) bổ sung vào ao nuôi.
  2. Xử lí khí độc: tuyển chọn vi sinh vật phân giải khí độc (NH₃, NO₂, H₂S…). Hai nhóm tiêu biểu là Nitrosomonas spp. và Nitrobacter spp. tham gia chuyển hoá nitrogen.
  3. Xử lí vi sinh vật gây hại: dùng vi sinh vật có lợi (probiotics) như Bacillus spp., Enterococcus spp., Lactobacillus spp., hay nhóm Streptomyces sinh chất kháng khuẩn để ức chế, tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh.

Quá trình chuyển hoá nitrogen (Hình 12.4):

Ammonia (NH₃ – độc) → (nhờ Nitrosomonas) → Nitrite (NO₂⁻ – độc) → (nhờ Nitrobacter) → Nitrate (NO₃⁻ – không độc với hàm lượng nhỏ < 50 mg/L) → được thực vật thuỷ sinh hấp thụ hoặc loại bỏ bằng cách thay nước.

💡 Mẹo nhớ: Chuỗi chuyển hoá "NH₃ → NO₂⁻ → NO₃⁻" theo thứ tự "Sô – Sô – Bắc": NH₃→NO₂⁻ do Nitrosomonas, NO₂⁻→NO₃⁻ do Nitrobacter. Càng về sau độc tính càng giảm.

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Luyện tập)

Đề bài: Mô tả một số biện pháp cơ bản xử lí môi trường trước và sau nuôi thuỷ sản. Liên hệ với thực tiễn ở địa phương em.

Cách 1 — Trình bày theo trình tự "trước – sau"

a) Xử lí môi trường TRƯỚC khi nuôi

Mục đích: tạo môi trường sạch, diệt mầm bệnh, ổn định các chỉ tiêu thuỷ lí – thuỷ hoá trước khi thả giống.

  • Cải tạo ao, đầm: tháo cạn nước, nạo vét bùn đáy, dọn cỏ rác, tu sửa bờ ao, cống.
  • Phơi đáy ao: phơi nắng 3 – 7 ngày để diệt vi sinh vật gây hại và khoáng hoá chất hữu cơ tồn dư.
  • Bón vôi: rải vôi bột (CaO hoặc CaCO₃) khắp đáy và bờ ao để khử trùng, diệt khuẩn và điều chỉnh độ pH của đất, nước.
  • Diệt tạp, diệt khuẩn: dùng các chế phẩm để loại bỏ cá tạp, địch hại, mầm bệnh.
  • Cấp và gây màu nước: lấy nước qua lưới lọc, gây màu nước (tạo thức ăn tự nhiên) trước khi thả giống.

b) Xử lí môi trường SAU khi nuôi (sau thu hoạch)

Mục đích: thu gom, xử lí chất thải, tránh ô nhiễm môi trường và cắt đứt nguồn lây bệnh cho vụ sau.

  • Xử lí nước thải: dẫn nước qua ao lắng, ao xử lí (lắng cặn, dùng vi sinh vật/hoá chất xử lí) trước khi xả ra môi trường.
  • Xử lí bùn đáy và chất thải rắn: nạo vét, thu gom bùn, xác động vật, thức ăn thừa; ủ hoặc xử lí đúng quy định, không xả trực tiếp ra kênh rạch.
  • Khử trùng ao và dụng cụ: vệ sinh, sát trùng ao nuôi và dụng cụ để chuẩn bị cho vụ nuôi tiếp theo.

c) Liên hệ thực tiễn địa phương (gợi ý để học sinh tự điền theo nơi mình ở):

Ví dụ ở vùng nuôi tôm/cá ven biển hoặc đồng bằng: người dân thường tháo cạn, phơi đáy ao, bón vôi và gây màu nước trước khi thả giống; sau thu hoạch dùng ao lắng và chế phẩm vi sinh xử lí nước trước khi xả ra kênh.
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh theo sơ đồ khối
TRƯỚC NUÔI:  Tháo cạn → Nạo vét bùn → Phơi đáy → Bón vôi → Diệt tạp → Lọc, gây màu nước
SAU NUÔI:    Thu nước → Ao lắng/ao xử lí → Vớt bùn, chất thải → Khử trùng ao, dụng cụ
💡 Mẹo nhớ: Trước nuôi nhớ cụm "Vét – Phơi – Vôi – Lọc"; sau nuôi nhớ "Lắng – Vét – Khử trùng".

Câu 2 (Luyện tập)

Đề bài: Trình bày một ứng dụng của công nghệ sinh học trong xử lí môi trường nuôi thuỷ sản.

Cách 1 — Chọn ứng dụng xử lí khí độc (chuyển hoá nitrogen)

Một ứng dụng tiêu biểu là dùng vi khuẩn chuyển hoá nitrogen để xử lí khí độc trong ao nuôi.

