Giải Chuyên đề học tập Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 32

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 32–33

⚠️ Lưu ý: Hai ảnh được cung cấp thực tế là trang 30 (Ôn tập Chương II – phần Câu hỏi) và trang 31 (trang mở đầu Chương III). Tôi sẽ giải đầy đủ toàn bộ nội dung có trong hai trang này.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Sơ đồ ôn tập Chương II hệ thống lại 3 mảng kiến thức lớn:

  • Vai trò, nhiệm vụ của trồng và chăm sóc rừng (vai trò – nhiệm vụ).
  • Quy luật sinh trưởng và phát triển của cây rừng (khái niệm – các giai đoạn sinh trưởng, phát triển).
  • Kĩ thuật trồng và chăm sóc rừng (thời vụ trồng rừng – kĩ thuật trồng rừng – kĩ thuật chăm sóc rừng).
💡 Mẹo nhớ: Cả chương xoay quanh công thức "VAI TRÒ → QUY LUẬT → KĨ THUẬT", tức là hiểu tại sao trồng → hiểu cây lớn thế nào → biết cách trồng và chăm.

⚙️ Bài tập (Phần Câu hỏi – trang 30)

Câu 1

Đề bài: Trình bày vai trò, nhiệm vụ của việc trồng và chăm sóc rừng.

Cách 1 — Trình bày theo hệ thống (vai trò – nhiệm vụ)

a) Vai trò của trồng và chăm sóc rừng

Rừng đem lại giá trị về nhiều mặt:

  • Về kinh tế: cung cấp lâm sản (gỗ, củi, tre, nứa, song, mây…), nguyên liệu cho công nghiệp chế biến (giấy, đồ mộc), dược liệu, thực phẩm; tạo nguồn hàng xuất khẩu; tạo việc làm và thu nhập cho người dân, đặc biệt ở miền núi.
  • Về môi trường:
  • Điều hòa khí hậu, hấp thụ khí CO₂ và nhả khí O₂, giảm hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu.
  • Phòng hộ: chống xói mòn, rửa trôi đất; giữ nước, hạn chế lũ lụt, hạn hán; chắn gió, chắn cát bay, chắn sóng ven biển.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học, là nơi cư trú của nhiều loài động – thực vật.
  • Về xã hội – văn hóa: tạo cảnh quan, phục vụ du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học; góp phần bảo đảm an ninh, quốc phòng.

b) Nhiệm vụ của trồng và chăm sóc rừng

  • Trồng rừng để phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, nâng cao độ che phủ rừng.
  • Trồng và phát triển đủ ba loại rừng: rừng sản xuất (cung cấp lâm sản), rừng phòng hộ (bảo vệ môi trường, nguồn nước), rừng đặc dụng (bảo tồn thiên nhiên, nguồn gen).
  • Chăm sóc, bảo vệ rừng để rừng sinh trưởng, phát triển tốt, khai thác và sử dụng tài nguyên rừng bền vững.
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh bằng "3 chữ K + 1 chữ P"
  • Kinh tế (lâm sản, việc làm)
  • Khí hậu – môi trường (điều hòa, hấp thụ CO₂)
  • Kiến tạo cảnh quan – đa dạng sinh học
  • Phòng hộ (chống xói mòn, lũ lụt, chắn gió cát)

→ Nhiệm vụ thì gói gọn: "Phủ xanh – Đủ 3 loại rừng – Bền vững".

⚠️ Lưu ý thi: Đề thường yêu cầu phân biệt vai trò (giá trị rừng mang lại) với nhiệm vụ (việc con người phải làm). Đừng gộp chung hai khái niệm này.

Câu 2

Đề bài: Phân tích quy luật sinh trưởng, phát triển của cây rừng.

Cách 1 — Phân tích theo từng giai đoạn

Khái niệm cơ bản:

  • Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước, khối lượng các cơ quan của cây (tăng chiều cao, đường kính, thể tích thân cây).
  • Phát triển là sự biến đổi về chất, thay đổi hình thái và chức năng sinh lí của cây (ra hoa, kết quả, già cỗi).

Quy luật: Cây rừng sinh trưởng và phát triển theo từng giai đoạn, tốc độ sinh trưởng ở mỗi giai đoạn khác nhau. Đời sống cây rừng (và lâm phần) trải qua các giai đoạn sau:

  1. Giai đoạn rừng non: Từ khi trồng (hoặc hạt nảy mầm) đến khi cây khép tán. Cây còn nhỏ, sinh trưởng chậm, sức đề kháng yếu, dễ bị cỏ dại chèn ép và sâu bệnh, gia súc phá hại → cần chăm sóc, bảo vệ tích cực nhất.
  1. Giai đoạn rừng sào: Cây sinh trưởng mạnh nhất về chiều cao và đường kính, cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng gay gắt → cần tỉa thưa, tỉa cành hợp lí.
  1. Giai đoạn rừng trung niên: Cây sinh trưởng ổn định, tán rừng phát triển đầy đủ, trữ lượng gỗ tăng đều.
  1. Giai đoạn rừng thành thục: Cây ra hoa, kết quả nhiều; sinh trưởng chiều cao chậm dần, đường kính vẫn tăng. Đây là thời điểm khai thác thích hợp nhất (cây đạt giá trị cao nhất).
  1. Giai đoạn rừng quá thành thục (già cỗi): Cây sinh trưởng chậm rồi ngừng hẳn, dần suy yếu, dễ sâu bệnh, đổ gãy và chết → chất lượng gỗ giảm.
Cách 2 — Sơ đồ hình "chuông" (đường cong sinh trưởng)

