Giải Hóa học 12 trang 13

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Học · Trang 13–14

Tóm tắt lý thuyết

Bài học đang nói về CHẤT BÉO, gồm các phần:

  1. Tính chất vật lí
  • Ở nhiệt độ thường, chất béo ở thể lỏng hoặc rắn.
  • Nhiều gốc acid béo no → thể rắn (mỡ lợn, mỡ bò...).
  • Nhiều gốc acid béo không no → thể lỏng (dầu lạc, dầu vừng, dầu cá...).
  • Chất béo nhẹ hơn nước, không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ ít/không phân cực.
  1. Tính chất hoá học
  • Chất béo là ester nên có phản ứng thủy phân.
  • a) Phản ứng hydrogen hoá: gốc acid không no + H₂ (xúc tác, t°, p) → gốc acid no. Đây là cách biến dầu thực vật (lỏng) thành bơ thực vật (rắn).
  • b) Phản ứng oxi hoá bởi oxygen không khí: gốc acid không no bị oxi hoá chậm → sinh chất có mùi khó chịu, gây hiện tượng dầu mỡ bị ôi.
  1. Ứng dụng của chất béo và acid béo
  • Cung cấp và dự trữ năng lượng (nhiều hơn carbohydrate).
  • Cung cấp acid béo thiết yếu; giúp hấp thụ vitamin A, D, E, K.
  • Là nguyên liệu sản xuất xà phòng, glycerol, công nghiệp thực phẩm.
  • Acid béo omega-3, omega-6: liên kết đôi đầu tiên ở vị trí C số 3 hoặc 6 (đếm từ nhóm methyl). Dầu cá biển giàu omega-3; dầu thực vật giàu omega-6.

Bài 8: Viết công thức cấu tạo của chất béo tạo từ glycerol và palmitic acid

Đề: Viết công thức cấu tạo của chất béo được tạo thành từ glycerol và palmitic acid.

Lời giải từng bước:

  1. Glycerol: $C_3H_5(OH)_3$ – có 3 nhóm –OH.
  2. Palmitic acid là acid béo no: $C_{15}H_{31}COOH$ (tức $CH_3(CH_2)_{14}COOH$).
  3. Chất béo là trieste của glycerol với 3 gốc acid béo. Khi cả 3 gốc đều là palmitic acid, ta được tripalmitin.

Công thức cấu tạo thu gọn:

$$(C_{15}H_{31}COO)_3C_3H_5$$

Công thức cấu tạo dạng đầy đủ:

        O
        ||
H2C—O—C—C15H31
        O
        ||
 HC—O—C—C15H31
        O
        ||
H2C—O—C—C15H31

Giải thích: glycerol có 3 nhóm –OH, mỗi nhóm phản ứng ester hoá với 1 phân tử palmitic acid (tách 1 phân tử H₂O), nên tạo trieste có 3 gốc $C_{15}H_{31}COO$.


Bài 9: Viết PTHH phản ứng hydrogen hoá chất béo tạo từ glycerol và linoleic acid

Đề: Viết phương trình hoá học của phản ứng hydrogen hoá chất béo được tạo thành từ glycerol và linoleic acid.

Lời giải từng bước:

  1. Linoleic acid là acid béo không no có 2 liên kết đôi C=C: $C_{17}H_{31}COOH$ (18 carbon, kí hiệu C18:2).
  2. Chất béo tạo từ glycerol và linoleic acid là trilinolein: $(C_{17}H_{31}COO)_3C_3H_5$.
  3. Đếm liên kết đôi C=C cần cộng H₂:
  • Mỗi gốc linoleic có 2 liên kết đôi.
  • Có 3 gốc → tổng $3 \times 2 = 6$ liên kết đôi → cần 6 phân tử H₂.
  1. Sau hydrogen hoá, gốc $C_{17}H_{31}$ (chưa no) chuyển thành gốc no $C_{17}H_{35}$ (gốc stearic), thu được tristearin.

Phương trình hoá học:

$$(C_{17}H_{31}COO)_3C_3H_5 + 6H_2 \xrightarrow{\ t^o,\ p,\ xt\ } (C_{17}H_{35}COO)_3C_3H_5$$

Giải thích: phản ứng cộng H₂ vào liên kết đôi C=C của gốc acid không no, biến chất béo lỏng thành chất béo no (rắn) – đúng bản chất "hydrogen hoá" mô tả trong mục 3a.


Hoạt động vận dụng: Thực phẩm giàu omega-3 và omega-6

Đề: Em hãy tìm hiểu và chỉ ra một số thực phẩm giàu acid béo omega-3 và omega-6.

Gợi ý trả lời:

Loại acid béoThực phẩm giàu
Omega-3Cá biển (cá hồi, cá thu, cá ngừ, cá trích, cá mòi), dầu cá, hạt chia, hạt lanh, quả óc chó, dầu hạt cải
Omega-6Dầu thực vật (dầu mè, dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu ngô), các loại hạt (hạt điều, hạnh nhân), đậu phộng, trứng

Lưu ý dinh dưỡng (theo sách): nguồn omega-6 phổ biến hơn omega-3, nên muốn cân bằng cần tăng cường thực phẩm giàu omega-3, đặc biệt là cá biển.


Mình đã giải xong hai câu hỏi (8, 9) và phần hoạt động vận dụng trên hai trang này. Hai mục "Em có biết" chỉ là thông tin mở rộng nên không có bài tập cần giải.

Chế độ đọc sách →