Giải Hóa học 12 trang 131

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Học · Trang 131–132

🔍 Kiến thức cần nhớ

Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất gồm 9 nguyên tố từ Sc (Z = 21) đến Cu (Z = 29), thuộc chu kì 4, nhóm B trong bảng tuần hoàn.

Đặc điểm cấu hình electron:

  • Lớp vỏ bên trong giống khí hiếm Ar: [Ar] = 1s²2s²2p⁶3s²3p⁶
  • Electron được điền vào phân lớp 3d (từ 1 đến 10 electron)
  • Phân lớp 4s thường có 2 electron, trừ Cr ([Ar]3d⁵4s¹) và Cu ([Ar]3d¹⁰4s¹) do sự bền vững đặc biệt của cấu hình bán bão hòa (d⁵) và bão hòa (d¹⁰)

Kim loại chuyển tiếp gồm toàn bộ nguyên tố họ d và họ f, thuộc nhóm B trong bảng tuần hoàn.


⚙️ Bài tập


Câu 1 (Hoạt động 1 – Trang 129)

Đề bài: Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất thuộc khối s, p, d hay f?

Cách 1 — Dựa vào cấu hình electron

Quan sát Bảng 27.1, cấu hình electron của các nguyên tố từ Sc đến Cu đều có dạng [Ar]3d^x 4s^y, trong đó electron cuối cùng được điền vào phân lớp 3d.

Theo quy ước:

  • Khối s: electron cuối cùng điền vào phân lớp s
  • Khối p: electron cuối cùng điền vào phân lớp p
  • Khối d: electron cuối cùng điền vào phân lớp d
  • Khối f: electron cuối cùng điền vào phân lớp f

Kết luận: Các nguyên tố kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất thuộc khối d.

Cách 2 — Dựa vào vị trí trong bảng tuần hoàn

Các nguyên tố từ Sc đến Cu nằm ở các nhóm IIIB đến IB (nhóm B) trong bảng tuần hoàn. Tất cả nguyên tố nhóm B đều thuộc khối d.

Kết luận: Thuộc khối d.


Câu 2 (Hoạt động 1 – Trang 129)

Đề bài: Nhận xét chung về cấu hình electron của nguyên tử kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất về:

a) Đặc điểm giống nhau và khác nhau trong cấu hình electron nguyên tử
Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ bảng

Giống nhau:

  • Đều có cấu hình lớp vỏ bên trong là [Ar] (18 electron)
  • Đều có electron trên phân lớp 3d và 4s
  • Đều có dạng tổng quát: [Ar]3d^x 4s^y

Khác nhau:

  • Số electron trên phân lớp 3d khác nhau (từ 1 đến 10)
  • Số electron trên phân lớp 4s: đa số có 2 electron, riêng Cr và Cu chỉ có 1 electron trên 4s
Cách 2 — Giải thích bản chất

Sự khác biệt ở Cr và Cu được giải thích bởi quy tắc bền vững năng lượng:

  • Cr: [Ar]3d⁵4s¹ → cấu hình 3d bán bão hòa (5 electron) bền hơn [Ar]3d⁴4s²
  • Cu: [Ar]3d¹⁰4s¹ → cấu hình 3d bão hòa (10 electron) bền hơn [Ar]3d⁹4s²
b) Sự biến đổi số electron trên phân lớp 3d và 4s
Nguyên tốScTiVCrMnFeCoNiCu
Số e trên 3d1235567810
Số e trên 4s222122221

Nhận xét:

  • Số electron trên phân lớp 3d tăng dần từ 1 (Sc) đến 10 (Cu), nhưng không hoàn toàn đều đặn (Cr nhảy từ 3 lên 5, Cu nhảy từ 8 lên 10)
  • Số electron trên phân lớp 4s hầu hết bằng 2, trừ Cr và Cu bằng 1

Câu 3 (Hoạt động 2 – Trang 129)

Đề bài: Đặc điểm cấu hình electron nguyên tử kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất có gì khác biệt với nhóm IA và IIA trong cùng chu kì?

