Giải Lịch sử 12 trang 57
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Lịch Sá» · Trang 57–58
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bối cảnh lịch sử sau tháng 4 – 1975:
- Đất nước thống nhất nhưng hậu quả chiến tranh nặng nề
- Mỹ bao vây, cấm vận Việt Nam
- Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc – Cam-pu-chia xuất hiện vấn đề phức tạp
- Xu thế hòa hoãn Đông – Tây từ đầu những năm 70, nhưng bất ổn và xung đột vẫn diễn ra nhiều nơi
Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam:
- Chính quyền Pôn Pốt xâm lược biên giới Tây Nam từ tháng 5 – 1975
- Giai đoạn 1 (30/4/1977 – 5/1/1978): Pôn Pốt tấn công tuyến biên giới, Việt Nam vừa đánh trả vừa tìm giải pháp hòa bình
- Giai đoạn 2 (6/1/1978 – 7/1/1979): Pôn Pốt xâm lược quy mô lớn, Việt Nam tổng phản công, phối hợp quân dân Cam-pu-chia đánh đổ chính quyền Pôn Pốt, giải phóng Phnom Penh ngày 7/1/1979
Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc:
- Từ giữa năm 1975, quan hệ Việt – Trung căng thẳng
- Ngày 17/2/1979, hàng chục vạn quân Trung Quốc tấn công dọc tuyến biên giới phía Bắc dài hơn 1 000 km
- Quân dân sáu tỉnh biên giới chiến đấu quyết liệt, làm thất bại mục tiêu "đánh nhanh, thắng nhanh" của Trung Quốc
⚙️ Bài tập
Trong hai trang này có 2 câu hỏi (ký hiệu dấu ❓ trong sách):
Câu 1
Đề bài: Trình bày những nét khái quát về bối cảnh lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4 – 1975.
Cách 1 — Trình bày theo nhóm yếu tố (trong nước – quốc tế – khu vực)
a) Tình hình trong nước:
- Sau đại thắng mùa Xuân 1975, đất nước thống nhất, cả nước đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.
- Tuy nhiên, hậu quả chiến tranh còn rất nặng nề: cơ sở hạ tầng bị tàn phá, kinh tế kiệt quệ, hàng triệu người mất nhà cửa, ruộng đất bị bom mìn.
- Đất nước bị Mỹ bao vây, cấm vận kinh tế, gây khó khăn lớn cho công cuộc tái thiết.
- Kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa VI (1976) quyết định nhiều vấn đề quan trọng để thống nhất đất nước về mặt Nhà nước.
b) Tình hình quốc tế:
- Thế giới có nhiều chuyển biến: xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện từ đầu những năm 70 của thế kỷ XX.
- Tuy nhiên, tình trạng bất ổn, xung đột vẫn diễn ra nhiều nơi trên thế giới.
c) Tình hình khu vực:
- Quan hệ giữa Việt Nam – Trung Quốc – Cam-pu-chia xuất hiện một số vấn đề phức tạp.
- Chính quyền Pôn Pốt (Cam-pu-chia) được Trung Quốc hậu thuẫn, có thái độ thù địch với Việt Nam, liên tục khiêu khích và xâm phạm biên giới Tây Nam.
- Trung Quốc đơn phương chấm dứt viện trợ, gây sức ép và khiêu khích ở biên giới phía Bắc.
→ Kết luận: Bối cảnh lịch sử đặt ra yêu cầu cấp bách: vừa xây dựng đất nước, vừa phải sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc trước các mối đe dọa từ biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc.
Cách 2 — Trình bày theo mạch thời gian (ngắn gọn, dễ nhớ)
| Thời gian | Sự kiện/Bối cảnh |
|---|---|
| 4/1975 | Đất nước thống nhất, nhưng kinh tế kiệt quệ, hậu quả chiến tranh nặng nề |
| 1975 – 1976 | Mỹ bao vây cấm vận; Quốc hội khóa VI thống nhất đất nước về mặt Nhà nước |
| Từ 5/1975 | Pôn Pốt bắt đầu khiêu khích, xâm phạm biên giới Tây Nam |
| Giữa 1975 trở đi | Quan hệ Việt – Trung xấu đi, Trung Quốc cắt viện trợ, gây căng thẳng biên giới phía Bắc |
| Bối cảnh quốc tế | Xu thế hòa hoãn Đông – Tây nhưng xung đột cục bộ vẫn diễn ra |
→ Tóm lại: Việt Nam sau 1975 đứng trước thế "lưỡng đầu thọ địch" – bị đe dọa cả ở biên giới Tây Nam lẫn biên giới phía Bắc, trong khi nội lực còn yếu và bị cô lập quốc tế.
