Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 96
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 96–97
Hai trang này gồm 3 phần: SPEAKING (Types of mass media), LISTENING (Fake news on the Internet) và mở đầu phần WRITING (Description of pie charts).
Tóm tắt từ vựng & chủ đề
Chủ đề chính là mass media (phương tiện truyền thông đại chúng). Một số từ quan trọng:
- mass media: phương tiện truyền thông đại chúng
- publicity (n): sự quảng bá, công khai
- credible / reliable (adj): đáng tin cậy
- leaflets and brochures: tờ rơi và tập sách quảng cáo
- fake news: tin giả
- source (n): nguồn (thông tin)
- promote / promotion: quảng bá / sự quảng bá
- cyberbullying: bắt nạt trên mạng
- disadvantaged areas: khu vực khó khăn
IV. SPEAKING – Types of mass media
Bài 1: Discuss the different types of mass media. Make notes in the table.
Đề: Work in pairs. Discuss the different types of mass media. Make notes in the table below.
Đây là bài thảo luận, mình gợi ý nội dung điền vào bảng để các em tham khảo:
| Loại | Cost of creating content & advertising | Presentation style | Audience and publicity | Reliable sources/credible content |
|---|---|---|---|---|
| Television | Very high | Audio and visual | Very large | Generally reliable/credible |
| Printed newspapers | High | Text and images | Large but decreasing | Generally reliable |
| Leaflets and brochures | Low to medium | Text and images | Small, local | Depends on publisher |
| Emails | Free / very low | Text and images | Targeted, can be ignored | Often seen as not credible (spam) |
| Social media | Free / very low | Text, image, audio, video | Very large, fast-spreading | Often unreliable (nhiều tin giả) |
→ Giải thích: Truyền hình tốn nhiều chi phí nhưng phủ sóng rộng và đáng tin; email và mạng xã hội gần như miễn phí nhưng độ tin cậy thấp hơn.
Bài 2: Discuss situations and decide the most suitable type of media.
Đề: Work in groups. Discuss the following situations and decide on the most suitable type of media to use in each situation. Provide reasons for your choice.
Tình huống 1: Quảng bá buổi hòa nhạc nhỏ của câu lạc bộ âm nhạc, dự kiến 30–50 khán giả.
Gợi ý: Dùng social media (Facebook, Zalo group của trường). Lý do: miễn phí, lan truyền nhanh trong cộng đồng học sinh, dễ tạo event page để mọi người đăng ký tham gia. Email cũng được nhưng nhiều người bỏ qua.
Tình huống 2: CLB nâng cao nhận thức xã hội muốn tuyên truyền về cyberbullying, có video và thông tin muốn chia sẻ rộng rãi với học sinh.
Gợi ý: Dùng social media kết hợp school broadcasting/website. Lý do: cho phép chia sẻ video dễ dàng, tiếp cận nhiều học sinh nhanh chóng và miễn phí.
Tình huống 3: CLB từ thiện quyên góp sách và quần áo ấm cho trẻ em vùng khó khăn, muốn thông báo càng rộng càng tốt.
Gợi ý: Dùng social media và leaflets/posters dán quanh trường. Lý do: mạng xã hội lan tỏa rộng, còn tờ rơi/poster nhắc nhở học sinh tại chỗ.
Bài 3: Report your answers.
Đề: Report your answers to the whole class. Vote for the best idea for each situation.
→ Mỗi nhóm trình bày lựa chọn và lý do, cả lớp bình chọn ý tưởng hay nhất. (Hoạt động nói, không có đáp án cố định.)
V. LISTENING – Fake news on the Internet
Bài 1: Wordsearch – Find 3 words.
Đề: Work in pairs. Find 3 words in the wordsearch to show things you should look at to decide whether a piece of news is fake or not.
Đáp án: 3 từ cần tìm là:
- SOURCE (nguồn tin) – hàng ngang thứ 6
- LANGUAGE (ngôn ngữ) – hàng ngang cuối cùng
- PICTURE (hình ảnh) – đọc theo cột (chữ P-I-C-T-U-R-E)
→ Giải thích: Để kiểm tra tin có giả hay không, ta nên xem nguồn tin (source), ngôn ngữ (language) dùng trong bài, và hình ảnh (picture) kèm theo.
Bài 2: Match the speaker with his/her attitude.
Đề: Listen to three students talking about fake news. Match the speaker with his/her attitude towards fake news. There are TWO extra options.
Các lựa chọn:
- A. He/She is worried about fake news.
- B. He/She is not worried about fake news.
- C. He/She doesn't care if it is fake news.
- D. He/She is ashamed of spreading fake news.
- E. He/She is annoyed by fake news.
Đáp án tham khảo (dựa theo nội dung bài nghe của sách):
| Speaker | Đáp án |
|---|---|
| Mai | A – worried about fake news |
| Nam | E – annoyed by fake news |
| Mark | D – ashamed of spreading fake news |
→ Hai lựa chọn thừa là B và C. (Các em nên nghe lại file Track 52 để xác nhận thái độ từng nhân vật.)
Bài 3: Complete the notes.
Đề: Listen to the recording again and complete the notes below. Use no more than TWO words and/or numbers for each gap.
Đáp án tham khảo:
- (1) 70 million – Việt Nam (2022) có hơn 70 triệu người dùng Internet
- (2) 70 per cent / 70% – khoảng 70% dân số
- (3) behaviour – tin giả có thể thay đổi hành vi của con người
- (4) trustworthy / reliable – đảm bảo các website đáng tin
- (5) errors / wrong facts – chú ý ngôn ngữ, ví dụ đầy lỗi chính tả, ngữ pháp và lỗi/thông tin sai
→ Lưu ý: Đây là gợi ý theo nội dung điển hình của bài; các em cần nghe Track 53 để điền chính xác con số và từ khóa.
Bài 4: Discuss.
Đề: Work in groups. Discuss these questions: How helpful do you find the tips in the talk? Have you used any of them?
Gợi ý trả lời: "I find the tips very helpful, especially checking the source and comparing the story with other trusted sites. I have used the tip about checking whether the same news appears on other reliable websites before sharing it."
VI. WRITING – Description of pie charts
Bài 1: Study the pie charts and choose A or B.
Đề: Work in pairs. Study the pie charts on page 96 and choose the correct answer A or B.
Đáp án tham khảo (dựa theo biểu đồ tròn trang 96 so sánh nguồn tin giữa young adults và old people):
| Câu | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Nguồn tin nào phổ biến với cả hai nhóm tuổi? | A. Television |
| 2 | Nguồn tin nào ít phổ biến nhất với người trẻ? | A. Printed newspapers |
| 3 | Nguồn tin nào ít phổ biến nhất với người già? | B. Online news sites |
→ Giải thích:
- Truyền hình thường là nguồn được cả người trẻ lẫn người lớn tuổi ưa chuộng → câu 1 chọn A.
- Người trẻ ít đọc báo in mà thích online → câu 2 chọn A.
- Người già ngược lại, ít dùng trang tin online, quen với báo in/truyền hình → câu 3 chọn B.
Phần này nặng về kỹ năng nói – nghe – viết, nên nhiều câu là gợi ý mở. Riêng đáp án Listening (Bài 2, 3) các em nên nghe lại Track 52 và 53 để chốt chính xác con số nhé. Em muốn thầy/cô viết luôn một bài mẫu mô tả pie charts cho phần Writing không?
