Giải Hóa học 12 trang 19

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Học · Trang 19–20

Trang 17: Ứng dụng của xà phòng và chất giặt rửa

Em có biết – Thành phần bột giặt tổng hợp:

  • Thành phần chính: chất tạo hạt bột giặt, chất giặt rửa tổng hợp, chất tẩy trắng, enzyme.
  • Thêm vào: chất chống lắng đọng, chất điều chỉnh bọt, chất tạo huỳnh quang, chất tạo hương, chất độn...

Ứng dụng:

  • Xà phòng dùng để tắm, rửa tay.
  • Chất giặt rửa tổng hợp dùng để giặt quần áo, rửa chén bát, rửa tay, lau sàn.

Vì sao chất giặt rửa tổng hợp được dùng phổ biến:

  • Dễ hòa tan trong nước hơn xà phòng.
  • Dùng được với nước cứng và môi trường acid. Ngược lại, xà phòng kém tác dụng trong môi trường này (vì tạo kết tủa với ion Ca²⁺, Mg²⁺ và bị phân hủy trong acid).

Nhược điểm của chất giặt rửa tổng hợp:

  • Một số loại khó phân hủy sinh học nên kém thân thiện với môi trường.

Em đã học (những ý cốt lõi cần nhớ):

Nội dungXà phòngChất giặt rửa tổng hợp
Bản chấtMuối sodium/potassium của các acid béo + phụ giaTổng hợp hóa học, không phải muối của acid béo (thường là muối sodium alkylsulfate hoặc alkylbenzene sulfonate)
Sản xuấtThủy phân chất béo trong môi trường kiềm (xà phòng hóa) hoặc từ dầu mỏTừ dầu mỏ
Cấu tạoGồm hai phần: đầu ưa nước + đuôi kị nướcTương tự
Sử dụngTắm, rửa tayGiặt quần áo, rửa tay, rửa chén, lau kính, lau sàn
  • Một số sản phẩm thiên nhiên cũng có tác dụng giặt rửa: nước quả bồ kết, quả bồ hòn...

Trang 18: Bài 3 – Ôn tập chương 1 (Hệ thống hóa kiến thức)

Đây là sơ đồ tư duy tổng kết chương 1. Mình diễn giải lại theo từng nhánh.

Ester

  • Công thức tổng quát (ester đơn chức):

$$R-\underset{\displaystyle \overset{\|}{O}}{C}-O-R'$$

  • Tính chất hóa học:
  • Thủy phân trong môi trường acid (phản ứng thuận nghịch):

$$RCOOR' + H_2O \underset{}{\overset{H^+,\ t^o}{\rightleftharpoons}} RCOOH + R'OH$$

  • Thủy phân trong môi trường base (phản ứng xà phòng hóa, một chiều):

$$RCOOR' + NaOH \xrightarrow{t^o} RCOONa + R'OH$$

  • Điều chế (phản ứng ester hóa):

$$RCOOH + R'OH \underset{}{\overset{H_2SO_4\ \text{đặc},\ t^o}{\rightleftharpoons}} RCOOR' + H_2O$$

Chất béo

  • Công thức tổng quát (trieste của glycerol với acid béo, 3 gốc acid có thể giống hoặc khác nhau):

$$\begin{aligned}
H_2C&-O-CO-R^1\\
HC&-O-CO-R^2\\
H_2C&-O-CO-R^3
\end{aligned}$$

  • Tính chất hóa học:
  • Phản ứng hydrogen hóa: chất béo chứa gốc acid không no (dạng lỏng) $\xrightarrow{+H_2,\ t^o,\ xt}$ chất béo chứa gốc acid no (dạng rắn).
  • Phản ứng oxi hóa chất béo bởi oxygen không khí (đây là nguyên nhân làm dầu mỡ bị ôi).
  • Phản ứng xà phòng hóa (thủy phân trong kiềm) tạo ra xà phòng.

Xà phòng và chất giặt rửa (so sánh cấu tạo):

  • Xà phòng: muối sodium hoặc potassium của acid béo.

$$R-COO^-Na^+$$

  • Chất giặt rửa tổng hợp:

$$R-SO_3^-Na^+ \quad \text{hoặc} \quad R-O-SO_3^-Na^+$$

  • Điểm chung về cấu tạo phân tử: đều có hai phần.
  • Phần đuôi R (gốc hydrocarbon dài): không phân cực, kị nước.
  • Phần đầu (nhóm –COO⁻Na⁺ hoặc –SO₃⁻Na⁺): phân cực, ưa nước.
  • Nguồn gốc: xà phòng đi từ phản ứng xà phòng hóa chất béo; chất giặt rửa được tổng hợp; ngoài ra còn có chất giặt rửa từ tự nhiên (bồ kết, bồ hòn).

Gợi ý ghi nhớ nhanh: chính cấu tạo "một đầu ưa nước, một đuôi kị nước" là lý do xà phòng và chất giặt rửa có khả năng làm sạch — đuôi kị nước bám vào vết bẩn dầu mỡ, đầu ưa nước kéo vết bẩn phân tán vào nước rồi trôi đi.

Nếu bạn gửi đúng trang 19–20 (phần câu hỏi/bài tập ôn tập chương), mình sẽ giải chi tiết từng câu cho bạn nhé.

Chế độ đọc sách →