Câu 2
Đề bài: Trình bày khái quát diễn biến chính cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở vùng biên giới Tây Nam.
Cách 1 — Trình bày theo hai giai đoạn (đúng cấu trúc SGK)
Nguyên nhân:
- Sau khi lên nắm quyền (4/1975), chính quyền Pôn Pốt phát động chiến tranh xâm lược biên giới Tây Nam của Việt Nam.
- Từ tháng 5/1975, quân Pôn Pốt liên tục khiêu khích, xâm phạm lãnh thổ: đánh chiếm đảo Phú Quốc, đảo Thổ Chu và xâm nhập nhiều vùng biên giới trên đất liền.
- Ngày 30/4/1977, quân Pôn Pốt mở cuộc tiến công trên toàn tuyến biên giới tỉnh An Giang.
Giai đoạn 1 (30/4/1977 – 5/1/1978):
- Quân Pôn Pốt tấn công nhiều tuyến biên giới, tàn sát dân thường.
- Lực lượng vũ trang Việt Nam tổ chức đánh lui quân địch.
- Đồng thời, Đảng và Nhà nước Việt Nam nỗ lực hoạt động ngoại giao nhằm tìm kiếm giải pháp hòa bình.
Giai đoạn 2 (6/1/1978 – 7/1/1979):
- Quân Pôn Pốt tiến hành xâm lược trên toàn tuyến biên giới Tây Nam.
- Ngày 22/12/1978, quân Pôn Pốt huy động 19 sư đoàn bộ binh cùng nhiều đơn vị pháo binh, xe tăng tấn công quy mô lớn vào Tây Ninh.
- Thực hiện quyền tự vệ chính đáng, quân dân Việt Nam mở cuộc tổng phản công, làm tan rã đại bộ phận quân chủ lực đối phương.
- Theo yêu cầu của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Cam-pu-chia, quân tình nguyện Việt Nam cùng quân dân Cam-pu-chia đánh đổ chính quyền Pôn Pốt.
- Ngày 7/1/1979, Thủ đô Phnom Penh được hoàn toàn giải phóng.
→ Kết quả: Chế độ diệt chủng Pôn Pốt bị lật đổ, nhân dân Cam-pu-chia được giải phóng, biên giới Tây Nam được bảo vệ.
Cách 2 — Sơ đồ hóa diễn biến (dễ nhớ khi thi)
Từ 5/1975: Pôn Pốt khiêu khích → chiếm đảo Phú Quốc, Thổ Chu
↓
30/4/1977: Tấn công toàn tuyến biên giới An Giang
↓
GĐ 1 (30/4/1977 – 5/1/1978):
• Pôn Pốt tấn công + tàn sát dân thường
• VN đánh trả + tìm giải pháp hòa bình
↓
GĐ 2 (6/1/1978 – 7/1/1979):
• 22/12/1978: Pôn Pốt huy động 19 sư đoàn đánh Tây Ninh
• VN tổng phản công → tan rã quân chủ lực Pôn Pốt
• Quân tình nguyện VN + quân dân Campuchia → đánh đổ Pôn Pốt
• 7/1/1979: Giải phóng Phnom Penh
↓
KẾT QUẢ: Bảo vệ biên giới Tây Nam + giúp nhân dân Campuchia thoát nạn diệt chủng
💡 Mẹo nhớ: Ghi nhớ hai mốc thời gian quan trọng: 30/4/1977 (Pôn Pốt tấn công toàn tuyến) và 7/1/1979 (giải phóng Phnom Penh). Khoảng cách gần 2 năm giữa hai mốc này chính là thời gian cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thi thường yêu cầu phân biệt rõ: Việt Nam thực hiện quyền tự vệ chính đáng (không phải xâm lược), và việc giúp Cam-pu-chia là theo yêu cầu của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Cam-pu-chia – đây là tính chính nghĩa và tinh thần quốc tế cao cả.
🎯 Ghi nhớ: Sau tháng 4/1975, Việt Nam phải đối mặt với hai cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc: biên giới Tây Nam (chống Pôn Pốt, 1977–1979) và biên giới phía Bắc (chống quân Trung Quốc xâm lược, 17/2/1979). Cả hai cuộc chiến đều thể hiện ý chí bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc Việt Nam.
