Giải Chuyên đề học tập Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 36

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 36–37

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bài học thuộc phần III – Thực trạng trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng ở nước ta, gồm hai nội dung chính:

1. Thực trạng trồng và chăm sóc rừng

  • Diện tích rừng trồng ở nước ta liên tục tăng nhờ Chương trình trồng một tỉ cây xanh (2021 – 2025) và nhiều chủ trương, chính sách lâm nghiệp.
  • Tuy nhiên chưa đạt mục tiêu:
  • Trồng rừng tập trung: trên 0,23 triệu ha/năm (mục tiêu 0,3 triệu ha/năm).
  • Trồng cây phân tán: 55 triệu cây/năm (mục tiêu 200 triệu cây/năm).
  • Phần lớn là rừng sản xuất (cây lấy gỗ ngắn ngày), chưa ưu tiên rừng phòng hộ và rừng đặc dụng.

2. Thực trạng bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng

  • Nhiều tiến bộ: ý thức tuân thủ pháp luật tăng, kiểm soát săn bắt – buôn bán động vật hoang dã, mở rộng khu bảo tồn, cấp chứng chỉ quản lí rừng bền vững.
  • Diện tích rừng bị thiệt hại do cháy và khai thác trái phép ngày càng giảm (2011 – 2020: ~22 800 ha → 2022: hơn 1 100 ha) nhưng vẫn ở mức cao.
💡 Mẹo nhớ: Ba loại rừng theo mục đích sử dụng = "Sản – Phòng – Đặc": rừng Sản xuất (kinh tế), rừng Phòng hộ (chống xói mòn, điều hòa nguồn nước), rừng Đặc dụng (bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia).

⚙️ Bài tập

Câu 1 — Khám phá (trang 34)

Đề bài: Quan sát Hình 6.2 và phân tích thực trạng trồng rừng ở nước ta giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2022.

Cách 1 — Phân tích theo số liệu biểu đồ

Đọc số liệu từ Hình 6.2 (đơn vị: triệu ha):

Loại rừng2007201320172022
Tổng diện tích2,63,24,24,6
Đặc dụng0,10,10,10,1
Phòng hộ0,60,60,70,8
Sản xuất1,92,42,93,9

Nhận xét:

  • Tổng diện tích rừng trồng liên tục tăng qua các năm: từ 2,6 triệu ha (2007) lên 4,6 triệu ha (2022), tức tăng khoảng 2,0 triệu ha (gấp gần 1,8 lần) sau 15 năm. Đây là kết quả tích cực của các chương trình, chính sách trồng rừng.
  • Rừng sản xuất tăng mạnh và chiếm tỉ trọng lớn nhất: từ 1,9 triệu ha (2007) lên 3,9 triệu ha (2022), tăng gấp khoảng 2 lần và luôn chiếm phần lớn tổng diện tích. Điều này cho thấy việc trồng rừng chủ yếu nhằm mục đích kinh tế (lấy gỗ).
  • Rừng phòng hộ tăng rất chậm: chỉ từ 0,6 lên 0,8 triệu ha trong cả giai đoạn (tăng 0,2 triệu ha).
  • Rừng đặc dụng gần như không đổi: giữ ở mức 0,1 triệu ha suốt từ 2007 đến 2022, là loại có diện tích nhỏ nhất.
Cách 2 — Phân tích theo cơ cấu và xu hướng

Quy về tỉ lệ trong tổng diện tích để thấy rõ định hướng trồng rừng:

  • Năm 2022: rừng sản xuất ≈ 3,9/4,6 ≈ 85%, phòng hộ ≈ 17%, đặc dụng ≈ 2%.
  • Xu hướng chung: diện tích tăng nhưng cơ cấu mất cân đối – rừng sản xuất "kéo" toàn bộ mức tăng, còn rừng phòng hộ và đặc dụng gần như giậm chân tại chỗ.

