Giải Hóa học 12 trang 139
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Há»c · Trang 139–140
📋 Nhận xét về nội dung các trang
Trang 137: Đây là trang tổng kết kiến thức ("Em đã học") và mục tiêu học tập ("Em có thể") của bài học trước về phức chất. Trang này không có bài tập.
Trang 138: Đây là trang mở đầu Bài 29: Một số tính chất và ứng dụng của phức chất, trình bày phần lý thuyết về dấu hiệu của phản ứng tạo phức chất trong dung dịch. Trang này không có bài tập, chỉ có nội dung lý thuyết và các ví dụ minh họa.
🔍 Tóm tắt nội dung lý thuyết
Trang 137 - Kiến thức đã học về phức chất
Em đã học:
- Phức chất là hợp chất có chứa nguyên tử trung tâm và các phối tử, có thể mang điện tích hoặc không mang điện tích
- Các phối tử sắp xếp xung quanh nguyên tử trung tâm tạo ra các dạng hình học khác nhau: tứ diện, vuông phẳng, bát diện
- Phối tử liên kết với nguyên tử trung tâm bằng liên kết cho – nhận
- Trong dung dịch, các ion kim loại chuyển tiếp Mⁿ⁺ thường tạo phức chất aqua, hầu hết có dạng hình học bát diện
Em có thể:
- Chỉ ra được nguyên tử trung tâm, phối tử, dạng hình học của một số phức chất
- Giải thích được sự hình thành phức chất aqua của ion kim loại chuyển tiếp và H₂O trong dung dịch nước
Trang 138 - Bài 29: Một số tính chất và ứng dụng của phức chất
Mục tiêu bài học:
- Trình bày được một số dấu hiệu của phản ứng tạo phức chất trong dung dịch (đổi màu, kết tủa, hòa tan,...)
- Thực hiện được một số thí nghiệm tạo phức chất của ion kim loại chuyển tiếp trong dung dịch với một số phối tử đơn giản khác nhau
- Mô tả được phản ứng thay thế phối tử của phức chất bởi một số phối tử đơn giản trong dung dịch nước
- Nêu được một số ứng dụng của phức chất
Nội dung phần 1 - Dấu hiệu của phản ứng tạo phức chất:
Phản ứng tạo phức chất trong dung dịch có thể được nhận biết dựa vào:
- Xuất hiện kết tủa
- Hòa tan kết tủa
- Thay đổi màu sắc
Các ví dụ minh họa:
| Ví dụ | Phản ứng | Hiện tượng | Phức chất tạo thành |
|---|---|---|---|
| 1 | NaOH + AlCl₃ | Xuất hiện kết tủa | [Al(OH)₃(H₂O)₃] |
| 2 | NaCl + AgNO₃, sau đó thêm NH₃ dư | Kết tủa trắng AgCl tan | [Ag(NH₃)₂]⁺ |
| 3 | HCl đặc + CuSO₄ loãng | Màu xanh → màu vàng | [CuCl₄]²⁻ |
| 4 | NH₃ + CuSO₄ loãng | Kết tủa xanh nhạt, sau đó tan thành màu xanh lam | [Cu(OH)₂(H₂O)₄] → [Cu(NH₃)₄(H₂O)₂]²⁺ |
🎯 Ghi nhớ: Các trang 137-138 chủ yếu là nội dung lý thuyết, không có bài tập cần giải. Bài tập của Bài 29 sẽ xuất hiện ở các trang tiếp theo của sách giáo khoa.