Cách 1 — So sánh trực tiếp

Trong chu kì 4:

  • Nhóm IA (K, Z = 19): [Ar]4s¹ → chỉ có electron hóa trị trên phân lớp 4s
  • Nhóm IIA (Ca, Z = 20): [Ar]4s² → chỉ có electron hóa trị trên phân lớp 4s
  • Kim loại chuyển tiếp (Sc → Cu): [Ar]3d^x 4s^y → có electron hóa trị trên cả hai phân lớp 3d và 4s

Khác biệt chính:

Đặc điểmNhóm IA, IIAKim loại chuyển tiếp dãy 1
Phân lớp chứa e hóa trịChỉ phân lớp 4sPhân lớp 3d và 4s
Số oxi hóaThường chỉ có 1 giá trị (+1 hoặc +2)Có nhiều số oxi hóa khác nhau
Khối nguyên tốKhối sKhối d
Cách 2 — Giải thích hệ quả

Do có electron hóa trị ở cả phân lớp 3d và 4s nên:

  • Kim loại chuyển tiếp có nhiều số oxi hóa (ví dụ: Fe có +2, +3; Mn có +2, +4, +7...)
  • Kim loại nhóm IA, IIA chỉ có một số oxi hóa duy nhất (+1 với IA, +2 với IIA) vì chỉ mất electron ở phân lớp 4s
⚠️ Lưu ý thi: Đây là câu hỏi lý thuyết thường gặp trong đề thi. Cần nhớ: kim loại chuyển tiếp có nhiều số oxi hóa vì electron hóa trị nằm ở cả 3d và 4s.

Câu 1 (Hoạt động – Trang 130)

Đề bài: Trong số các kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất, hãy chỉ ra:

a) Các kim loại khó nóng chảy hơn Be. Biết nhiệt độ nóng chảy của Be là 1 287 °C.
Cách 1 — Tra bảng và so sánh

Từ Bảng 27.2, nhiệt độ nóng chảy của các kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất:

Kim loạiScTiVCrMnFeCoNiCu
t°nc (°C)1 5411 6681 9171 9071 2441 5351 4941 4531 084

Nhiệt độ nóng chảy của Be = 1 287 °C.

Các kim loại có nhiệt độ nóng chảy cao hơn 1 287 °C:

  • Sc: 1 541 °C
  • Ti: 1 668 °C
  • V: 1 917 °C
  • Cr: 1 907 °C
  • Fe: 1 535 °C
  • Co: 1 494 °C
  • Ni: 1 453 °C

Kết luận: Các kim loại khó nóng chảy hơn Be là: Sc, Ti, V, Cr, Fe, Co, Ni (7 kim loại).

Các kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn Be: Mn (1 244 °C) và Cu (1 084 °C).

b) Các kim loại nặng (D ≥ 5 g/cm³)
Cách 1 — Tra bảng

Từ Bảng 27.2, khối lượng riêng:

Kim loạiScTiVCrMnFeCoNiCu
D (g/cm³)2,984,506,117,157,217,868,908,918,96

Các kim loại có D ≥ 5 g/cm³:

  • V: 6,11
  • Cr: 7,15
  • Mn: 7,21
  • Fe: 7,86
  • Co: 8,90
  • Ni: 8,91
  • Cu: 8,96

Kết luận: Các kim loại nặng (D ≥ 5 g/cm³) là: V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu (7 kim loại).

💡 Mẹo nhớ: Kim loại nhẹ (D < 5) trong dãy chuyển tiếp thứ nhất chỉ có Sc và Ti. Quy luật chung: khối lượng riêng tăng dần từ Sc đến Cu.

