Giải Hóa học 12 trang 93
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Há»c · Trang 93–94
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Tính chất vật lí của kim loại
- Khối lượng riêng: Kim loại nhẹ nhất là Li (D = 0,534 g/cm³), nặng nhất là Os (D = 22,6 g/cm³). Kim loại nhẹ có D < 5 g/cm³, kim loại nặng có D ≥ 5 g/cm³.
- Nhiệt độ nóng chảy: Cao nhất là W (3410°C), thấp nhất là Hg (-39°C).
- Độ cứng: Cứng nhất là Cr (cắt được kính), mềm nhất là các kim loại kiềm (K, Rb, Na, Cs).
2. Tính chất hóa học của kim loại
- Tính chất hóa học chung: Tính khử (M → M^n+ + ne)
- Kim loại tác dụng với: phi kim, nước, dung dịch acid
⚙️ Bài tập
Câu hỏi (trang 91)
Đề bài: Hãy tìm hiểu và trình bày một số ứng dụng của kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao và kim loại có độ cứng lớn.
Cách 1 — Phân tích theo từng loại kim loại
1. Ứng dụng của kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao:
| Kim loại | Nhiệt độ nóng chảy | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tungsten (W) | 3410°C | Làm dây tóc bóng đèn sợi đốt, điện cực hàn, mũi khoan |
| Molybdenum (Mo) | 2623°C | Làm bộ phận động cơ tên lửa, lò nung nhiệt độ cao |
| Tantalum (Ta) | 3017°C | Làm thiết bị y tế cấy ghép, tụ điện |
2. Ứng dụng của kim loại có độ cứng lớn:
| Kim loại | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Chromium (Cr) | Cứng nhất, cắt được kính | Mạ bảo vệ kim loại, làm thép không gỉ (inox) |
| Titanium (Ti) | Cứng, nhẹ, bền | Làm khung máy bay, vỏ tàu ngầm, dụng cụ y tế |
| Tungsten (W) | Rất cứng | Làm mũi khoan, dao cắt công nghiệp |
Cách 2 — Phân tích theo lĩnh vực ứng dụng
Công nghiệp điện - điện tử:
- W: dây tóc bóng đèn (chịu nhiệt độ cao không nóng chảy)
- Cr: mạ điện bảo vệ linh kiện
Công nghiệp cơ khí - chế tạo:
- W, Cr: làm thép hợp kim cứng cho dao cắt, mũi khoan
- Ti: chế tạo máy bay, tàu vũ trụ
Y tế:
- Ti, Ta: làm xương nhân tạo, đinh vít phẫu thuật (không bị ăn mòn trong cơ thể)
💡 Mẹo nhớ: "W - Watt bóng đèn, Cr - Chrome mạ sáng"
Câu 5 (trang 92)
Đề bài: Khi tác dụng với phi kim, kim loại thể hiện tính chất hóa học gì? Minh họa bằng các phương trình hóa học.
Cách 1 — Trình bày theo lý thuyết
Tính chất hóa học: Khi tác dụng với phi kim, kim loại thể hiện tính khử (nhường electron).
Giải thích:
- Kim loại có xu hướng nhường electron để đạt cấu hình bền vững
- Phi kim có xu hướng nhận electron
- Quá trình: M → M^n+ + ne (kim loại bị oxi hóa)
Minh họa bằng phương trình hóa học:
a) Tác dụng với oxygen:
- 4Al(s) + 3O₂(g) → 2Al₂O₃(s)
- 2Mg(s) + O₂(g) → 2MgO(s)
- 3Fe(s) + 2O₂(g) → Fe₃O₄(s) (ở nhiệt độ cao)
b) Tác dụng với chlorine:
- 2Fe(s) + 3Cl₂(g) → 2FeCl₃(s)
- 2Na(s) + Cl₂(g) → 2NaCl(s)
- Cu(s) + Cl₂(g) → CuCl₂(s)
c) Tác dụng với lưu huỳnh (sulfur):
- Fe(s) + S(s) --t°→ FeS(s)
- Hg(l) + S(s) → HgS(s) (xảy ra ở nhiệt độ thường)
- 2Al(s) + 3S(s) --t°→ Al₂S₃(s)
Cách 2 — Phân tích theo quá trình oxi hóa - khử
Xét phản ứng: 2Mg + O₂ → 2MgO
| Chất | Quá trình | Vai trò |
|---|---|---|
| Mg | Mg → Mg²⁺ + 2e | Chất khử (bị oxi hóa) |
| O₂ | O₂ + 4e → 2O²⁻ | Chất oxi hóa (bị khử) |
Xét phản ứng: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
| Chất | Quá trình | Vai trò |
|---|---|---|
| Fe | Fe → Fe³⁺ + 3e | Chất khử (bị oxi hóa) |
| Cl₂ | Cl₂ + 2e → 2Cl⁻ | Chất oxi hóa (bị khử) |
Kết luận: Trong mọi phản ứng với phi kim, kim loại luôn đóng vai trò chất khử.
⚠️ Lưu ý thi: - Fe tác dụng với Cl₂ tạo FeCl₃ (Fe hóa trị III), không phải FeCl₂ - Hg + S xảy ra ở nhiệt độ thường (dùng để thu hồi thủy ngân rơi vãi)
Câu 6 (trang 92)
Đề bài: Hãy cho biết kim loại nào trong Bảng 15.1 có thể phản ứng được với nước ở nhiệt độ thường giải phóng khí hydrogen.