  • Trong môi trường nuôi, chất thải của cá và xác động – thực vật phân huỷ tạo ra Ammonia (NH₃) gây độc cho cá.
  • Người ta tuyển chọn, nhân nuôi và bổ sung vi khuẩn Nitrosomonas spp. vào ao. Vi khuẩn này chuyển hoá NH₃ thành Nitrite (NO₂⁻).
  • Tiếp đó, vi khuẩn Nitrobacter spp. chuyển hoá NO₂⁻ (vẫn độc) thành Nitrate (NO₃⁻) — chất không gây độc khi ở hàm lượng nhỏ (< 50 mg/L).
  • Nitrate sau cùng được thực vật thuỷ sinh hấp thụ hoặc loại bỏ bằng cách thay nước.

→ Nhờ vậy hàm lượng khí độc trong ao giảm, nước sạch hơn, cá khoẻ và ít bệnh hơn.

Cách 2 — Có thể chọn ứng dụng probiotics (xử lí vi sinh vật gây hại)

Phân lập, tuyển chọn các vi sinh vật có lợi như Bacillus spp., Enterococcus spp., Lactobacillus spp. (có hoạt tính probiotics) hoặc nhóm Streptomyces (sinh chất kháng khuẩn), nhân số lượng lớn rồi đưa vào ao nuôi để đối kháng, ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, giúp phòng bệnh cho thuỷ sản mà không cần dùng nhiều kháng sinh.

⚠️ Lưu ý thi: Khi hỏi "một ứng dụng", chỉ cần chọn một trong ba hướng (xử lí chất thải hữu cơ bằng enzyme / xử lí khí độc bằng vi khuẩn nitrogen / xử lí vi sinh vật gây hại bằng probiotics) và trình bày đầy đủ cơ chế. Đừng kể lể cả ba nếu đề chỉ hỏi một.

Câu 3 (Vận dụng)

Đề bài: Đề xuất biện pháp xử lí môi trường nuôi một loài động vật thuỷ sản phù hợp với thực tiễn ở địa phương em.

Cách 1 — Đề xuất theo quy trình hoàn chỉnh (ví dụ: nuôi cá rô phi/tôm thẻ trong ao đất)

Ví dụ minh hoạ: nuôi cá rô phi trong ao đất.

Bước 1 – Xử lí trước khi nuôi:

  • Tháo cạn nước, nạo vét bùn đáy, phơi đáy ao 3 – 5 ngày.
  • Bón vôi 7 – 10 kg/100 m² để khử trùng, ổn định pH.
  • Lấy nước qua lưới lọc, gây màu nước tạo thức ăn tự nhiên rồi thả giống.

Bước 2 – Quản lí, xử lí trong quá trình nuôi:

  • Định kỳ bổ sung chế phẩm vi sinh (probiotics) để phân giải chất thải hữu cơ và ức chế vi khuẩn gây bệnh.
  • Dùng vi khuẩn Nitrosomonas, Nitrobacter để xử lí khí độc NH₃, NO₂⁻.
  • Quạt nước/sục khí tăng oxygen, thay nước định kỳ khi nước bẩn.
  • Theo dõi pH, nhiệt độ, oxygen hoà tan để điều chỉnh kịp thời.

Bước 3 – Xử lí sau khi nuôi:

  • Đưa nước thải qua ao lắng, dùng vi sinh xử lí trước khi xả ra môi trường.
  • Thu gom, xử lí bùn đáy và chất thải; khử trùng ao, dụng cụ cho vụ sau.
Cách 2 — Lập bảng đề xuất nhanh
Giai đoạnBiện pháp đề xuất
Trước nuôiVét bùn, phơi đáy, bón vôi, lọc và gây màu nước
Trong nuôiBổ sung chế phẩm vi sinh, sục khí, thay nước, kiểm soát chỉ tiêu nước
Sau nuôiAo lắng xử lí nước thải, thu gom bùn/chất thải, khử trùng ao
💡 Mẹo: Đây là câu mở, em nên gắn với loài thực tế ở địa phương (tôm sú, tôm thẻ, cá tra, cá rô phi, ngao, hàu…) và điều kiện cụ thể (ao đất, lồng bè, vùng nước lợ/ngọt/mặn) để bài làm có tính thuyết phục.

Trang này gồm sơ đồ tư duy tổng kết chương V4 câu hỏi ôn tập.

Tóm tắt sơ đồ tư duy chương V – Môi trường nuôi thuỷ sản:

  • Yêu cầu chính của môi trường nuôi: yêu cầu về thuỷ lí, thuỷ hoá, thuỷ sinh.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: nguồn nước, tính lưu động của nước, thổ nhưỡng, thời tiết, quy trình nuôi.
  • Biện pháp xử lí môi trường: xử lí trước khi nuôi, xử lí sau khi thu hoạch, ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí.
  • Quản lí môi trường nuôi: các biện pháp quản lí, thực hành xác định một số chỉ tiêu.

