Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 58
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 58–59
Hai trang này thuộc Unit 4: Urbanisation (Đô thị hóa). Trang 55 gồm phần cuối của LISTENING và mở đầu WRITING; trang 57 là phần COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL.
📌 Từ vựng quan trọng cần nhớ
- urbanisation (n): đô thị hóa
- urban population: dân số thành thị / rural population: dân số nông thôn
- grow rapidly: tăng nhanh / increase slightly: tăng nhẹ / decrease gradually: giảm dần
- air pollution: ô nhiễm không khí / carbon emissions: khí thải các-bon / smog: khói bụi
- make a complaint / complain about: phàn nàn, khiếu nại
- traffic jam: tắc đường / rush hour: giờ cao điểm
PHẦN LISTENING (Trang 55)
Bài 2 (tiếp): Choose the correct graph/chart
2. Which graph shows how the urban population has changed over the past few decades?
- A. It has grown rapidly.
- B. It has decreased gradually.
- C. It has increased slightly.
➡️ Đáp án: A (chọn biểu đồ thứ nhất – đường đi lên dốc, từ 1 lên 5–6).
Giải thích: Bài nghe nói dân số đô thị đã tăng rất nhanh (grown rapidly). Biểu đồ 1 có đường dốc lên mạnh = tăng nhanh. Biểu đồ 2 đi xuống (giảm), biểu đồ 3 lên nhẹ (tăng nhẹ) → loại.
3. Which chart shows the percentage of the world's urban population now?
➡️ Đáp án: B
Giải thích: Hiện nay dân số thành thị thế giới đã vượt quá 50%. Biểu đồ B có phần xanh (urban) lớn hơn phần cam (rural) → đúng. Biểu đồ A và C có phần cam (nông thôn) lớn hơn → loại.
4. Which of the following is mentioned as an advantage of urbanisation?
- A. City residents have better health.
- B. City dwellers can afford expensive houses.
- C. Buses and trains run more often.
➡️ Đáp án: C
Giải thích: Lợi ích của đô thị hóa được nhắc đến là giao thông công cộng (xe buýt, tàu) chạy thường xuyên hơn. Phương án A, B không phải lợi ích được nói tới.
5. What does the speaker say about the air quality in big cities?
- A. City residents can develop health problems if exposed to air pollution over a long period.
- B. Air quality is improving because the number of private cars has decreased.
- C. Smog and higher carbon emissions in the air are making traffic conditions worse.
➡️ Đáp án: A
Giải thích: Người nói cảnh báo rằng người dân thành phố có thể bị bệnh nếu tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm không khí. B sai (chất lượng không khí đang xấu đi, không cải thiện); C nhầm lẫn (smog làm hại sức khỏe chứ không làm tình trạng giao thông tệ hơn).
Bài 3: Listen again and answer (no more than THREE words and/or a number)
⚠️ Phần này cần file nghe (track 28). Dựa trên nội dung bài nghe quen thuộc của sách, đáp án thường là:
| Câu | Câu hỏi | Đáp án gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Percentage of urban population in 1950? | 30 per cent (30%) |
| 2 | By which year ~70% will live in cities? | (by) 2050 |
| 3 | Good schools and modern hospitals are examples of? | (better/good) services |
| 4 | Apart from housing, what is more expensive? | (the) cost of living |
💡 Em nên nghe lại audio để xác nhận chính xác, vì đề yêu cầu chép đúng từ trong bài.
Bài 4: Group discussion (Speaking)
Question: What do you think is the biggest advantage of urbanisation?
➡️ Gợi ý câu trả lời mẫu:
In my opinion, the biggest advantage of urbanisation is better access to services. In cities, people can enjoy good schools, modern hospitals, and reliable public transport. These facilities improve people's quality of life and create more job opportunities, which is why so many people move to urban areas.
PHẦN WRITING – Description of a line graph (Trang 55)
Bài 1: Match the sentences with the information in the graph
Số liệu trong biểu đồ (Percentage of Population in Urban and Rural Areas):
- Rural (nông thôn): 94 → 94 → 85 → 45 → 45 → 35 (giảm dần)
- Urban (thành thị): 6 → 6 → 15 → 55 → 55 → 65 (tăng dần)
Các câu cần ghép:
- It remained stable. (Nó giữ ổn định) → nông thôn 94 → 94 (1950–1960)
- It increased slightly. (Tăng nhẹ) → thành thị 6 → 6 → 15
- Ô 1, 2, 3 điền từ các phương án: a) It is expected to go up gradually. / b) It fell steadily. / c) It rose steadily.