Kết luận: Giai đoạn 2007 – 2022, diện tích rừng trồng ở nước ta liên tục tăng (chủ yếu nhờ rừng sản xuất), thể hiện sự chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, việc tăng vẫn chưa đạt chỉ tiêu đề ramất cân đối: ưu tiên rừng kinh tế ngắn ngày, chưa chú trọng đúng mức rừng phòng hộ và rừng đặc dụng. Vì vậy thời gian tới cần tăng cường trồng và chăm sóc hai loại rừng này.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi đọc biểu đồ thường yêu cầu nêu xu hướng + dẫn số liệu cụ thể. Nên trả lời theo công thức: (1) xu hướng chung của tổng, (2) so sánh từng loại rừng, (3) rút ra nhận xét về sự mất cân đối. Tránh chỉ "tăng" mà không có số liệu minh chứng.

Câu 2 — Kết nối năng lực (trang 35)

Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,… để tìm hiểu và đánh giá thực trạng bảo vệ và khai thác rừng ở địa phương em hoặc một số địa phương khác mà em biết.

Hướng dẫn thực hiện

Đây là bài tập thực hành, mở. Em tự tìm hiểu rồi đánh giá theo gợi ý sau (ví dụ minh họa cho một địa phương):

Bước 1 – Nguồn tìm hiểu: cổng thông tin của Sở/Chi cục Kiểm lâm tỉnh, báo địa phương, Tổng cục Lâm nghiệp, niên giám thống kê tỉnh.

Bước 2 – Nội dung cần thu thập và đánh giá:

  • Diện tích rừng và độ che phủ rừng của địa phương (tăng hay giảm).
  • Số vụ vi phạm: cháy rừng, chặt phá, khai thác trái phép, lấn chiếm đất rừng.
  • Công tác bảo vệ: tuần tra, giao khoán bảo vệ rừng cho hộ dân, cấp chứng chỉ rừng bền vững, trồng cây xanh.
  • Hoạt động khai thác có hợp pháp, bền vững hay không (khai thác theo quy hoạch, trồng lại sau khai thác).

Bước 3 – Nhận xét mẫu (ví dụ):

"Tại địa phương em, độ che phủ rừng những năm gần đây có xu hướng tăng nhờ phong trào trồng rừng và giao khoán bảo vệ rừng cho hộ gia đình. Số vụ cháy và chặt phá rừng giảm so với trước, song vẫn còn tình trạng khai thác lén lút và lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy. Công tác khai thác đã dần gắn với trồng lại rừng nhưng còn chậm." (Em thay bằng số liệu thực tế của địa phương mình.)

Câu 3 — Luyện tập 1 (trang 35)

Đề bài: Nêu ý nghĩa của việc bảo vệ và khai thác rừng bền vững đối với địa phương em.

Trả lời

Bảo vệ và khai thác rừng bền vững mang lại nhiều ý nghĩa thiết thực:

Về kinh tế:

  • Bảo đảm nguồn cung gỗ và lâm sản ngoài gỗ ổn định, lâu dài, tránh cạn kiệt tài nguyên.
  • Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân từ trồng rừng, chế biến lâm sản, du lịch sinh thái.
  • Rừng được cấp chứng chỉ bền vững giúp lâm sản dễ tiêu thụ, nâng cao giá trị.

Về môi trường:

  • Điều hòa khí hậu, giữ đất, chống xói mòn, sạt lở, lũ quét, hạn hán.
  • Bảo vệ và điều tiết nguồn nước cho sản xuất và sinh hoạt.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học, gìn giữ các loài động – thực vật quý hiếm; hấp thụ khí CO₂, giảm ô nhiễm.

Về xã hội:

  • Nâng cao ý thức cộng đồng trong bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
  • Góp phần ổn định đời sống, an ninh – quốc phòng ở vùng có rừng.
💡 Mẹo nhớ: Ý nghĩa của rừng gắn với 3 chữ "Kinh tế – Môi trường – Xã hội" (3 trụ cột của phát triển bền vững).