Câu 1

Đề bài: Trình bày các yêu cầu chính của môi trường nuôi thuỷ sản.

Trả lời:

Môi trường nuôi thuỷ sản cần đạt ba nhóm yêu cầu chính:

a) Yêu cầu về thuỷ lí (yếu tố vật lí):

  • Nhiệt độ: phù hợp với từng loài (đa số loài nuôi nước ngọt thích hợp 25 – 32 °C); biến động nhiệt độ trong ngày không quá lớn.
  • Độ trong: vừa phải (thường 20 – 30 cm theo đĩa Secchi), phản ánh lượng tảo và thức ăn tự nhiên hợp lí.
  • Màu nước: màu xanh nõn chuối hoặc vàng nâu là tốt (thể hiện tảo có lợi phát triển).
  • Ánh sáng thích hợp cho quang hợp của thực vật thuỷ sinh.

b) Yêu cầu về thuỷ hoá (yếu tố hoá học):

  • Độ pH: thích hợp khoảng 6,5 – 8,5 và ổn định.
  • Oxygen hoà tan (DO): đủ cao (thường ≥ 5 mg/L) để thuỷ sản hô hấp.
  • Hàm lượng khí độc thấp: NH₃, NO₂⁻, H₂S phải ở mức an toàn, càng thấp càng tốt.
  • Độ mặn, độ kiềm, độ cứng phù hợp với loài nuôi.

c) Yêu cầu về thuỷ sinh (sinh vật trong nước):

  • Có hệ sinh vật phù du (thực vật và động vật phù du) phát triển hợp lí làm thức ăn tự nhiên.
  • Hạn chế sinh vật gây hại, mầm bệnh; duy trì hệ vi sinh vật có lợi cân bằng.
💡 Mẹo nhớ: Ba yêu cầu = "Lí – Hoá – Sinh" (thuỷ , thuỷ hoá, thuỷ sinh).

Câu 2

Đề bài: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nuôi thuỷ sản.

Trả lời:

5 yếu tố chính ảnh hưởng đến môi trường nuôi thuỷ sản:

a) Nguồn nước:

  • Chất lượng nước cấp (sạch hay ô nhiễm, độ mặn, pH…) quyết định trực tiếp chất lượng nước ao nuôi.
  • Nguồn nước ô nhiễm (chứa chất thải sinh hoạt, công nghiệp, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, mầm bệnh) sẽ làm môi trường nuôi xấu đi, thuỷ sản dễ bệnh.

b) Tính lưu động của nước:

  • Nước lưu động (có dòng chảy, thay nước, sục khí) giúp tăng oxygen hoà tan, phân tán và pha loãng chất thải, khí độc, ổn định nhiệt độ.
  • Nước tù đọng dễ tích tụ chất thải, thiếu oxygen, sinh khí độc.

c) Thổ nhưỡng (đất đáy ao):

  • Loại đất, độ phì, độ pH của đất đáy ảnh hưởng đến pH và độ dinh dưỡng của nước.
  • Đất phèn làm nước chua (pH thấp); đáy ao nhiều bùn hữu cơ dễ sinh khí độc H₂S, NH₃.

d) Thời tiết:

  • Nhiệt độ, ánh sáng, mưa, gió, bão làm thay đổi nhanh nhiệt độ, độ mặn, pH, oxygen của nước.
  • Thay đổi thời tiết đột ngột gây sốc cho thuỷ sản và làm bùng phát dịch bệnh.

e) Quy trình nuôi:

  • Mật độ thả, lượng thức ăn, cách cho ăn, việc sử dụng thuốc – hoá chất ảnh hưởng lớn đến môi trường.
  • Cho ăn dư thừa, mật độ quá cao làm tích tụ chất thải, ô nhiễm nước và phát sinh khí độc.
⚠️ Lưu ý thi: Khi đề yêu cầu "phân tích", với mỗi yếu tố phải nêu "ảnh hưởng như thế nào", không chỉ liệt kê tên yếu tố.

Câu 3

Đề bài: Mô tả một số biện pháp cơ bản xử lí môi trường trước và sau nuôi thuỷ sản; các biện pháp quản lí môi trường nuôi thuỷ sản.