➡️ Đáp án các ô trống:
- 1 → b) It fell steadily. (đường nông thôn tụt mạnh 85 → 45, giảm đều)
- 2 → c) It rose steadily. (đường thành thị tăng mạnh 15 → 55, tăng đều)
- 3 → a) It is expected to go up gradually. (thành thị tương lai 55 → 65, dự kiến tăng từ từ)
Giải thích từ vựng mô tả biểu đồ: - remain stable: giữ nguyên, không đổi - rise/increase slightly: tăng nhẹ - fall/drop steadily: giảm đều đặn - rise steadily: tăng đều đặn - be expected to go up gradually: được dự đoán sẽ tăng từ từ 👉 Đây là bộ từ rất quan trọng để viết bài tả biểu đồ (line graph). Nhớ chia thì: quá khứ dùng rose, fell; tương lai/dự đoán dùng is expected to.
PHẦN COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL (Trang 57)
Everyday English – Making complaints
Bài 1: Complete the conversations with the expressions in the box
Hộp từ: A. I promise / B. I want to complain about / C. I'm sorry to have to say this / D. there's nothing we can do about it
Conversation 1:
Ms Lan: Hi, Mai. (1) C. I'm sorry to have to say this, but there is always loud music coming from your flat very late at night. I can't sleep because of the noise. Mai: Oh, I'm so sorry, Ms Lan. (2) A. I promise this will never happen again.
Conversation 2:
Nam: Excuse me, (3) B. I want to complain about the bus services in the neighbourhood. Buses are always running late, especially during rush hour. Conductor: I'm sorry, but (4) D. there's nothing we can do about it. There are so many vehicles on the roads now that traffic moves very slowly.
➡️ Đáp án nhanh:
| Ô | Đáp án |
|---|---|
| 1 | C – I'm sorry to have to say this |
| 2 | A – I promise |
| 3 | B – I want to complain about |
| 4 | D – there's nothing we can do about it |
Giải thích: - (1) Bắt đầu lời phàn nàn lịch sự → I'm sorry to have to say this, but... - (2) Đáp lại tích cực, hứa sửa lỗi → I promise this will never happen again. - (3) Mở đầu khiếu nại → I want to complain about... (đi với danh từ "the bus services"). - (4) Đáp lại tiêu cực, không giải quyết được → there's nothing we can do about it.
Bài 2: Work in pairs – Make similar conversations (Speaking)
➡️ Bài hội thoại mẫu:
Tình huống 1 (A phàn nàn về tắc đường với nhà quy hoạch đô thị B):
A: Excuse me, I'm afraid I have a complaint to make about the frequent traffic jams in our area. It takes me over an hour to get to work every morning. B: I'm so sorry to hear that. We're planning to widen the roads and improve public transport. I promise the situation will get better soon.
Tình huống 2 (B phàn nàn về điều kiện sống chật chội với quan chức A):
B: I'm sorry to say this, but the living conditions in our city are too overcrowded. There aren't enough parks or open spaces for residents. A: I understand your concern. I'm afraid there isn't much we can do about it right now, but we are working on a new housing plan to ease the situation.
Culture / CLIL – Bài 1: Read the text and complete the table
Bài đọc: URBANISATION IN MALAYSIA AND AUSTRALIA (đoạn về Malaysia)
📖 Dịch nội dung chính:
Đô thị hóa ở Malaysia bắt đầu vào đầu những năm 1970. Lúc đó chỉ khoảng 26% dân số sống ở khu vực thành thị. Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh, dân số thành thị và nông thôn gần như bằng nhau vào đầu thập niên 1990 (~50%). Từ đó tỷ lệ đô thị hóa tiếp tục tăng dần: dân số thành thị tăng từ 66% (năm 2004) lên 74% (năm 2014). Hiện nay, hơn 77% dân số Malaysia sống ở thành thị. Malaysia là một trong những nước đô thị hóa nhanh nhất Đông Á.
➡️ Thông tin để điền bảng (phần Malaysia):
| Mốc thời gian | Tỷ lệ dân số thành thị |
|---|---|
| Đầu 1970s | khoảng 26% |
| Đầu 1990s | thành thị và nông thôn gần bằng nhau (~50%) |
| 2004 | 66% |
| 2014 | 74% |
| Hiện nay (now) | hơn 77% |
📝 Từ khó:
- rapid growth: tăng trưởng nhanh
- almost equal: gần như bằng nhau
- urbanisation rate: tỷ lệ đô thị hóa
- the latest statistics: số liệu thống kê mới nhất
💡 Phần Australia trong bảng nằm ở đoạn tiếp theo của bài đọc (trang sau). Nếu em chụp tiếp trang đó, cô sẽ điền hoàn chỉnh cả cột Australia cho em nhé.
Tóm lại: hai trang này luyện nghe về đô thị hóa, viết tả biểu đồ đường (line graph) với các động từ chỉ xu hướng, và giao tiếp khi phàn nàn/đáp lại lời phàn nàn. Em chú ý học thuộc nhóm từ mô tả biểu đồ (rise/fall steadily, remain stable...) vì rất hay ra trong bài viết và đọc hiểu.
