Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 102

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 102–103

Đây là phần mở đầu Unit 8: Wildlife conservation (Bảo tồn động vật hoang dã), phần I – GETTING STARTED với chủ đề "At a rescue centre" (Tại một trung tâm cứu hộ).

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đây là bài hội thoại nền, không có câu hỏi. Cô tóm tắt và dịch những ý quan trọng để em hiểu rồi làm các bài sau:

  • Primates (động vật linh trưởng) là một nhóm động vật có vú bao gồm cả khỉ (monkeys), con người (humans) và vượn người (apes).
  • Sự khác nhau giữa apes và monkeys: apes không có đuôi, to hơn, não lớn hơn. Apes giỏi dùng công cụ ngang với việc học ngôn ngữ ký hiệu.
  • Trung tâm nuôi hơn 170 cá thể linh trưởng thuộc 14 loài.
  • Gibbons (vượn) là loài nhỏ nhất trong các loài apes; cả 7 loài đều bị xếp vào diện bị đe dọa (threatened), 5 loài ở mức cực kỳ nguy cấp (critically endangered).
  • Mối đe dọa chính với vượn: mất môi trường sống do phá rừng (deforestation) và săn bắn trái phép (illegal hunting). Bọn săn trộm bán vượn làm thú cưng, làm thuốc và thực phẩm.
  • Derek là chú vượn được giải cứu tuần trước, từng bị nhốt trong lồng 2 năm. Vượn dễ bị ốm yếu nếu không được cho ăn đúng loại thức ăn.

Từ vựng khó:

  • endangered: nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng
  • threatened: bị đe dọa
  • habitat loss: mất môi trường sống
  • poacher: kẻ săn trộm
  • enclosure: khu chuồng nuôi (rộng)
  • veterinarian: bác sĩ thú y

Bài 2: True (T) or False (F)

Đọc lại hội thoại và xác định đúng/sai.

  1. Humans belong to the same group of mammals as apes and monkeys. → T

(Primates gồm cả monkeys, humans và apes, nên con người cùng nhóm.)

  1. Apes can learn sign language but can't use tools. → F

(Bài nói "They're as good at using tools as they're at learning sign language" – apes dùng công cụ giỏi như học ngôn ngữ ký hiệu, tức là làm được CẢ hai.)

  1. Gibbons are endangered because they are the smallest of the apes. → F

(Vượn nguy cấp vì mất môi trường sống và bị săn bắn trái phép, không phải vì chúng nhỏ nhất.)

  1. Derek's owner kept him in a cage and gave him the wrong type of food. → T

(Derek bị nhốt trong lồng 2 năm, lại gầy gò; vượn dễ ốm nếu không được cho ăn đúng thức ăn.)

Bài 3: Match the words and phrases with their meanings

Nối từ/cụm từ với nghĩa.

  1. threatened species → d

(plants and animals that are likely to become endangered in the near future – loài có khả năng trở thành nguy cấp trong tương lai gần)

  1. critically endangered species → b

(plants and animals that are in danger of disappearing – loài đang có nguy cơ biến mất)

  1. monitor → a

(to watch and check something carefully over a period of time – theo dõi, kiểm tra cẩn thận trong một khoảng thời gian)

  1. release → c

(to let someone go free after having kept them somewhere – thả tự do sau khi đã giữ ở đâu đó)

Bài 4: Complete the following sentences using the information from 1

Hoàn thành câu dựa vào hội thoại ở bài 1.

  1. If you have any questions (during the tour), don't hesitate to ask.

(Nếu bạn có câu hỏi nào trong chuyến tham quan, đừng ngần ngại hỏi.)

  1. Apes are as good at using tools as they're at learning sign language.

(Cấu trúc so sánh bằng: as good at... as... – giỏi dùng công cụ như học ngôn ngữ ký hiệu.)

  1. We can help gibbons if we stop keeping them as pets.

(Mệnh đề điều kiện: nếu ta ngừng nuôi chúng làm thú cưng.)

  1. Gibbons can become ill or weak unless they're fed the right type of food.

(unless = if... not: vượn sẽ ốm yếu trừ khi được cho ăn đúng loại thức ăn.)

Ghi chú ngữ pháp nhỏ cho em: câu 1 và 4 là mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (adverbial clauses of condition), câu 2 là cấu trúc so sánh (comparison) – đúng trọng tâm ngữ pháp của Unit 8 đó.

Chế độ đọc sách →