Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 76

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 76–77

🔍 Kiến thức cần nhớ

Kĩ thuật ương nuôi tôm giống trong bể (tóm tắt nội dung trang 74 – 75):

  • Chuẩn bị bể: Bể xi măng, composite hoặc lót bạt, thể tích 4 – 8 m³; vệ sinh, khử trùng bằng chlorine/iodine. Độ mặn nước với tôm nước mặn: 28‰ – 30‰.
  • Thả giống: Ấu trùng khỏe, có tính hướng quang. Mật độ ương: tôm sú 150 – 250 ấu trùng/L; tôm thẻ chân trắng 200 – 250 ấu trùng/L. Tắm ấu trùng qua formol 200 ppm trong 30 giây; chênh lệch nhiệt độ ≤ 0,5 °C và độ mặn ≤ 1‰.
  • Các giai đoạn biến thái của ấu trùng tôm: Nauplius (N1 – N3) → Zoea (Z1 – Z3) → Mysis (M1 – M3) → Postlarvae (hậu ấu trùng/tôm bột).
  • Cho ăn theo giai đoạn:
  • Nauplius (1,5 – 2 ngày đầu): không cho ăn.
  • Zoea: tảo tươi/khô + thức ăn nhân tạo (0,5 – 1 g/m³/lần, 4 lần/ngày).
  • Mysis: thức ăn nhân tạo (1 – 1,5 g/m³/lần) + Artemia bung dù (2 – 3 g/m³/lần), 4 lần/ngày.
  • Postlarvae: thức ăn nhân tạo (1,5 – 2 g/m³/lần) + Artemia mới nở (3 – 4 g/m³/lần), 4 lần/ngày.
  • Quản lí nước: Không thay nước ở giai đoạn Nauplius và Zoea; từ Mysis có thể thay một phần.
  • Thu hoạch: Tôm thẻ chân trắng ~12 ngày, tôm sú ~15 ngày sau khi vào giai đoạn hậu ấu trùng.

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Luyện tập)

Đề bài: Phân tích đặc điểm sinh sản của cá và tôm.

Cách 1 — So sánh theo từng tiêu chí

a) Đặc điểm sinh sản của cá

  • Hình thức sinh sản: Sinh sản hữu tính. Phần lớn các loài cá nuôi (cá chép, cá trắm, cá rô phi…) đẻ trứng và thụ tinh ngoài — cá cái đẻ trứng vào nước, cá đực phóng tinh trùng để thụ tinh. Một số ít loài thụ tinh trong và đẻ con (cá mập, cá đuối…).
  • Sức sinh sản: Cao, mỗi lần đẻ từ hàng nghìn đến hàng triệu trứng tùy loài và khối lượng cá cái.
  • Mùa vụ: Sinh sản theo mùa, thường vào mùa xuân – hè khi nhiệt độ và điều kiện môi trường (ánh sáng, nguồn nước, thức ăn) thuận lợi.
  • Phát triển: Trứng nở thành cá bột, lớn dần thành cá hương, cá giống mà không trải qua biến thái phức tạp.
  • Tập tính: Một số loài có tập tính làm tổ, giữ và bảo vệ trứng, con non.

b) Đặc điểm sinh sản của tôm

  • Hình thức sinh sản: Sinh sản hữu tính, đẻ trứng. Tôm cái thành thục đẻ trứng, trứng được thụ tinh sẽ nở thành ấu trùng (sau khoảng 14 – 16 giờ ở tôm).
  • Sức sinh sản: Rất cao, mỗi lần đẻ có thể tới hàng chục đến hàng trăm nghìn trứng.
  • Phát triển qua biến thái và lột xác nhiều lần: Đây là điểm khác biệt nổi bật. Ấu trùng tôm lần lượt trải qua các giai đoạn:
  • Nauplius (N1 – N3) → Zoea (Z1 – Z3) → Mysis (M1 – M3) → Postlarvae (hậu ấu trùng/tôm bột).
  • Thời gian: Giai đoạn ấu trùng kết thúc sau 9 – 10 ngày rồi chuyển sang giai đoạn tôm bột.
  • Tập tính: Ấu trùng có tính hướng quang (bơi về phía ánh sáng), được tận dụng trong chọn và thu giống.