Trả lời:

a) Biện pháp xử lí TRƯỚC khi nuôi:

  • Tháo cạn nước, nạo vét bùn đáy, dọn cỏ rác, tu sửa bờ ao, cống.
  • Phơi đáy ao 3 – 7 ngày để diệt mầm bệnh, khoáng hoá chất hữu cơ.
  • Bón vôi khử trùng, điều chỉnh pH đất và nước.
  • Diệt tạp, diệt khuẩn; lấy nước qua lưới lọc và gây màu nước trước khi thả giống.

b) Biện pháp xử lí SAU khi nuôi:

  • Xử lí nước thải qua ao lắng, ao xử lí (lắng cặn, dùng vi sinh/hoá chất) trước khi xả ra môi trường.
  • Thu gom, xử lí bùn đáy và chất thải rắn đúng quy định.
  • Khử trùng ao và dụng cụ chuẩn bị cho vụ nuôi sau.

c) Biện pháp QUẢN LÍ môi trường nuôi (trong quá trình nuôi):

  • Theo dõi, đo các chỉ tiêu nước định kỳ: nhiệt độ, pH, oxygen hoà tan, độ trong, khí độc (NH₃, NO₂⁻, H₂S).
  • Quản lí nước: thay nước, sục khí/quạt nước để tăng oxygen và giảm khí độc.
  • Quản lí thức ăn: cho ăn đủ lượng, đúng cách, tránh dư thừa gây ô nhiễm.
  • Sử dụng chế phẩm sinh học định kỳ để ổn định môi trường.
  • Kiểm soát mật độ nuôi hợp lí; phòng và xử lí dịch bệnh kịp thời.
💡 Mẹo nhớ: Quản lí môi trường nuôi xoay quanh "Đo – Nước – Ăn – Vi sinh – Bệnh".

Câu 4

Đề bài: Trình bày ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lí môi trường nuôi thuỷ sản. Liên hệ với thực tiễn nuôi thuỷ sản ở địa phương em.

Trả lời:

a) Ba hướng ứng dụng công nghệ sinh học:

(1) Xử lí chất thải hữu cơ:

  • Dùng vi sinh vật phân giải nhanh chất thải hữu cơ (thức ăn thừa, phân, xác sinh vật) trong nước.
  • Ứng dụng công nghệ sinh học để tách chiết, thu nhận enzyme (amylase, protease, cellulase…) rồi bổ sung vào ao để phân giải chất thải hữu cơ.

(2) Xử lí khí độc:

  • Tuyển chọn, nhân nuôi vi sinh vật phân giải khí độc (NH₃, NO₂⁻, H₂S…) rồi bổ sung vào ao.
  • Hai nhóm phổ biến tham gia chuyển hoá nitrogen: Nitrosomonas spp. (NH₃ → NO₂⁻) và Nitrobacter spp. (NO₂⁻ → NO₃⁻ không độc, sau đó được thực vật hấp thụ hoặc loại bỏ bằng thay nước).

(3) Xử lí vi sinh vật gây hại:

  • Phân lập, tuyển chọn vi sinh vật có lợi, có khả năng đối kháng với vi sinh vật gây bệnh.
  • Tiêu biểu là các loài có hoạt tính probiotics (Bacillus spp., Enterococcus spp., Lactobacillus spp.) và nhóm Streptomyces sinh chất kháng khuẩn, dùng để ức chế, tiêu diệt mầm bệnh.

b) Liên hệ thực tiễn địa phương (gợi ý học sinh tự hoàn thiện):

Ví dụ: Ở nhiều vùng nuôi tôm, cá hiện nay người dân sử dụng chế phẩm vi sinh (men vi sinh) định kỳ để phân giải bùn đáy, làm sạch nước, giảm khí độc NH₃, NO₂⁻ và hạn chế dịch bệnh, nhờ đó giảm việc dùng kháng sinh, tăng năng suất và bảo vệ môi trường nuôi.
⚠️ Lưu ý thi: Câu này thường yêu cầu liên hệ thực tiễn, nên em phải viết thêm phần địa phương mình (tên chế phẩm vi sinh, mô hình nuôi, cách bà con áp dụng…) để được trọn điểm.

🎯 Ghi nhớ: - Công nghệ sinh học xử lí môi trường nuôi thuỷ sản theo 3 hướng: chất thải hữu cơ (enzyme), khí độc (NitrosomonasNitrobacter), vi sinh vật gây hại (probiotics – Streptomyces). - Chuỗi chuyển hoá nitrogen: NH₃ (độc) → NO₂⁻ (độc) → NO₃⁻ (không độc < 50 mg/L). - Yêu cầu môi trường nuôi = Thuỷ lí – Thuỷ hoá – Thuỷ sinh; 5 yếu tố ảnh hưởng = Nguồn nước – Lưu động – Thổ nhưỡng – Thời tiết – Quy trình nuôi. - Quy trình xử lí: Trước nuôi (vét – phơi – vôi – lọc) → Trong nuôi (quản lí + vi sinh) → Sau nuôi (lắng – vét – khử trùng).
Chế độ đọc sách →