Câu 2 (Hoạt động – Trang 130)

Đề bài:

a) Tra cứu Bảng 24.2, Bảng 25.2 và Bảng 27.2 để hoàn thành các thông số vật lí của K, Ca, Fe, Cu
Cách 1 — Tra bảng và điền

Dựa vào Bảng 27.2 (trang 130) cho Fe và Cu, và các bảng 24.2, 25.2 (đã học ở bài trước) cho K và Ca:

Thông số của Fe (từ Bảng 27.2):

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1 535 °C
  • Khối lượng riêng: 7,86 g/cm³
  • Độ dẫn điện ở 20 °C (Hg = 1): 10
  • Độ cứng (kim cương = 10): 4

Thông số của Cu (từ Bảng 27.2):

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1 084 °C
  • Khối lượng riêng: 8,96 g/cm³
  • Độ dẫn điện ở 20 °C (Hg = 1): 57,1
  • Độ cứng (kim cương = 10): 3

Thông số của K (từ Bảng 24.2 – kim loại kiềm):

  • Nhiệt độ nóng chảy: 63,5 °C
  • Khối lượng riêng: 0,86 g/cm³
  • Độ dẫn điện ở 20 °C (Hg = 1): 13,3 (đề cho)
  • Độ cứng (kim cương = 10): 0,4 (đề cho)

Thông số của Ca (từ Bảng 25.2 – kim loại kiềm thổ):

  • Nhiệt độ nóng chảy: 842 °C
  • Khối lượng riêng: 1,55 g/cm³
  • Độ dẫn điện ở 20 °C (Hg = 1): 28,5 (đề cho)
  • Độ cứng (kim cương = 10): 1,75 (đề cho)

Bảng hoàn chỉnh:

Thông sốKCaFeCu
Nhiệt độ nóng chảy (°C)63,58421 5351 084
Khối lượng riêng (g/cm³)0,861,557,868,96
Độ dẫn điện ở 20 °C (Hg = 1)13,328,51057,1
Độ cứng (kim cương = 10)0,41,7543
b) So sánh sự khác biệt về các thông số vật lí giữa Fe, Cu (kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất) với K, Ca (kim loại họ s)
Cách 1 — So sánh từng thông số

1. Nhiệt độ nóng chảy:

  • Fe (1 535 °C), Cu (1 084 °C) >> K (63,5 °C), Ca (842 °C)
  • Kim loại chuyển tiếp có nhiệt độ nóng chảy cao hơn nhiều so với kim loại họ s

2. Khối lượng riêng:

  • Fe (7,86), Cu (8,96) >> K (0,86), Ca (1,55)
  • Kim loại chuyển tiếp nặng hơn nhiều so với kim loại họ s

3. Độ dẫn điện:

  • Cu (57,1) > Ca (28,5) > K (13,3) > Fe (10)
  • Không có quy luật rõ ràng giữa hai nhóm. Cu dẫn điện rất tốt, nhưng Fe lại dẫn điện kém hơn K và Ca

4. Độ cứng:

  • Fe (4), Cu (3) >> Ca (1,75) >> K (0,4)
  • Kim loại chuyển tiếp cứng hơn nhiều so với kim loại họ s
Cách 2 — Giải thích bản chất

Nguyên nhân: Kim loại chuyển tiếp có liên kết kim loại mạnh hơn vì:

  • Có nhiều electron hóa trị hơn (electron 3d và 4s đều tham gia liên kết kim loại)
  • Bán kính nguyên tử nhỏ hơn → mật độ electron tự do lớn hơn → liên kết kim loại bền hơn

Do đó, kim loại chuyển tiếp thường có:

  • Nhiệt độ nóng chảy cao hơn
  • Khối lượng riêng lớn hơn
  • Độ cứng lớn hơn

so với kim loại họ s cùng chu kì.

⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi so sánh tính chất vật lí giữa kim loại chuyển tiếp và kim loại họ s là dạng thường gặp. Cần nhớ 3 đặc điểm nổi bật: nhiệt độ nóng chảy cao, khối lượng riêng lớn, độ cứng cao.

🎯 Ghi nhớ: - Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (Sc → Cu) thuộc khối d, có cấu hình [Ar]3d^x 4s^y - Cr và Cu là hai ngoại lệ với cấu hình 3d⁵4s¹ và 3d¹⁰4s¹ (do tính bền của cấu hình bán bão hòa và bão hòa) - Kim loại chuyển tiếp có nhiều số oxi hóa (khác với kim loại IA, IIA chỉ có 1 số oxi hóa) - Tính chất vật lí nổi bật: nhiệt độ nóng chảy cao, khối lượng riêng lớn, độ cứng cao hơn kim loại họ s
Chế độ đọc sách →