Cách 1 — Dựa vào thế điện cực chuẩn
Điều kiện: Kim loại có thể điện cực chuẩn E°(M^n+/M) nhỏ hơn -0,414 V có thể đẩy được hydrogen ra khỏi nước.
Các kim loại thỏa mãn (theo dãy điện hóa):
| Kim loại | E° (V) | Phản ứng với nước |
|---|---|---|
| K (Potassium) | -2,93 | Mãnh liệt, có thể bốc cháy |
| Na (Sodium) | -2,71 | Mãnh liệt |
| Ca (Calcium) | -2,87 | Mạnh |
| Ba (Barium) | -2,90 | Mạnh |
| Mg (Magnesium) | -2,37 | Chậm ở nhiệt độ thường, nhanh với nước nóng |
Phương trình phản ứng minh họa:
- 2K(s) + 2H₂O(l) → 2KOH(aq) + H₂(g)
- 2Na(s) + 2H₂O(l) → 2NaOH(aq) + H₂(g)
- Ca(s) + 2H₂O(l) → Ca(OH)₂(aq) + H₂(g)
- Ba(s) + 2H₂O(l) → Ba(OH)₂(aq) + H₂(g)
Cách 2 — Dựa vào vị trí trong bảng tuần hoàn
Quy tắc: Kim loại nhóm IA (kim loại kiềm) và nhóm IIA (kim loại kiềm thổ, trừ Be và Mg) phản ứng với nước ở nhiệt độ thường.
Kim loại phản ứng được:
- Nhóm IA: Li, Na, K, Rb, Cs
- Nhóm IIA: Ca, Sr, Ba
Đặc điểm phản ứng:
- Kim loại kiềm: phản ứng mãnh liệt, tỏa nhiều nhiệt
- Kim loại kiềm thổ: phản ứng êm dịu hơn
💡 Mẹo nhớ: "Khi Nào Cần Bánh" → K, Na, Ca, Ba phản ứng với nước ở nhiệt độ thường
⚠️ Lưu ý thi: - Mg chỉ phản ứng với nước nóng hoặc hơi nước - Al, Fe, Zn... không phản ứng với nước ở điều kiện thường do có lớp oxide bảo vệ
Thí nghiệm: Kim loại tác dụng với phi kim (trang 91)
Đề bài: Hãy mô tả hiện tượng quan sát được và viết phương trình hóa học của các phản ứng xảy ra.
Thí nghiệm 1: Magnesium tác dụng với oxygen
Hiện tượng:
- Dây Mg cháy sáng chói với ngọn lửa trắng rực
- Tạo ra chất rắn màu trắng (MgO)
- Tỏa nhiều nhiệt
Phương trình hóa học:
2Mg(s) + O₂(g) --t°→ 2MgO(s)
Giải thích: Mg có tính khử mạnh, dễ dàng nhường 2 electron cho O₂.
Thí nghiệm 2: Nhôm tác dụng với lưu huỳnh
Hiện tượng:
- Hỗn hợp bột Al và S cháy sáng khi đun nóng
- Phản ứng tỏa nhiệt mạnh, có thể thấy tia lửa
- Tạo ra chất rắn màu vàng xám (Al₂S₃)
Phương trình hóa học:
2Al(s) + 3S(s) --t°→ Al₂S₃(s)
Giải thích: Al nhường 3 electron, S nhận 2 electron để tạo liên kết ion.
⚠️ Lưu ý an toàn: Phản ứng Al + S tỏa nhiệt rất mạnh, cần thực hiện cẩn thận với lượng nhỏ.
Thí nghiệm: Kim loại tác dụng với dung dịch acid loãng (trang 92)
Đề bài: Hãy mô tả hiện tượng quan sát được và viết phương trình hóa học.
Hiện tượng:
- Kẽm tan dần trong dung dịch H₂SO₄
- Có bọt khí không màu (H₂) thoát ra liên tục
- Dung dịch nóng lên (phản ứng tỏa nhiệt)
- Dung dịch trong suốt (tạo ZnSO₄ tan)
Phương trình hóa học:
Zn(s) + H₂SO₄(aq) → ZnSO₄(aq) + H₂(g)
Phương trình ion thu gọn:
Zn(s) + 2H⁺(aq) → Zn²⁺(aq) + H₂(g)
Giải thích:
- Zn đóng vai trò chất khử: Zn → Zn²⁺ + 2e
- H⁺ đóng vai trò chất oxi hóa: 2H⁺ + 2e → H₂
💡 Mẹo nhớ: Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học mới phản ứng được với HCl, H₂SO₄ loãng giải phóng H₂.
🎯 Ghi nhớ
- Tính chất hóa học chung của kim loại là tính khử: M → M^n+ + ne
- Kim loại tác dụng với phi kim:
- Với O₂: tạo oxide (trừ Au, Ag, Pt)
- Với Cl₂: tạo muối chloride (kim loại có hóa trị cao nhất)
- Với S: tạo sulfide
- Kim loại tác dụng với nước: Chỉ kim loại kiềm (IA) và kiềm thổ (Ca, Sr, Ba) phản ứng ở nhiệt độ thường
- Kim loại tác dụng với acid loãng: Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học
