Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 81
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luáºt · Trang 81–82
Tóm tắt lý thuyết
Phần này bàn về hai nhóm quyền và nghĩa vụ trong gia đình:
a) Quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng
- Vợ chồng bình đẳng trong quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản.
- Có quyền và nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt trong gia đình.
- Có nghĩa vụ yêu thương, chung thủy, tôn trọng lẫn nhau.
- Có quyền và nghĩa vụ tạo điều kiện, giúp đỡ nhau phát triển.
- Có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng của mình.
b) Quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ và con, giữa các thành viên khác
- Được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
- Các thành viên gia đình bình đẳng, có nghĩa vụ yêu thương, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ, tôn trọng nhau.
- Cha mẹ: thương yêu, nuôi dưỡng, giáo dục con; không phân biệt đối xử giữa các con; không lạm dụng sức lao động của con (Điều 69, 70, 71, 72).
- Con: yêu quý, kính trọng, hiếu thảo, phụng dưỡng cha mẹ.
Các căn cứ pháp lý quan trọng:
- Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017): xử lý tội vi phạm chế độ một vợ một chồng.
- Điều 69, 70, 71, 72 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con.
Câu 1: Quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng ở Trường hợp 1
Đề bài: Em hãy xác định các quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng được thể hiện ở trường hợp 1.
Lưu ý: Trường hợp 1 nằm ở trang trước (không hiển thị đầy đủ trong ảnh). Tuy nhiên dựa trên cấu trúc bài học, đây là tình huống mẫu mực về vợ chồng bình đẳng. Cô hướng dẫn cách phân tích:
Trả lời: Quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng cần xác định gồm:
| Quyền và nghĩa vụ | Biểu hiện |
|---|---|
| Bình đẳng về nhân thân | Tôn trọng ý kiến, danh dự, nghề nghiệp của nhau |
| Bình đẳng về tài sản | Cùng bàn bạc, quyết định các vấn đề tài chính, chi tiêu |
| Yêu thương, chung thủy | Sống tình cảm, có trách nhiệm với gia đình |
| Giúp đỡ, tạo điều kiện | Hỗ trợ nhau cùng phát triển về mọi mặt |
Lý do: Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau, không ai được áp đặt hay quyết định thay người kia.
Câu 2: Chủ thể vi phạm và hậu quả ở Trường hợp 2
Đề bài: Trong trường hợp 2, chủ thể nào đã vi phạm quy định của pháp luật về quyền và nghĩa vụ giữa vợ và chồng? Hành vi vi phạm đó có thể dẫn đến những hậu quả gì?
Tóm tắt tình huống: Vợ chồng anh A, chị B đều có công việc ổn định, thu nhập cao. Anh A là người gia trưởng, tự ý quyết định mọi việc, quản lý chặt tài chính, mỗi lần chị B cần tiền đều phải xin và bị tra xét, nếu chi tiêu không đúng ý thì bị mắng chửi.
Trả lời:
Chủ thể vi phạm: Anh A là người vi phạm.
Các hành vi vi phạm cụ thể:
- Tự ý quyết định mọi việc, không quan tâm ý kiến chị B → vi phạm nguyên tắc vợ chồng bình đẳng, ngang quyền trong quan hệ nhân thân.
- Quản lý chặt chẽ tài chính, bắt chị B phải xin tiền và tra xét → vi phạm bình đẳng trong quan hệ tài sản (tài sản chung phải do hai vợ chồng cùng định đoạt).
- Mắng chửi chị B → vi phạm nghĩa vụ yêu thương, tôn trọng lẫn nhau; có dấu hiệu bạo lực gia đình về tinh thần.
Hậu quả có thể xảy ra:
- Về tình cảm: vợ chồng mất hòa khí, hôn nhân rạn nứt, có thể dẫn đến ly hôn.
- Về tâm lý: chị B bị tổn thương, áp lực, mất tự tin, ảnh hưởng sức khỏe tinh thần.
- Về con cái và gia đình: con cái sống trong môi trường thiếu hòa thuận, ảnh hưởng sự phát triển.
- Về pháp lý: anh A có thể bị xử lý theo quy định pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình (xử phạt hành chính, thậm chí trách nhiệm hình sự nếu hành vi nghiêm trọng).
Lý do: Anh A đã đặt mình ở vị trí "gia trưởng" cao hơn vợ, phá vỡ nguyên tắc bình đẳng được pháp luật bảo vệ. Đây là hành vi vi phạm cả về đạo đức lẫn pháp luật.
Phân tích thêm: Trường hợp ở phần b (trang 80)
Trang 80 nêu thêm hai tình huống về quan hệ cha mẹ – con để em vận dụng:
Trường hợp 1 (mẫu mực): Gia đình M có bốn thế hệ chung sống hòa thuận, ông bà bố mẹ nêu gương tốt, con cháu ngoan ngoãn hiếu thảo, mọi người tự giác đóng góp công sức. → Đây là biểu hiện đúng đắn của quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên: yêu thương, tôn trọng, giúp đỡ, cùng duy trì cuộc sống chung.
Trường hợp 2 (vi phạm): Ông A và bà G phân biệt đối xử giữa hai con — hà khắc với con gái, nuông chiều con trai vì cho rằng con trai mới là người phụng dưỡng sau này.
Phân tích vi phạm:
- Vi phạm khoản 4 Điều 69 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: "Không được phân biệt đối xử với con trên cơ sở giới."
- Vi phạm nghĩa vụ thương yêu, tôn trọng ý kiến của con (khoản 1 Điều 69).
Hậu quả: Con gái bị tổn thương, mặc cảm; con trai dễ ỷ lại, ích kỷ; tình cảm anh em sứt mẻ; vi phạm pháp luật về bình đẳng giới.
Em nắm vững các điều luật được trích trong sách (Điều 69–72) là sẽ giải tốt các tình huống dạng này nhé. Nếu em cần cô phân tích sâu hơn về Trường hợp 1 ở trang 79 (phần chưa hiển thị đầy đủ), gửi cô thêm ảnh nha!
