Giải Hóa học 12 trang 29
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Há»c · Trang 29–30
⚠️ Lưu ý: Hai ảnh được cung cấp thực tế là trang 27 và trang 28 (không phải trang 29 – 30 như tiêu đề yêu cầu). Hai trang này không chứa bài tập mà chỉ là phần lý thuyết và tổng kết. Dưới đây là tóm tắt nội dung kiến thức của hai trang.
📘 Trang 27 — Phần cuối Bài 5: Saccharose và Maltose
2. Maltose
Tính chất vật lí và nguồn gốc:
- Maltose là chất rắn, có vị ngọt, dễ tan trong nước.
- Có trong một số hạt nảy mầm (đặc biệt là mầm lúa, lúa mạch).
- Chủ yếu được tạo ra trong quá trình thủy phân tinh bột.
Ứng dụng:
- Làm nguyên liệu sản xuất bia.
- Làm chất tạo ngọt cho một số loại bánh kẹo (đường mạch nha).
🟧 Hộp "EM ĐÃ HỌC" — Tổng kết bài 5
| Đặc điểm | Saccharose | Maltose |
|---|---|---|
| Cấu tạo | 1 đơn vị α-glucose + 1 đơn vị β-fructose, liên kết α-1,2-glycoside | 2 đơn vị glucose, liên kết α-1,4-glycoside |
| Tính chất | Có tính chất của polyalcohol (hòa tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch xanh lam) | — |
| Phản ứng thủy phân | Tạo glucose và fructose | Tạo glucose |
| Nguồn / sản xuất | Từ mía, thốt nốt, củ cải đường | Hình thành khi thủy phân tinh bột |
| Ứng dụng | Chất tạo ngọt cho thực phẩm | Sản xuất bia |
🟩 Hộp "EM CÓ THỂ"
- Lựa chọn và sử dụng các nguồn cung cấp saccharose và maltose phù hợp trong chế độ ăn uống để đảm bảo sức khỏe.
📗 Trang 28 — Mở đầu Bài 6: Tinh bột và Cellulose
🎯 Mục tiêu bài học
- Viết được công thức cấu tạo và gọi được tên của tinh bột, cellulose.
- Trình bày tính chất hóa học cơ bản:
- Tinh bột: phản ứng thủy phân, phản ứng với iodine.
- Cellulose: phản ứng thủy phân, phản ứng với nitric acid và với nước Schweizer (Svayde).
- Thực hiện (hoặc quan sát video) các thí nghiệm liên quan, mô tả hiện tượng và giải thích.
- Nêu trạng thái tự nhiên và ứng dụng của tinh bột, cellulose.
- Trình bày sự chuyển hóa tinh bột trong cơ thể và sự tạo thành tinh bột trong cây xanh.
❓ Câu hỏi mở đầu
"Tinh bột và cellulose đều là polysaccharide, nhưng chúng đóng những vai trò quan trọng khác nhau trong thực vật và có một số ứng dụng khác nhau trong cuộc sống. Vậy, về cấu tạo và tính chất của tinh bột và cellulose khác nhau như thế nào?"
I. CẤU TẠO PHÂN TỬ
1. Tinh bột
- Là polymer thiên nhiên, gồm hai thành phần: amylose và amylopectin.
- Công thức phân tử: (C₆H₁₀O₅)ₙ
a) Amylose:
- Cấu tạo từ nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua các liên kết α-1,4-glycoside.
- Hình thành chuỗi xoắn (không phân nhánh).
b) Amylopectin:
- Cấu tạo phân nhánh.
- Gồm các chuỗi chứa nhiều đơn vị α-glucose liên kết qua liên kết α-1,4-glycoside.
- Các chuỗi này liên kết với nhau tạo cấu tạo mạch nhánh qua liên kết α-1,6-glycoside.
🔍 Kiến thức cần nhớ (mở rộng)
💡 Mẹo nhớ cấu tạo các disaccharide & polysaccharide: | Hợp chất | Đơn vị cấu tạo | Loại liên kết | |---|---|---| | Saccharose | α-glucose + β-fructose | α-1,2-glycoside | | Maltose | 2 × α-glucose | α-1,4-glycoside | | Amylose | nhiều α-glucose | α-1,4-glycoside (mạch xoắn) | | Amylopectin | nhiều α-glucose | α-1,4 + α-1,6-glycoside (phân nhánh) | | Cellulose | nhiều β-glucose | β-1,4-glycoside (mạch thẳng) |
⚠️ Lưu ý thi: - Phân biệt α-glucose (trong tinh bột) và β-glucose (trong cellulose) — đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa hai polysaccharide. - Amylopectin và cellulose đều là polysaccharide nhưng có cấu hình mắt xích và liên kết khác nhau, dẫn đến tính chất sinh học khác nhau (con người tiêu hóa được tinh bột nhưng không tiêu hóa được cellulose). - Câu hỏi trắc nghiệm thường hay hỏi: "Liên kết nào có trong amylopectin nhưng không có trong amylose?" → Đáp án: α-1,6-glycoside.
🎯 Ghi nhớ: Hai trang này tập trung củng cố lý thuyết về maltose (cuối Bài 5) và giới thiệu cấu tạo tinh bột (đầu Bài 6). Nếu bạn cần giải bài tập, hãy cung cấp lại ảnh trang 29 – 30 (phần "EM CÓ THỂ", "Câu hỏi" hoặc bài tập cuối Bài 6) để mình hỗ trợ giải chi tiết nhé.