c) Điểm giống và khác nhau cơ bản

Tiêu chíTôm
Hình thứcHữu tính, đa số đẻ trứngHữu tính, đẻ trứng
Thụ tinhChủ yếu thụ tinh ngoàiThụ tinh trong/ngoài tùy loài
Sức sinh sảnCaoRất cao
Phát triểnHầu như không biến tháiBiến thái qua nhiều giai đoạn (Nauplius → Postlarvae)
Lột xácKhôngLột xác nhiều lần trong quá trình biến thái
Cách 2 — Ghi nhớ bằng "chuỗi biến thái"

Điểm cốt lõi cần nhớ: cá phát triển thẳng, còn tôm phát triển qua biến thái và lột xác. Chỉ cần thuộc chuỗi ấu trùng tôm là nắm được đặc trưng sinh sản của tôm:

N – Z – M – P (Nauplius → Zoea → Mysis → Postlarvae)

💡 Mẹo nhớ: Đọc nhanh "Nắng – Zim – Mát – Phơi" để nhớ thứ tự Nauplius – Zoea – Mysis – Postlarvae. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa sinh sản của tôm so với cá.

Câu 2 (Luyện tập)

Đề bài: Mô tả kĩ thuật ương, nuôi một loài cá giống hoặc tôm giống đang được nuôi ở địa phương em.

⚠️ Lưu ý: Đây là câu mở, em chọn loài thực tế ở địa phương mình. Dưới đây là bài mẫu cho hai trường hợp phổ biến. Em thay số liệu/loài theo nơi em sống.
Cách 1 — Mô tả ương tôm giống (tôm thẻ chân trắng) theo quy trình SGK

Áp dụng cho vùng ven biển miền Trung/Nam Bộ:

  1. Chuẩn bị bể ương: Bể composite/lót bạt thể tích 4 – 8 m³. Vệ sinh, khử trùng bằng chlorine hoặc iodine rồi rửa sạch. Xử lí nước theo quy trình; độ mặn 28‰ – 30‰.
  2. Chọn và thả giống: Chọn ấu trùng khỏe, hướng quang, từ trại giống đạt chuẩn. Tắm ấu trùng qua formol 200 ppm trong 30 giây. Thả từ từ để cân bằng môi trường (chênh nhiệt độ ≤ 0,5 °C, độ mặn ≤ 1‰). Mật độ 200 – 250 ấu trùng/L.
  3. Chăm sóc, cho ăn theo giai đoạn:
  • Nauplius: không cho ăn.
  • Zoea: tảo tươi/khô + thức ăn nhân tạo, 4 lần/ngày.
  • Mysis: thức ăn nhân tạo + Artemia bung dù, 4 lần/ngày.
  • Postlarvae: thức ăn nhân tạo + Artemia mới nở, 4 lần/ngày.
  1. Quản lí môi trường: Theo dõi sức khỏe ấu trùng hằng ngày; không thay nước ở Nauplius và Zoea, từ Mysis có thể thay một phần.
  2. Thu hoạch: Sau khoảng 12 ngày kể từ giai đoạn hậu ấu trùng. Rút bớt nước, dùng dụng cụ chuyển tôm sang thiết bị chuyên dụng.
Cách 2 — Mô tả ương cá giống (cá rô phi/cá chép) cho vùng nước ngọt

Áp dụng cho vùng đồng bằng, ao hồ nước ngọt:

