Giải Hóa học 12 trang 65
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Há»c · Trang 65–66
⚠️ Ghi chú: Hai trang trong ảnh được đánh số 63 và 64 (không phải 65 – 66). Đây là phần cuối của Bài 13 – Vật liệu polymer, trình bày mục V. Keo dán tổng hợp và phần tổng kết EM ĐÃ HỌC / EM CÓ THỂ.
Trang này không có bài tập (không có câu hỏi đánh số, không có hoạt động luyện tập/vận dụng). Toàn bộ nội dung là lý thuyết và tổng kết chương. Dưới đây là phần tóm tắt kiến thức trọng tâm để các em ghi nhớ.
🔍 Tóm tắt nội dung Trang 63 – Keo dán tổng hợp
1. Khái niệm
- Keo dán là loại vật liệu có khả năng kết dính bề mặt của hai vật liệu rắn với nhau mà không làm biến đổi bản chất các vật liệu được kết dính.
- Bản chất kết dính: Keo dán tạo ra một lớp màng mỏng bám chắc vào hai mảnh vật liệu, giúp chúng kết dính với nhau.
2. Một số loại keo dán thông dụng
a) Nhựa vá săm
- Là dung dịch dạng keo của cao su được hòa tan trong các dung môi hữu cơ như: xăng, toluene, xylene…
- Công dụng: vá chỗ thủng của săm hoặc lốp xe.
b) Keo dán epoxy
Gồm hai thành phần:
- Thành phần chính: hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm epoxy ở hai đầu. Cấu trúc tiêu biểu (xem hình trong SGK):
H₂C—CH—CH₂—O—[…]—O—CH₂—CH—CH₂
\ / \ /
O O
- Thành phần thứ hai (chất đóng rắn): thường là các amine, ví dụ:
H₂N—CH₂—CH₂—NH—CH₂—CH₂—NH₂
- Cơ chế: Khi trộn hai thành phần, các nhóm –NH₂/–NH– của amine phản ứng với nhóm epoxy → tạo polymer mạng không gian gắn kết hai bề mặt vật cần dán.
- Ứng dụng: dán kim loại, gỗ, thủy tinh, chất dẻo, bê tông… trong sản xuất ô tô, máy bay, xây dựng và đời sống.
c) Keo dán poly(urea-formaldehyde)
- Điều chế từ urea và formaldehyde:
xt, t°
n H₂N–CO–NH₂ + n CH₂=O ─────→ ⎡–NH–CO–NH–CH₂–⎤ₙ + n H₂O
urea formaldehyde poly(urea-formaldehyde)
- Loại phản ứng: trùng ngưng (giải phóng H₂O).
- Chất đóng rắn: ammonium chloride (NH₄Cl), oxalic acid (HOOC–COOH)… → tạo polymer mạng không gian.
- Ứng dụng: chất kết dính trong sản xuất gỗ ván ép, chất dẻo,…
🔍 Tóm tắt Trang 64 – EM ĐÃ HỌC / EM CÓ THỂ
📘 EM ĐÃ HỌC (kiến thức tổng kết của Bài 13)
| Vật liệu | Định nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| Chất dẻo | Vật liệu polymer có tính dẻo – bị biến dạng dưới nhiệt/áp lực và giữ nguyên biến dạng khi thôi tác dụng. |
| Vật liệu composite | Tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau, tạo nên vật liệu mới có tính chất vượt trội. |
| Tơ | Vật liệu polymer dạng sợi mảnh, có độ bền nhất định. |
| Cao su | Vật liệu polymer có tính đàn hồi. |
| Keo dán | Vật liệu có khả năng kết dính bề mặt của hai vật liệu rắn mà không làm biến đổi bản chất của chúng. |
- Lưu ý môi trường: Lạm dụng và xử lí chất dẻo không đúng cách là nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường.
- Composite, tơ, cao su, keo dán được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất.
🎯 EM CÓ THỂ
Sau khi học xong Bài 13, học sinh có thể:
- Nhận biết một số vật dụng trong gia đình được làm bằng vật liệu polymer (chất dẻo, composite, tơ, cao su, keo dán…).
- Biết cách phân loại để tái chế rác thải nhựa theo tính chất của chúng.
- Biết được tác hại của rác thải nhựa, từ đó có biện pháp giảm thiểu rác thải nhựa.
💡 Mẹo nhớ – Phân biệt 3 loại keo dán tổng hợp: - Nhựa vá săm = cao su + dung môi hữu cơ → vá săm/lốp. - Epoxy = "hai tuýp trộn lại" → có nhóm epoxy + amine đóng rắn → siêu bền, dán đa năng. - Poly(urea-formaldehyde) = urea + HCHO (trùng ngưng) → ván ép, gỗ công nghiệp.
⚠️ Lưu ý thi: - Đề thi hay hỏi monomer/phương trình điều chế keo poly(urea-formaldehyde) → nhớ đây là phản ứng trùng ngưng (sinh H₂O). - Hay nhầm: keo epoxy không phải là một polymer đơn lẻ mà là hệ hai thành phần (prepolymer chứa nhóm epoxy + chất đóng rắn amine). - Phân biệt: chất dẻo (giữ biến dạng), cao su (đàn hồi – trở lại hình dạng cũ), tơ (sợi mảnh, bền), composite (tổ hợp nhiều vật liệu), keo dán (kết dính bề mặt).
🎯 Ghi nhớ: Hai trang này không có câu hỏi/bài tập, chỉ trình bày lý thuyết về keo dán tổng hợp và tổng kết toàn bài về vật liệu polymer. Các em cần nắm chắc khái niệm – cấu tạo – ứng dụng của 5 loại vật liệu polymer (chất dẻo, composite, tơ, cao su, keo dán) vì đây là kiến thức nền cho các bài tập trắc nghiệm ở phần luyện tập tiếp theo.
