Giải Hóa học 12 trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Học · Trang 73–74

Tóm tắt lý thuyết

Ý nghĩa của thế điện cực chuẩn ($E^o$):

  • $E^o$ càng nhỏ → dạng khử có tính khử càng mạnh, dạng oxi hoá có tính oxi hoá càng yếu.
  • $E^o$ càng lớn → dạng khử có tính khử càng yếu, dạng oxi hoá có tính oxi hoá càng mạnh.

Dãy điện hoá của kim loại (sắp theo chiều $E^o$ tăng dần):

Dạng oxi hoá$K^+$$Ca^{2+}$$Na^+$$Mg^{2+}$$Al^{3+}$$Zn^{2+}$$Fe^{2+}$$Ni^{2+}$$Sn^{2+}$$Pb^{2+}$$2H^+$$Cu^{2+}$$Ag^+$$Au^{3+}$
Dạng khửKCaNaMgAlZnFeNiSnPb$H_2$CuAgAu

→ Tính oxi hoá của dạng oxi hoá tăng dần từ trái sang phải; tính khử của dạng khử giảm dần.

Quy tắc alpha (α): chất khử của cặp có $E^o$ nhỏ tác dụng với chất oxi hoá của cặp có $E^o$ lớn, tạo ra dạng oxi hoá và dạng khử tương ứng.

Bài 3: Sắp xếp các cặp oxi hoá – khử theo chiều giảm dần tính khử

Đề: Cho các cặp $Na^+/Na$, $Mg^{2+}/Mg$, $Zn^{2+}/Zn$, $Al^{3+}/Al$, $Fe^{2+}/Fe$, $Ag^+/Ag$, $2H^+/H_2$, $Cu^{2+}/Cu$. Sắp xếp theo chiều giảm dần tính khử của dạng khử.

Lời giải:

Tính khử của dạng khử giảm dần khi $E^o$ tăng dần. Tra Bảng 15.1:

Cặp$E^o$ (V)
$Na^+/Na$−2,71
$Mg^{2+}/Mg$−2,37
$Al^{3+}/Al$−1,66
$Zn^{2+}/Zn$−0,76
$Fe^{2+}/Fe$−0,44
$2H^+/H_2$0,00
$Cu^{2+}/Cu$+0,34
$Ag^+/Ag$+0,80

Vậy thứ tự giảm dần tính khử của dạng khử:

$$Na > Mg > Al > Zn > Fe > H_2 > Cu > Ag$$

Bài 4: Điều kiện kim loại M tác dụng với acid và với nước

Đề: Ở điều kiện chuẩn, kim loại M tác dụng được với dung dịch acid ($H^+$), với nước khi $E^o_{M^{n+}/M}$ thoả mãn điều kiện nào?

Lời giải:

  • Tác dụng với dung dịch acid ($H^+$): M chỉ khử được $H^+$ thành $H_2$ khi tính khử của M mạnh hơn $H_2$, tức là

$$E^o_{M^{n+}/M} < E^o_{2H^+/H_2} = 0\,V$$

→ M đứng trước $H_2$ trong dãy điện hoá (K, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb...).

  • Tác dụng với nước: chỉ những kim loại có tính khử rất mạnh, tức $E^o_{M^{n+}/M}$ rất âm (các kim loại nhóm IA và IIA như K, Na, Ca, Ba) mới khử được nước ở điều kiện chuẩn:

$$Na + H_2O \rightarrow NaOH + \tfrac{1}{2}H_2$$

Bài 5: Viết phương trình phản ứng giữa các cặp oxi hoá – khử

Nguyên tắc (quy tắc α): chất khử của cặp có $E^o$ nhỏ phản ứng với chất oxi hoá của cặp có $E^o$ lớn.

a) $Ni^{2+}/Ni$ ($E^o = -0,26\,V$) và $2H^+/H_2$ ($E^o = 0\,V$)

Vì $E^o_{Ni^{2+}/Ni} < E^o_{2H^+/H_2}$ nên Ni (chất khử mạnh hơn) tác dụng với $H^+$:

$$Ni + 2H^+ \rightarrow Ni^{2+} + H_2\uparrow$$

b) $Fe^{2+}/Fe$ ($E^o = -0,44\,V$) và $Cu^{2+}/Cu$ ($E^o = +0,34\,V$)

Vì $E^o_{Fe^{2+}/Fe} < E^o_{Cu^{2+}/Cu}$ nên Fe tác dụng với $Cu^{2+}$:

$$Fe + Cu^{2+} \rightarrow Fe^{2+} + Cu$$

c) $Zn^{2+}/Zn$ ($E^o = -0,76\,V$) và $Au^{3+}/Au$ ($E^o = +1,50\,V$)

Vì $E^o_{Zn^{2+}/Zn} < E^o_{Au^{3+}/Au}$ nên Zn tác dụng với $Au^{3+}$. Cân bằng electron (Zn nhường 2e, Au³⁺ nhận 3e → bội chung 6):

$$3Zn + 2Au^{3+} \rightarrow 3Zn^{2+} + 2Au$$

Trong cả ba phản ứng, kim loại đứng trước (thế nhỏ hơn) đẩy được kim loại/khí của cặp đứng sau ra khỏi dung dịch, đúng theo chiều dự đoán của quy tắc alpha.

Chế độ đọc sách →