  1. Chuẩn bị ao/bể ương: Tát cạn, dọn bùn, bón vôi khử trùng, phơi đáy; lấy nước qua lưới lọc và gây màu nước tạo thức ăn tự nhiên.
  2. Thả cá bột/cá hương: Chọn cá khỏe, đều cỡ, không dị hình. Thả vào sáng sớm hoặc chiều mát; cân bằng nhiệt độ túi cá với nước ao trước khi thả.
  3. Chăm sóc, cho ăn: Giai đoạn đầu tận dụng thức ăn tự nhiên (động vật phù du), sau bổ sung cám/bột cá; cho ăn 2 – 4 lần/ngày theo cỡ cá.
  4. Quản lí: Theo dõi màu nước, oxy hòa tan, phòng bệnh; thay nước định kì khi nước bẩn.
  5. Thu hoạch cá giống: Khi cá đạt cỡ giống (cá hương → cá giống), kéo lưới thu, luyện ép cá trước khi vận chuyển.
💡 Mẹo nhớ: Quy trình ương nuôi giống nói chung đi theo 5 bước: Chuẩn bị → Thả giống → Chăm sóc/cho ăn → Quản lí môi trường → Thu hoạch.

Câu 3 (Vận dụng)

Đề bài: Lựa chọn kĩ thuật ương, nuôi một loài cá giống hoặc tôm giống phù hợp với thực tiễn của địa phương em.

⚠️ Lưu ý: Câu vận dụng yêu cầu gắn với điều kiện cụ thể nơi em ở. Hãy trình bày theo 3 bước: (1) phân tích điều kiện địa phương → (2) chọn loài → (3) đề xuất kĩ thuật. Dưới đây là 2 hướng tham khảo.
Cách 1 — Phân tích điều kiện rồi đưa ra lựa chọn

Bước 1 – Phân tích điều kiện địa phương: Xác định các yếu tố:

  • Nguồn nước: nước ngọt, lợ hay mặn; độ mặn, nhiệt độ trung bình.
  • Khí hậu, mùa vụ phù hợp (miền Bắc ương tôm tháng 3 – 11; miền Nam quanh năm).
  • Thị trường tiêu thụ, vốn, kĩ thuật và kinh nghiệm của người nuôi.

Bước 2 – Lựa chọn loài:

  • Vùng ven biển, nước mặn/lợ → chọn tôm thẻ chân trắng (dễ nuôi, lớn nhanh, thị trường rộng) hoặc tôm sú.
  • Vùng nước ngọt, ao hồ → chọn cá rô phi, cá chép hoặc cá trắm cỏ (sinh trưởng tốt, sức sinh sản cao, dễ tiêu thụ).

Bước 3 – Đề xuất kĩ thuật: Áp dụng quy trình 5 bước (chuẩn bị – thả giống – chăm sóc – quản lí – thu hoạch) như Câu 2, kèm điều chỉnh:

  • Theo dõi chặt nhiệt độ, độ mặn, oxy hòa tan.
  • Cho ăn đúng giai đoạn biến thái (với tôm), đúng cỡ (với cá).
  • Phòng bệnh chủ động: khử trùng, mật độ hợp lí.
Cách 2 — Lập bảng tiêu chí để chọn nhanh
Tiêu chí địa phươngNếu thỏaLoài nên chọn
Nước mặn/lợ 28 – 30‰, gần biểnTôm thẻ chân trắng / tôm sú
Nước ngọt, nhiều ao hồCá rô phi, cá chép, cá trắm
Vốn ít, kĩ thuật cơ bảnCá rô phi (dễ nuôi, kháng bệnh tốt)
Có trại giống, kĩ thuật caoTôm thẻ chân trắng (giá trị cao)

Sau khi đối chiếu bảng, em chọn loài "đánh dấu ✔ nhiều nhất" và phù hợp nhất với gia đình mình, rồi mô tả quy trình kĩ thuật tương ứng.

💡 Mẹo làm bài vận dụng: Luôn nêu lí do chọn loài dựa trên điều kiện thực tế (nước, khí hậu, vốn, thị trường) — đây là phần được đánh giá cao nhất.

🎯 Ghi nhớ: - sinh sản đẻ trứng, thụ tinh ngoài, phát triển không biến thái. - Tôm đẻ trứng, phát triển qua biến thái và lột xác nhiều lần: Nauplius → Zoea → Mysis → Postlarvae. - Quy trình ương nuôi giống gồm 5 bước: Chuẩn bị → Thả giống → Chăm sóc/cho ăn → Quản lí môi trường → Thu hoạch. - Khi vận dụng, phải gắn lựa chọn với điều kiện thực tế của địa phương.
Chế độ đọc sách →