Hình dung tốc độ sinh trưởng theo thời gian như một đường cong:

Tốc độ
sinh trưởng
   │           ╭───╮  ← rừng sào (đỉnh, lớn nhanh nhất)
   │        ╭──╯    ╰──╮
   │     ╭──╯          ╰───╮
   │  ╭──╯                  ╰────╮___
   └──┴────┴────┴────┴────┴────┴──→ Tuổi cây
     non   sào  trung  thành   quá
                niên  thục   thành thục
  • Lên dốc: non → sào (chậm rồi nhanh dần).
  • Đỉnh: rừng sào (nhanh nhất).
  • Xuống dốc: trung niên → thành thục → quá thành thục (chậm dần rồi ngừng).
💡 Mẹo nhớ: "Non – Sào – Trung – Thành – Quá". Cây lớn nhanh nhất ở giai đoạn sào, nhưng khai thác có lợi nhất ở giai đoạn thành thục.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi vận dụng hay gặp: "Vì sao nên khai thác ở giai đoạn thành thục mà không chờ tới quá thành thục?" → Vì sang giai đoạn quá thành thục cây ngừng tăng trưởng, chất lượng và trữ lượng gỗ giảm, dễ sâu mục → khai thác trễ sẽ thiệt hại.

Câu 3

Đề bài: Mô tả kĩ thuật trồng và chăm sóc rừng.

Cách 1 — Mô tả theo quy trình 3 bước

a) Thời vụ trồng rừng

Trồng rừng vào thời điểm thời tiết râm mát, đất đủ ẩm để cây dễ sống:

  • Miền Bắc: vụ xuân (tháng 2 – 4) và vụ thu (tháng 7 – 8).
  • Miền Trung và miền Nam: trồng vào mùa mưa.

b) Kĩ thuật trồng rừng

Có hai cách trồng phổ biến:

  • Trồng rừng bằng cây con: phổ biến nhất.
  • Cây con có bầu: tạo lỗ trong hố đất → rạch và bỏ vỏ bầu → đặt bầu cây vào hố → lấp đất kín bầu → nén đất chặt → vun gốc.
  • Cây con rễ trần: tạo lỗ trong hố → đặt cây vào, để rễ ngay ngắn → lấp đất → nén chặt → vun gốc.
  • Trồng rừng bằng hạt (gieo hạt thẳng): gieo hạt trực tiếp xuống hố/đất rừng, thường áp dụng ở nơi có điều kiện thuận lợi, giống cây dễ nảy mầm.

c) Kĩ thuật chăm sóc rừng

Sau khi trồng cần chăm sóc liên tục, thường trong 3 – 4 năm đầu, mỗi năm 2 – 3 lần, với các công việc:

  • Làm cỏ, xới đất, vun gốc quanh gốc cây để cây không bị cỏ dại cạnh tranh.
  • Bón phân bổ sung dinh dưỡng.
  • Tưới nước khi khô hạn (nếu cần).
  • Trồng dặm cây chết để bảo đảm mật độ.
  • Tỉa cành, tỉa thưa khi cây lớn để rừng thông thoáng, cây phát triển tốt.
  • Phòng trừ sâu, bệnh hại.
  • Bảo vệ rừng: làm hàng rào, ngăn gia súc phá hại, phòng chống cháy rừng, chống chặt phá trái phép.
Cách 2 — Ghi nhớ theo sơ đồ "khi nào – làm gì – chăm sao"
BướcNội dung cốt lõi
Khi nào trồngMiền Bắc: xuân + thu; Miền Trung – Nam: mùa mưa
Trồng thế nàoCây con (có bầu / rễ trần) hoặc gieo hạt thẳng
Chăm ra saoLàm cỏ – xới – vun – bón phân – tưới – trồng dặm – tỉa thưa – trừ sâu bệnh – bảo vệ
💡 Mẹo nhớ quy trình trồng cây con có bầu (5 bước): "Tạo lỗ – Bỏ vỏ bầu – Đặt cây – Lấp & nén đất – Vun gốc".
⚠️ Lưu ý thi: Lỗi sai phổ biến là quên rạch bỏ vỏ bầu khi mô tả trồng cây có bầu (nếu để nguyên vỏ nilon, rễ không phát triển ra ngoài được). Ngoài ra cần nhớ chăm sóc tập trung mạnh nhất ở giai đoạn rừng non.

📄 Trang 31 — Trang mở đầu Chương III

Trang này không có bài tập. Đây là trang giới thiệu Chương III: Bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững, nêu các nội dung chính sẽ học:

  • Ý nghĩa, nhiệm vụ của việc bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững.
  • Một số biện pháp bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng phổ biến.
  • Thực trạng trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng.

🎯 Ghi nhớ: - Vai trò rừng: kinh tế – môi trường – xã hội; Nhiệm vụ: phủ xanh, phát triển đủ 3 loại rừng, bền vững. - Quy luật sinh trưởng: Non → Sào → Trung niên → Thành thục → Quá thành thục; lớn nhanh nhất ở giai đoạn sào, khai thác lợi nhất ở giai đoạn thành thục. - Kĩ thuật: đúng thời vụ → trồng đúng kĩ thuật (cây con/gieo hạt) → chăm sóc đều trong 3–4 năm đầu kết hợp bảo vệ rừng.
Chế độ đọc sách →