Câu 4 — Luyện tập 2 (trang 35)

Đề bài: Để bảo vệ và khai thác tài nguyên rừng bền vững cần nghiêm cấm các hành vi nào sau đây? (Bảng 5 hành vi)

Trả lời

Cần nghiêm cấm tất cả 5 hành vi trong bảng, vì cả 5 đều gây thiệt hại trực tiếp đến tài nguyên và hệ sinh thái rừng:

STTHành vi bị nghiêm cấmLí do
1Chặt phá, khai thác, lấn chiếm rừng trái quy định của pháp luậtLàm suy giảm diện tích và chất lượng rừng
2Chăn thả gia súc vào khu vực bảo vệ nghiêm ngặt của rừng đặc dụng, rừng mới trồngPhá hoại cây non, làm hư hại hệ sinh thái cần bảo tồn
3Săn bắt, nuôi nhốt, tàng trữ, vận chuyển, buôn bán động vật rừng; thu thập mẫu vật thực vật, động vật rừng trái quy địnhĐe dọa đa dạng sinh học, làm tuyệt chủng loài quý hiếm
4Hủy hoại tài nguyên rừng, hệ sinh thái rừng, công trình bảo vệ và phát triển rừngPhá vỡ cân bằng sinh thái, làm mất chức năng của rừng
5Đào bới, đắp đập, ngăn dòng chảy tự nhiên… trái quy định làm thay đổi cấu trúc, cảnh quan tự nhiên của hệ sinh thái rừngLàm biến đổi địa hình, thủy văn, suy thoái hệ sinh thái

Kết luận: Tất cả các hành vi từ 1 đến 5 đều phải bị nghiêm cấm theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng "đánh dấu hành vi bị cấm". Mẹo: hầu hết các hành vi liệt kê đều trái quy định pháp luật và gây hại cho rừng nên thường chọn tất cả. Đọc kỹ cụm "trái quy định của pháp luật" – đó là dấu hiệu hành vi bị nghiêm cấm.

Câu 5 — Vận dụng (trang 35)

Đề bài: Đề xuất biện pháp nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên rừng phù hợp với thực tiễn của địa phương em hoặc một số địa phương khác mà em biết.

Gợi ý các biện pháp

Tuyên truyền – giáo dục:

  • Tổ chức buổi tuyên truyền tại trường học, thôn xóm về vai trò của rừng và pháp luật bảo vệ rừng.
  • Lồng ghép nội dung bảo vệ rừng vào hoạt động Đoàn, Đội; làm pano, áp phích, mạng xã hội.

Hành động cụ thể:

  • Hưởng ứng phong trào "trồng một tỉ cây xanh", trồng cây ngày Tết, phủ xanh đất trống đồi trọc.
  • Tham gia tổ tuần tra, bảo vệ rừng cùng kiểm lâm và cộng đồng; báo tin khi phát hiện vi phạm.
  • Phòng chống cháy rừng: không đốt nương bừa bãi, dọn thực bì đúng cách vào mùa khô.

Cơ chế khuyến khích – giám sát:

  • Khen thưởng cá nhân, tập thể bảo vệ rừng tốt; xử lí nghiêm hành vi vi phạm.
  • Giao khoán bảo vệ rừng gắn với lợi ích kinh tế để người dân chủ động giữ rừng.
  • Phát triển du lịch sinh thái, mô hình kinh tế dưới tán rừng để vừa khai thác bền vững vừa tạo động lực giữ rừng.

(Em chọn lọc và điều chỉnh các biện pháp cho phù hợp với điều kiện thực tế nơi mình sống.)


🎯 Ghi nhớ: Diện tích rừng trồng nước ta giai đoạn 2007 – 2022 liên tục tăng nhưng chưa đạt mục tiêu và mất cân đối (nặng rừng sản xuất, nhẹ rừng phòng hộ – đặc dụng). Bảo vệ và khai thác rừng bền vững mang ý nghĩa kép về kinh tế – môi trường – xã hội, đồng thời phải nghiêm cấm mọi hành vi xâm hại rừng và nâng cao ý thức cộng đồng để giữ rừng lâu dài.
Chế độ đọc sách →